Mèo Anh lông ngắn là giống mèo cảnh được yêu thích nhờ gương mặt tròn, má phúng phính, bộ lông dày ngắn và tính cách hiền lành. Tuy nhiên, giá mèo Anh lông ngắn trên thị trường không cố định. Có bé chỉ vài triệu, nhưng cũng có bé lên đến vài chục triệu tùy màu sắc, độ tuổi, giới tính, giấy tờ, nguồn gốc và ngoại hình.
Bài viết này tập trung vào bảng giá mèo Anh lông ngắn để bạn dễ tra cứu nhanh trước khi chọn bé. Nếu muốn hiểu sâu vì sao giá chênh lệch, bạn có thể xem thêm bài giá mèo Anh lông ngắn.
Bảng giá tổng quan mèo Anh lông ngắn 2026
| Phân khúc mèo Anh lông ngắn | Giá tham khảo |
| Mèo Anh lông ngắn lai / không rõ nguồn | 1 – 4 triệu |
| Mèo Anh lông ngắn thuần không giấy | 6 – 15 triệu |
| Mèo Anh lông ngắn có giấy tờ | 18 – 40+ triệu |
| Mèo Anh lông ngắn màu hiếm, form đẹp | 30 – 100+ triệu |
| Mèo Anh lông ngắn nhập khẩu | 50 triệu trở lên |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc vào từng bé cụ thể, thời điểm, màu lông, độ tuổi, giới tính, giấy tờ, sức khỏe và chính sách bảo hành.
Nếu bạn mới tìm hiểu giống này, nên đọc thêm bài giống mèo Anh lông ngắn để nắm đặc điểm cơ bản trước khi chọn mua.
Bảng giá mèo Anh lông ngắn theo màu lông
| Màu lông | Giá tham khảo không giấy | Giá tham khảo có giấy |
| Xám xanh | 6 – 12 triệu | 18 – 30+ triệu |
| Trắng | 8 – 18 triệu | 20 – 35+ triệu |
| Bicolor | 8 – 18 triệu | 20 – 35+ triệu |
| Tabby | 8 – 20 triệu | 20 – 40+ triệu |
| Silver / silver tabby | 12 – 25 triệu | 25 – 50+ triệu |
| Golden | 18 – 40+ triệu | 40 – 100+ triệu |
| Lilac / fawn | 12 – 30 triệu | 25 – 50+ triệu |
| Cinnamon / chocolate | 15 – 40+ triệu | 35 – 80+ triệu |
Nhìn chung, mèo Anh lông ngắn xám xanh thường có giá dễ tiếp cận nhất vì đây là màu phổ biến. Golden, silver, lilac, cinnamon hoặc chocolate thường cao hơn do nguồn đẹp ít hơn và nhu cầu tìm mua lớn.
Nếu muốn xem bảng màu đầy đủ, bạn có thể đọc bài màu lông mèo Anh lông ngắn. Với từng màu cụ thể, có thể xem thêm giá mèo Anh lông ngắn xám xanh, giá mèo Anh lông ngắn golden hoặc giá mèo Anh lông ngắn silver.
Bảng giá mèo Anh lông ngắn theo độ tuổi
| Độ tuổi | Giá tham khảo |
| Mèo con 2–3 tháng tuổi | 6 – 20 triệu |
| Mèo 4–6 tháng tuổi | 6 – 18 triệu |
| Mèo trưởng thành | 5 – 15 triệu |
| Mèo đã triệt sản | 5 – 12 triệu |
| Mèo cái sinh sản / mèo giống | 20 – 50+ triệu |
Mèo con thường được tìm nhiều nhất vì dễ làm quen với chủ mới, dễ tập thói quen và ngoại hình rất đáng yêu. Vì vậy, giá mèo con thường nhỉnh hơn mèo trưởng thành cùng phân khúc.
Mèo trưởng thành đôi khi có giá mềm hơn, nhưng cũng có lợi thế là form dáng và tính cách đã rõ. Nếu bạn không nhất thiết phải nuôi từ nhỏ, đây vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc.
Bạn có thể xem kỹ hơn tại bài giá mèo Anh lông ngắn con hoặc bài giá mèo Anh lông ngắn trưởng thành.
Bảng giá mèo Anh lông ngắn theo giới tính
| Giới tính | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Mèo đực | Thường thấp hơn mèo cái cùng phân khúc | Dáng to, mặt dễ rõ khi trưởng thành |
| Mèo cái | Thường cao hơn 10–30% | Có giá trị sinh sản nếu form đẹp |
| Mèo đã triệt sản | Có thể mềm hơn | Phù hợp nuôi làm thú cưng |
Nếu chỉ nuôi làm thú cưng trong gia đình, bạn không cần quá áp lực chọn đực hay cái. Nên ưu tiên bé khỏe, hợp mắt, tính cách ổn và phù hợp với sinh hoạt của gia đình.
Nếu muốn so sánh kỹ hơn, có thể đọc bài giá mèo Anh lông ngắn đực và cái.
Bảng giá mèo Anh lông ngắn theo giấy tờ và nguồn gốc

| Nguồn gốc / giấy tờ | Giá tham khảo |
| Sinh tại Việt Nam, không giấy | 6 – 15 triệu |
| Sinh tại Việt Nam, có giấy | 18 – 40+ triệu |
| Nhập Thái Lan | 25 – 60+ triệu |
| Nhập Nga / châu Âu | 50 – 200+ triệu |
| Dòng show, phả hệ đẹp | 100 triệu trở lên |
Mèo không giấy phù hợp với người nuôi làm thú cưng, miễn là bé khỏe, nguồn rõ và có bảo hành sức khỏe. Mèo có giấy hoặc mèo nhập khẩu phù hợp hơn với người cần phả hệ, nhân giống hoặc chơi chuyên sâu.
Bạn có thể xem riêng bài giá mèo Anh lông ngắn thuần chủng và giá mèo Anh lông ngắn nhập khẩu nếu đang so sánh hai nhóm này.
Bảng giá một số dòng mèo Anh lông ngắn đặc biệt
| Dòng / biến thể | Giá tham khảo | Lưu ý |
| Mèo Anh lông ngắn tai cụp | 15 – 40+ triệu | Thường liên quan đến Scottish Fold |
| Mèo Anh lông ngắn chân ngắn | 15 – 50+ triệu | Thường liên quan đến Munchkin |
| Mèo Anh lông ngắn lai | 1 – 8 triệu | Giá tùy mức độ giống ALN |
| Mèo Anh lông ngắn màu hiếm | 30 – 100+ triệu | Phụ thuộc màu, form và nguồn |
Với mèo tai cụp hoặc chân ngắn, người mua cần kiểm tra kỹ sức khỏe xương khớp, khả năng vận động và nguồn phối giống. Đây thường không còn là mèo Anh lông ngắn thuần tiêu chuẩn, nên không nên chọn chỉ vì ngoại hình lạ.
Nếu quan tâm nhóm này, bạn có thể xem thêm bài giá mèo Anh lông ngắn tai cụp hoặc giá mèo Anh lông ngắn chân ngắn.
Bảng ngân sách gợi ý khi chọn mèo Anh lông ngắn
| Ngân sách | Nên chọn phân khúc nào |
| Dưới 5 triệu | Cân nhắc mèo lai, mèo cần tìm chủ mới, kiểm tra kỹ sức khỏe |
| 6 – 10 triệu | Mèo Anh lông ngắn không giấy, màu phổ biến |
| 10 – 20 triệu | Mèo không giấy form đẹp, màu đẹp hơn hoặc mèo con chất lượng tốt |
| 20 – 40 triệu | Mèo có giấy, màu đẹp, nguồn rõ ràng |
| 50 triệu trở lên | Mèo nhập khẩu, màu hiếm, phả hệ tốt |
Nếu ngân sách thấp, bạn nên rất tỉnh táo với các tin rao “mèo Anh lông ngắn giá rẻ”. Có thể vẫn tìm được bé hợp túi tiền, nhưng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, sức khỏe, ảnh thật, video thật và chính sách bảo hành.
Bạn có thể đọc thêm bài mèo Anh lông ngắn giá sinh viên và mèo Anh lông ngắn giá rẻ trước khi quyết định.
Bảng chi phí nuôi mèo Anh lông ngắn sau khi mua
Ngoài tiền mua mèo, bạn cần chuẩn bị thêm chi phí nuôi hằng tháng. Đây là phần nhiều người mới nuôi dễ bỏ sót.
| Khoản chi | Mức tham khảo |
| Hạt, pate, thức ăn tươi | 700.000 – 2.000.000đ/tháng |
| Cát vệ sinh | 200.000 – 600.000đ/tháng |
| Snack, vitamin, phụ kiện nhỏ | 100.000 – 500.000đ/tháng |
| Dự phòng khám, thuốc cơ bản | 200.000 – 700.000đ/tháng |
| Setup ban đầu | 1,5 – 4 triệu |
Trung bình, chi phí nuôi một bé mèo Anh lông ngắn thường khoảng 1 – 3 triệu đồng/tháng, tùy loại thức ăn, cát vệ sinh và cách chăm sóc.
Để tránh bé tăng cân quá nhanh, bạn nên xem thêm bài mèo Anh lông ngắn ăn gì trước khi xây khẩu phần.
Cách đọc bảng giá mèo Anh lông ngắn cho đúng
Bảng giá chỉ nên dùng để tham khảo mặt bằng chung, không nên dùng để kết luận ngay một bé đắt hay rẻ. Khi xem giá, bạn nên đối chiếu thêm các yếu tố sau:
- Bé bao nhiêu tháng tuổi?
- Mèo đực hay mèo cái?
- Màu lông có phổ biến hay hiếm?
- Form mặt, mắt, thân, lông có đẹp không?
- Bé đã tiêm phòng, tẩy giun chưa?
- Có giấy tờ hay không?
- Có video thật hiện tại không?
- Có bảo hành sức khỏe không?
- Người bán có hỗ trợ sau khi đón bé không?
Một bé giá cao nhưng khỏe, rõ nguồn, bảo hành tốt có thể đáng chọn hơn một bé rẻ hơn nhưng không có thông tin rõ ràng.
Lưu ý khi gặp giá quá rẻ

Các tin rao mèo Anh lông ngắn vài trăm nghìn đến dưới 2 triệu thường cần kiểm tra rất kỹ. Đây có thể là mèo lai, mèo chưa đủ tuổi, mèo chưa tiêm phòng, mèo đang yếu hoặc thậm chí là tin lừa cọc.
Bạn nên tránh các trường hợp:
- Chỉ có ảnh đẹp, không có video thật
- Không cho xem bé trực tiếp hoặc video call
- Không nói rõ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe
- Giá quá thấp so với mặt bằng chung
- Hối chuyển cọc nhanh để “giữ bé”
- Không có chính sách bảo hành rõ ràng
Nếu thật sự muốn chọn bé giá mềm, hãy ưu tiên sự minh bạch thay vì chỉ nhìn vào con số.
Nên chọn mèo Anh lông ngắn mức giá nào?
Theo mình, nếu nuôi làm thú cưng trong gia đình, nhóm 6 – 15 triệu là phân khúc thực tế nhất với đa số người mới nuôi. Ở mức này, bạn có thể tìm được bé mèo Anh lông ngắn không giấy nhưng khỏe, dễ thương, nguồn rõ và phù hợp để nuôi lâu dài.
Nếu bạn thích màu đẹp hơn như golden, silver, lilac hoặc muốn mèo có giấy tờ, nên chuẩn bị ngân sách từ 20 triệu trở lên. Còn nếu mục tiêu là nhân giống, chơi dòng nhập hoặc cần phả hệ rõ, mức 50 triệu trở lên sẽ thực tế hơn.
Quan trọng nhất: đừng chọn mèo chỉ vì rẻ. Một bé khỏe mạnh, ăn tốt, tính cách ổn và được hỗ trợ sau khi đón về sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều rủi ro về sau.
Xem mèo thực tế trước khi chốt giá
Bảng giá chỉ là bước đầu. Trước khi quyết định, bạn nên xem ảnh thật, video thật, tình trạng ăn uống, dáng đi, mắt mũi, lông da và phản ứng của bé.
Nếu muốn tham khảo các bé đang có theo màu sắc, giới tính và ngân sách, bạn có thể xem mèo Anh lông ngắn đang sẵn tại Chạm Pets.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá mèo Anh lông ngắn
Mèo Anh lông ngắn giá bao nhiêu?
Mèo Anh lông ngắn có giá tham khảo từ vài triệu đến vài chục triệu đồng. Mèo không giấy thường mềm hơn, mèo có giấy, màu hiếm hoặc nhập khẩu sẽ cao hơn.
Mèo Anh lông ngắn xám xanh giá bao nhiêu?
Mèo Anh lông ngắn xám xanh thường có giá dễ tiếp cận hơn các màu hiếm. Mức tham khảo phổ biến khoảng 6 – 12 triệu với mèo không giấy, cao hơn nếu có giấy hoặc form đẹp.
Mèo Anh lông ngắn golden giá bao nhiêu?
Golden thường thuộc nhóm giá cao do màu đẹp, nhu cầu lớn và nguồn đẹp không quá nhiều. Giá có thể từ vài chục triệu, tùy form, màu, giấy tờ và nguồn gốc.
Mèo Anh lông ngắn con có đắt hơn mèo trưởng thành không?
Thường có. Mèo con được tìm nhiều vì dễ làm quen, dễ huấn luyện và ngoại hình đáng yêu. Mèo trưởng thành có thể giá mềm hơn nhưng form và tính cách rõ hơn.
Mèo Anh lông ngắn có giấy đắt hơn nhiều không?
Có. Mèo có giấy tờ rõ ràng thường cao hơn mèo không giấy vì có phả hệ, nguồn gốc và độ thuần chủng minh bạch hơn.
Có nên mua mèo Anh lông ngắn giá dưới 2 triệu không?
Nên rất cẩn thận. Mức này thường là mèo lai, mèo chưa rõ nguồn, chưa tiêm phòng hoặc tin rao không đáng tin. Nếu ngân sách thấp, nên chọn nơi minh bạch thay vì chỉ chọn giá rẻ.
Kết luận
Bảng giá mèo Anh lông ngắn chỉ giúp bạn có cái nhìn nhanh về mặt bằng thị trường. Khi chọn bé thật, giá còn phụ thuộc vào màu sắc, độ tuổi, giới tính, form dáng, giấy tờ, nguồn gốc, sức khỏe và chính sách bảo hành.
Nếu nuôi làm thú cưng, bạn nên ưu tiên bé khỏe, lanh lợi, ăn tốt, nguồn rõ và hợp ngân sách. Đừng chọn chỉ vì giá thấp, vì rủi ro sức khỏe sau đó có thể khiến chi phí thực tế cao hơn nhiều.
