Khi nhắc đến mèo Anh lông ngắn (British Shorthair – ALN), ngoài gương mặt “bánh bao” tròn xoe và thân hình chắc nịch, thì màu lông chính là yếu tố được người chơi mèo quan tâm hàng đầu. Giống mèo này nổi tiếng với bảng màu cực kỳ đa dạng: từ xám xanh quý phái 💙, trắng tinh khôi 🤍, bicolor độc đáo 🤎🤍 cho tới những màu hiếm như golden ny11 – ny12 ✨, silver shaded, lilac, cinnamon, fawn…. Chính sự phong phú này vừa tạo nên sức hút riêng biệt, vừa ảnh hưởng lớn đến giá trị và mức giá bán của từng cá thể.
Trước khi đi sâu vào bảng màu, bạn có thể nắm nhanh khung xương, tỉ lệ cơ thể và lịch sử phát triển của giống tại «tổng quan mèo Anh lông ngắn (British Shorthair)».
Trong bài viết Hub này, Chạm Pets sẽ tổng hợp chi tiết toàn bộ các màu mèo Anh lông ngắn, phân nhóm theo chuẩn quốc tế (solid, tabby, silver, golden, bicolor/tam thể, point…) kèm giải thích mã màu EMS (ny11, ns11, ny24, ny25…) để bạn dễ hình dung. Đây là bài pillar giúp bạn nắm bức tranh toàn cảnh, từ đó chọn được màu mèo phù hợp gu thẩm mỹ, phong thủy và ngân sách. Nếu quan tâm đến chi phí, bạn có thể tham khảo thêm giá mèo ALN.
📑 Cách đọc mã màu EMS của mèo Anh lông ngắn

Trong thế giới mèo cảnh, mỗi màu lông không chỉ được mô tả bằng tên gọi như xám xanh, trắng, bicolor mà còn có mã EMS (Easy Mind System) – chuẩn quốc tế do FIFe, CFA, TICA sử dụng để phân loại màu & hoa văn. Đây là yếu tố quan trọng giúp người chơi và trại mèo xác định chính xác màu khi làm giấy tờ phả hệ.
👉 Một số ký hiệu thường gặp ở mèo Anh lông ngắn (ALN):
n = Black (đen) → nền cơ bản.
a = Blue (xám xanh).
c = Lilac (hoa cà).
d = Red (đỏ/cam).
e = Cream (kem).
f = Tortie (đồi mồi).
s = Silver (bạc).
y = Golden (vàng kim).
👉 Số phía sau thể hiện hoa văn/pattern:
11 = Shaded (phủ màu 1/3 lông).
12 = Shell/Chinchilla (tipping rất nhẹ, 1/8 lông).
22 = Classic tabby (vằn xoáy bull’s-eye).
23 = Mackerel tabby (sọc cá dọc).
24 = Spotted tabby (đốm).
25 = Ticked tabby (rải hạt).
Ví dụ: ny11 = Black Golden Shaded → mèo ALN nền đen, ánh vàng kim, phủ shaded (Golden Shaded). ns11 = Black Silver Shaded → mèo ALN bạc phủ shaded.
Nhờ hệ thống mã này, bạn dễ dàng phân biệt được đâu là mèo Anh lông ngắn golden ny12 (golden shell) hay silver tabby ns22 thay vì chỉ mô tả “màu vàng” hay “màu bạc”. Đây là nền tảng để đi sâu vào từng nhóm màu trong các phần tiếp theo.
🎨 Nhóm màu Solid (Đơn sắc) ở mèo Anh lông ngắn

Solid (màu đơn sắc) là nhóm dễ nhận biết nhất: toàn bộ lông phủ đều một màu, không có vằn, loang hay phối. Đây là các màu kinh điển giúp mèo Anh lông ngắn trở thành “ngôi sao” trong làng mèo cảnh.
🐾 Mèo Anh lông ngắn xám xanh (Blue)

Mèo ALN xám xanh là màu phổ biến nhất, lông xanh khói mịn như nhung, mắt vàng/đồng, đôi khi copper rực. Đây là “màu quốc dân” vì dễ chăm, ít lộ bẩn, phù hợp cả nhà phố lẫn chung cư. Đặc biệt, xám xanh rất “ăn ảnh” khi chụp nền trắng hoặc gỗ sáng. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, bạn xem thêm mèo Anh lông ngắn xám xanh. Về chi phí, tham khảo giá mèo Anh lông ngắn xám xanh.
🤍 Mèo Anh lông ngắn trắng (White)

Mèo ALN trắng mang vẻ đẹp tinh khôi, sang trọng. Một số cá thể sở hữu mắt xanh hoặc odd-eyes (mắt 2 màu) hiếm và đắt giá. Lông trắng dễ dính bẩn nên cần vệ sinh mắt – mép thường xuyên. Với nội thất tối màu, mèo trắng càng nổi bật. Bạn có thể xem chi tiết hơn tại mèo Anh lông ngắn trắng và tham khảo bảng giá ở giá mèo Anh lông ngắn trắng.
🖤 Mèo Anh lông ngắn đen (Black)

Mèo Anh lông ngắn đen tạo ấn tượng bí ẩn, quý phái. Bộ lông đen tuyền, bóng mượt nhưng dưới ánh nắng có thể ánh nâu đỏ – hiện tượng tự nhiên. Khi chụp ảnh, nền sáng sẽ giúp giữ chi tiết gương mặt. Đây là màu ít phổ biến ở Việt Nam, giá có thể nhỉnh hơn xám xanh. Thông tin chi tiết xem tại mèo Anh lông ngắn đen.
💜 Mèo Anh lông ngắn lilac (Hoa cà)

Mèo ALN lilac có sắc tím xám nhạt, hiếm và thanh lịch. Màu này dễ bị nhầm với cream hay fawn khi ánh sáng yếu, vì vậy nên quan sát dưới ánh sáng tự nhiên. Lilac thường được giới chơi mèo ưa chuộng vì độ độc lạ. Xem phân tích chi tiết tại mèo Anh lông ngắn lilac.
🤎 Mèo Anh lông ngắn cream (Kem)

Mèo ALN cream mang sắc vàng nhạt, mềm mại như kem sữa. Dưới ánh sáng vàng, bộ lông ánh ấm dễ thương; dưới ánh sáng trắng lại thanh thoát. Cream thường được lai tạo từ nền đỏ pha loãng, vì vậy khá hiếm so với xám xanh hay trắng.
🔥 Mèo Anh lông ngắn đỏ (Red)

Mèo ALN đỏ có bộ lông cam/đỏ rực rỡ, nổi bật nhất trong nhóm solid. Tuy nhiên, màu đỏ thuần ít gặp; đa phần là red tabby (có vằn mờ). Mèo đỏ thường rất “ăn ảnh”, phù hợp với người thích màu sắc cá tính.
🍫 Mèo Anh lông ngắn chocolate

Mèo ALN chocolate có lông nâu socola, hiếm tại Việt Nam do gen màu này ít phổ biến. Dưới ánh sáng tự nhiên, lông chocolate ánh đỏ ấm, tạo vẻ quý tộc. Đây là màu thường được giới nuôi chuyên nghiệp hoặc show cat săn lùng.
🌰 Mèo Anh lông ngắn cinnamon (Quế)

Mèo ALN cinnamon có màu nâu quế, ấm và sang. Đây là màu cực kỳ hiếm, thường chỉ thấy ở các trại nhân giống quốc tế. Vì độ hiếm, mèo cinnamon có giá cao và ít xuất hiện trên thị trường VN.
🪶 Mèo Anh lông ngắn fawn (Nâu be nhạt)

Mèo ALN fawn là biến thể loãng từ cinnamon, màu be sáng nhẹ nhàng. Khi nhìn ngoài trời, lông fawn ánh hồng be rất đặc biệt. Đây cũng là màu hiếm, thường được giới breeder quốc tế công nhận.
👉 Trên đây là nhóm màu Solid của mèo Anh lông ngắn, từ phổ biến (xám xanh, trắng) đến hiếm (cinnamon, fawn, chocolate). Trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm Bicolor & Tricolor – những phối màu độc đáo, bắt mắt và được nhiều người săn đón.
🎭 Nhóm Bicolor & Tricolor ở mèo Anh lông ngắn

Nếu solid đem lại vẻ “sang trọng cổ điển” thì bicolor & tricolor chính là nhóm màu mang tính nghệ thuật nhất của mèo Anh lông ngắn (ALN). Những mảng lông trắng kết hợp cùng màu xám, đen, lilac hay đỏ tạo nên cá thể độc đáo, không con nào giống hệt nhau.
🤎🤍 Mèo Anh lông ngắn Bicolor

Mèo ALN bicolor có bộ lông 2 màu, thường là trắng kết hợp xám xanh, đen hoặc lilac. Tỷ lệ trắng thường chiếm 30–70%. Tiêu chí “đẹp” là mảng trắng phân bố đối xứng, rõ nét. Đây là màu phổ biến, dễ được yêu thích nhờ sự đáng yêu và “ăn ảnh”. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn tại mèo Anh lông ngắn bicolor, và so sánh chi phí ở giá mèo Anh lông ngắn bicolor.
🎩 Mèo Anh lông ngắn Tuxedo

Mèo ALN tuxedo là biến thể của bicolor: lông đen chiếm chủ đạo, mảng trắng ở ngực, bụng và bàn chân, trông như đang mặc vest cùng cà vạt trắng. Đây là màu thú vị, thường tạo cảm giác sang trọng nhưng cũng rất tinh nghịch.
⚪🐾 Mèo Anh lông ngắn Van

Mèo ALN van hiếm hơn, với bộ lông hầu như toàn trắng, chỉ còn lại chút màu ở đầu và đuôi. Kiểu phối này tạo cảm giác “trắng tinh khiết có điểm nhấn”, rất nổi bật khi chụp ảnh.
🎨 Mèo Anh lông ngắn Harlequin

Mèo ALN harlequin có tới 70% lông trắng, phần còn lại là những mảng màu to và loang bất quy tắc. Đây là biến thể ít gặp, dễ gây ấn tượng vì sự “ngẫu hứng” trong phối màu, mỗi bé đều độc nhất vô nhị.
🐢 Mèo Anh lông ngắn Đồi mồi (Tortie)

Mèo ALN đồi mồi (tortoiseshell) mang trên mình sự pha trộn giữa đen/xám và đỏ/cam. Các mảng màu thường không đối xứng mà rải đều khắp cơ thể như một bức tranh mosaic. Đặc điểm thú vị là hầu hết mèo đồi mồi là giới tính cái (do gen màu gắn với nhiễm sắc thể X). Chi tiết về đặc điểm và sự hiếm gặp bạn xem tại mèo Anh lông ngắn đồi mồi.
🎭 Mèo Anh lông ngắn Tam thể (Calico)

Mèo ALN tam thể (calico) là sự kết hợp của trắng + cam/đỏ + đen/xám. Khác với tortie, calico luôn có nền trắng chiếm phần lớn, còn tortie không có trắng. Đây là màu hiếm, được nhiều người coi là “mang lại may mắn”. Đặc biệt, đa số mèo tam thể cũng là giới tính cái. Bạn có thể tìm hiểu thêm ở mèo Anh lông ngắn tam thể.
👉 Nhóm bicolor & tricolor chính là “bảng phối sáng tạo” của mèo Anh lông ngắn, từ tuxedo lịch lãm, van tinh khôi cho đến calico & tortie hiếm gặp. Nếu bạn thích sự độc lạ và “mỗi cá thể là một tác phẩm”, nhóm màu này sẽ là lựa chọn lý tưởng.
🐾 Nhóm Tabby – Hoa văn vằn ở mèo Anh lông ngắn

Tabby là một trong những nhóm màu đẹp và phổ biến nhất của mèo Anh lông ngắn. Đặc trưng nhận diện: chữ “M” rõ trên trán, viền mắt đậm, ria mép trắng, phần ngực – bụng có thể sáng hơn. Lông tabby thường nhiều tầng màu (agouti hair), khiến mèo ALN nhìn sống động và có chiều sâu hơn.
🎯 Classic Tabby (Bull’s-eye)

Mèo Anh lông ngắn classic tabby có hoa văn hình tròn ở hai bên hông giống “bia ngắm” (bull’s-eye). Đường vằn dày, uốn lượn, tạo cảm giác khỏe khoắn, bệ vệ. Classic tabby thường xuất hiện ở màu nâu (brown classic), bạc (silver classic) hoặc xanh (blue classic). Đây là pattern cổ điển, rất được ưa chuộng trong các show cat.
🐟 Mackerel Tabby (Sọc cá)

Mèo ALN mackerel tabby nổi bật với các sọc dọc chạy song song từ sống lưng xuống thân, giống hình xương cá. Đây là dạng tabby phổ biến nhất, mang lại cảm giác thanh thoát, thể thao. Khi chọn, nên ưu tiên cá thể có sọc đều, song song, không bị đứt đoạn.
🐆 Spotted Tabby (Đốm)

Mèo Anh lông ngắn spotted tabby có hoa văn dạng đốm tròn hoặc bầu dục rải đều trên thân. Một số cá thể có đốm lớn như báo, số khác có đốm nhỏ mịn. Spotted tabby tạo hiệu ứng năng động, hoang dã, được nhiều người trẻ yêu thích vì trông độc đáo và “chất”.
🌾 Ticked Tabby (Rải hạt)

Mèo ALN ticked tabby là pattern đặc biệt: nhìn bề ngoài như solid, nhưng khi soi kỹ, mỗi sợi lông có nhiều dải màu sáng – tối xen kẽ. Điều này khiến mèo có ánh lông “nhấp nháy” dưới ánh sáng, rất sang trọng. Ticked tabby thường xuất hiện trên nền bạc (silver ticked) hoặc golden (ny25).
💰 Giá mèo Anh lông ngắn Tabby

So với màu solid, tabby thường có giá nhỉnh hơn nhờ độ “cầu kỳ” của hoa văn. Trong đó, silver tabby và golden tabby có mức giá cao hơn classic hoặc mackerel. Bạn có thể tham khảo chi tiết khung chi phí ở giá mèo Anh lông ngắn tabby.
👉 Tabby không chỉ làm bộ lông mèo ALN thêm sống động mà còn giúp giống mèo này “ghi điểm” trong mắt người yêu mèo trên toàn thế giới. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm Silver – nơi ánh kim loại gặp hoa văn cổ điển, tạo ra những cá thể cực kỳ quý phái. ✨
✨ Nhóm Silver – Ánh bạc quý phái ở mèo Anh lông ngắn

Nếu nhóm tabby mang lại vẻ cá tính thì silver lại đem đến sự sang trọng, quý phái cho mèo Anh lông ngắn (British Shorthair – ALN). Bộ lông ánh bạc lấp lánh dưới ánh sáng khiến nhiều người liên tưởng tới một “bức tượng kim loại sống động”.
🌟 Mèo Anh lông ngắn Silver Tabby

Mèo ALN silver tabby có nền lông bạc sáng kết hợp các vằn đen rõ nét. Điểm nhận diện: chữ “M” trên trán, viền mắt đen, mũi thường hồng viền đen, bàn chân màu đen. Đây là màu cực kỳ được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ vừa đẹp vừa dễ nuôi. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn ở mèo Anh lông ngắn silver tabby và tham khảo chi phí chi tiết tại giá mèo Anh lông ngắn silver tabby.
🌫️ Mèo Anh lông ngắn Silver Shaded (ns11)

Silver Shaded có nền bạc sáng, phần chóp lông đen phủ khoảng 1/3 chiều dài sợi lông. Điều này tạo hiệu ứng “ombre” sang trọng, như mèo được phủ khói bạc. So với silver tabby, shaded ít vằn rõ rệt mà thiên về hiệu ứng loang màu. Đây là màu hiếm, thường có mắt xanh hoặc xanh ngọc, rất được chuộng trong giới chơi mèo cao cấp.
❄️ Mèo Anh lông ngắn Silver Shell/Chinchilla (ns12)
Silver Shell hay Chinchilla Silver là biến thể bạc cực nhạt: chỉ 1/8 chóp lông phủ màu, khiến toàn thân mèo trông trắng sáng như tuyết, ánh bạc nhẹ. Đặc điểm điển hình: mắt xanh ngọc, viền mắt – mũi – mép đen sắc nét. Đây là một trong những màu hiếm nhất và đắt giá nhất ở British Shorthair.
🌾 Mèo Anh lông ngắn Silver Ticked (ns25)
Mèo ALN silver ticked thoạt nhìn có vẻ như solid, nhưng khi quan sát kỹ sẽ thấy mỗi sợi lông có nhiều dải màu bạc và đen xen kẽ. Hiệu ứng này tạo nên ánh bạc “lấp lánh như hạt cát”. Silver ticked thường ít vằn rõ, thay vào đó là bộ lông đều màu, sang trọng.
🔡 Các biến thể nền màu: cy, by, as…

Ngoài black silver (ns), còn có các biến thể:
cy = Chocolate Silver → nền nâu socola ánh bạc.
by = Blue Silver → nền xanh xám ánh bạc.
as = Blue Silver Smoke → nền khói xanh.
Những biến thể này hiếm gặp, thường xuất hiện ở các trại nhân giống quốc tế. Chúng mở rộng thêm “bảng màu bạc”, đáp ứng nhu cầu người chơi cao cấp muốn sự khác biệt.
👉 Nhóm Silver giúp mèo Anh lông ngắn trở thành “biểu tượng quý tộc” với ánh bạc tinh tế. Từ phổ biến (Silver Tabby) đến hiếm (Shaded, Shell, Ticked), mỗi biến thể đều có sức hút riêng. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm Golden (ny11, ny12, ny24, ny25) – “phiên bản ánh kim” của ALN, không kém phần sang trọng. 🧡
🧡 Nhóm Golden – “ánh kim” sang trọng của mèo Anh lông ngắn

Trong “vũ trụ màu” của mèo Anh lông ngắn (British Shorthair – ALN), nhóm Golden là mảng sắc sang trọng và hiếm, tạo hiệu ứng ấm áp như phủ nắng trên bộ lông. Về EMS, Golden ký hiệu y (golden) kết hợp với chữ cái nền màu (n/a/b/c…) và số pattern (11/12/24/25…). Bốn nhánh bạn cần nắm:
✴️ Golden Shaded – ny11

Cách đọc: n (black) + y (golden) + 11 (shaded).
Nhận diện: phần chóp lông (tipping) vàng “đậm vừa”, phủ khoảng 1/3 chiều dài sợi lông; gốc lông sáng kem/ivory. Tổng thể nhìn ấm và sâu, không lộ vằn.
Điểm đẹp: mặt “bừng sáng” với viền mắt đậm (như kẻ eyeliner), mũi hồng/brick có viền, viền miệng – cằm sáng; lưng và đuôi ấm màu mật ong.
Phân biệt nhanh: đậm hơn ny12 (shell), ít hoa văn hơn ny24 (spotted). Nếu thấy đốm/vằn rõ → không phải shaded thuần.
Gợi ý chụp: ánh đèn 2700–3200K (vàng ấm) làm nổi “ánh mật ong”; nền gỗ/nâu, vải be rất hợp.
✴️ Golden Shell/Chinchilla – ny12
Cách đọc: n (black) + y (golden) + 12 (shell/chinchilla).
Nhận diện: tipping rất nhẹ (khoảng 1/8 chiều lông), toàn thân sáng hơn ny11; nhiều bé nhìn như “trắng kem ánh vàng”.
Điểm đẹp: phần má – cổ – ngực rực lên dưới nắng, viền mắt đậm tương phản, mũi hồng nhạt; tổng thể “ánh kim” tinh khiết.
Phân biệt nhanh: sáng hơn ny11, không lộ vằn; nếu thấy các dải sọc/đốm → có thể là ny24/ny25 hoặc “over-tipped” không còn shell chuẩn.
Gợi ý chụp: tránh đèn trắng quá lạnh (≥5000K) vì sẽ “rửa” mất màu vàng; dùng ánh sáng tự nhiên buổi sáng/chiều để thấy tipping mịn.
✴️ Golden Spotted Tabby – ny24

Cách đọc: n (black) + y (golden) + 24 (spotted tabby).
Nhận diện: nền vàng kim rõ rệt với đốm tròn/bầu dục trải khắp thân; đường sống lưng có thể đậm hơn, đuôi vằn khoen.
Điểm đẹp: đốm đều, kín, tương phản tốt với nền; bụng có hàng đốm nhỏ; chữ “M” trên trán sắc nét.
Phân biệt nhanh: khác ny11/ny12 ở hoa văn tabby nhìn thấy bằng mắt thường; nếu đốm mờ/đứt đoạn, dễ bị nhầm sang mackerel bị vỡ.
Gợi ý chụp: nền trơn (kem/be) để đốm “nổi” rõ; tránh background quá rối làm vỡ pattern.
✴️ Golden Ticked Tabby – ny25
Cách đọc: n (black) + y (golden) + 25 (ticked tabby).
Nhận diện: nhìn xa tưởng solid golden, nhưng soi kỹ thấy mỗi sợi lông có nhiều dải vàng–đen (agouti/ticking). Trán vẫn có chữ “M”, đuôi có khoen nhẹ.
Điểm đẹp: ticking mịn và đều, ánh lông lấp lánh dưới nắng; mặt rõ “eyeliner”, cằm sáng, mũi hồng.
Phân biệt nhanh: không có đốm (khác ny24), không “ombre” phủ như ny11/ny12.
Gợi ý chụp: ánh sáng xiên từ cửa sổ để thấy hiệu ứng “rải hạt”.
🔤 Biến thể nền màu Golden: ay / by / cy …

Ngoài nền đen (n) phổ biến, Golden còn xuất hiện trên:
ay11/ay12/ay24/ay25: Blue Golden (xám xanh + golden) → tông vàng dịu, lạnh hơn n-; dễ cho ra vibe thanh lịch.
by11/by12/…: Chocolate Golden → vàng ấm, mật ong đậm, quyến rũ; hiếm và giá trị sưu tầm cao.
cy11/cy12/…: Lilac Golden → vàng phớt be-tím rất “artsy”, thường chỉ gặp ở trại breeder chuyên sâu.
Mẹo đọc nhanh: [chữ nền] + y + [số pattern]. Chữ nền quyết định “tông” vàng (ấm/lạnh), y là golden, số cuối là kiểu shaded/shell/spotted/ticked.
🧭 Golden vs. Brown/Black Tabby – Tránh nhầm lẫn

Golden có undercoat sáng (kem/ivory) và tipping vàng, nhìn ấm.
Brown/Black Tabby có nền nâu/bạc với vằn đen; không có “ánh mật ong” xuyên sợi lông.
Nhìn ở ánh sáng tự nhiên và so với đồ vật tham chiếu (vải trắng/be) để đánh giá đúng sắc độ.
💎 Tiêu chí “đẹp chuẩn” ở Golden
Màu nền: đồng đều, ấm, không bệt loang.
Mặt: viền mắt đen rõ, mũi hồng có viền, cằm sáng (tăng “thần thái”).
Shading/Tipping: mịn, sạch, không lốm đốm bẩn; với ny24/ny25 hoa văn/ticking rõ – đều.
Lưng–đuôi: hành lang màu ấm, đuôi khoen rõ (ny24/ny25).
🧰 Chăm & chụp Golden để “lên màu” đẹp

Dinh dưỡng giàu đạm – omega để lông bóng, tipping mịn.
Chải lông định kỳ (slicker/comb răng dày) giảm xơ rối → ánh kim đồng đều.
Ánh sáng ấm (đèn vàng, hoàng hôn) cho ảnh “honey tone”; tránh đèn trắng lạnh làm nhạt vàng.
🔎 Checklist khi chọn mua mèo ALN Golden

Xác minh mã EMS rõ ràng trên phả hệ (ny11/ny12/ny24/ny25 hoặc ay/by/cy…).
Quan sát undercoat (gốc lông) và tipping ở gáy–lưng–đuôi.
Kiểm tra mắt – mũi – viền mắt: tương phản tốt làm mặt “bừng sáng”.
Với ny24/ny25: hoa văn/ticking đều hai bên; bụng có đốm nhỏ (ny24).
Đánh giá dưới ánh sáng tự nhiên + nền trơn để tránh sai lệch do filter.
Nhóm Golden không chỉ đẹp “hút mắt” mà còn hiếm, nên thường có giá trị sưu tầm cao hơn nhóm solid/tabby thông thường. Nắm vững ny11/ny12/ny24/ny25 và các biến thể nền ay/by/cy sẽ giúp bạn chọn đúng cá thể mèo Anh lông ngắn hợp gu, tránh nhầm lẫn và xứng đáng với chi phí đầu tư. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ sang nhóm Point (Hyma/Himalaya) – cơ chế màu “điểm” với mắt xanh đặc trưng.
🤎 Nhóm Point (Hyma/Himalaya) ở mèo Anh lông ngắn

Trong khi Silver và Golden mang vẻ sang trọng quý tộc, thì Point (Hyma/Himalaya) lại gây ấn tượng nhờ sự đối lập màu sắc mạnh mẽ: mặt – tai – chân – đuôi sẫm màu, trong khi thân giữ tông sáng kem hoặc trắng. Đây là biến thể màu cực hiếm ở mèo Anh lông ngắn (ALN), nhưng rất được ưa chuộng vì luôn đi kèm đôi mắt xanh biếc 🔵 cuốn hút.
🐾 Đặc điểm nhận diện

Mask mặt: tối màu, phủ đều từ mũi – má đến quanh mắt.
Tai, chân, đuôi: sẫm cùng tông với mask, tạo sự cân bằng tổng thể.
Thân: sáng kem, ivory hoặc trắng ngà.
Mắt: hầu hết là xanh dương sáng, đôi khi xanh ngọc.
Màu point ở ALN chịu ảnh hưởng bởi gen Himalaya (cs) – tương tự ở mèo Xiêm.
🌈 Các biến thể Point phổ biến

Blue Point: mask và tứ chi xanh xám nhạt.
Lilac Point: ánh tím hoa cà nhạt, cực hiếm.
Cream Point: mask vàng kem dịu.
Red Point: mask cam/đỏ, nổi bật.
Silver Point hoặc Chinchilla Point: thân sáng bạc, mask nhạt – hiếm gặp.
💡 Lưu ý khi nuôi & chăm sóc

Màu point đậm nhạt theo nhiệt độ môi trường: vùng mát → màu sẫm rõ hơn.
Dinh dưỡng ảnh hưởng đến độ bóng và đồng đều của vùng mask.
Lông sáng dễ bẩn → cần tắm/chải định kỳ, đặc biệt quanh mắt – mép.
👉 Mèo Anh lông ngắn hyma là lựa chọn tuyệt vời cho người thích vẻ “quý tộc khác biệt”. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn tại mèo Anh lông ngắn hyma.

🌈 Nhóm màu hiếm & đặc biệt ở mèo Anh lông ngắn

Ngoài các màu phổ biến như xám xanh, trắng, bicolor, tabby, silver, golden, giống mèo Anh lông ngắn (ALN) còn có nhiều biến thể hiếm, thường chỉ gặp ở các trại nhân giống quốc tế. Những màu này không nhiều tại Việt Nam nhưng lại được giới sưu tầm săn đón nhờ sự độc lạ.
🍂 Cinnamon & 🪶 Fawn

Cinnamon (nâu quế): màu nâu đỏ ấm, ánh nhẹ như vỏ quế. Hiếm và thường xuất hiện trong các dòng lai quốc tế.
Fawn (nâu be nhạt): biến thể loãng của cinnamon, ánh be xám pha hồng. Rất hiếm, gần như không có trong thị trường đại trà.
👉 Hai màu này được coi là “hàng sưu tầm”, giá cao gấp nhiều lần màu phổ thông.
👀 Odd-eyes (mắt 2 màu)

Một số mèo ALN trắng có hiện tượng odd-eyes: một mắt xanh, một mắt vàng/đồng. Đây là đặc điểm hiếm do gen, không ảnh hưởng sức khỏe (khác với điếc bẩm sinh ở một số dòng mèo trắng tai trắng). Odd-eyes luôn nằm trong top màu đắt giá nhất.
⚪ Van & 🎩 Tuxedo (đặc biệt)

Van: toàn thân trắng, chỉ có màu ở đầu và đuôi. Rất hiếm và dễ bị nhầm với trắng thuần.
Tuxedo: lông đen chủ đạo, kết hợp mảng trắng như mặc vest. Đã phổ biến trong nhóm bicolor nhưng được tách riêng do có lượng fan đông đảo.
🎭 Dilute Calico/Tortie (Pha loãng)

Ngoài tam thể và đồi mồi thông thường, còn có dilute calico/tortie: màu loãng hơn, chuyển sang sắc xanh/xám nhạt + kem, tạo hiệu ứng “pastel” nhẹ nhàng. Đây cũng là biến thể gen hiếm, đa số xuất hiện ở mèo cái.
⚠️ Các biến thể dễ nhầm lẫn

Silver Tabby vs Silver Shaded → một bên có vằn, một bên loang màu.
Golden ny11 vs ny12 → cùng nhóm golden nhưng độ phủ tipping khác (ny12 sáng hơn).
Blue vs Lilac vs Fawn → cần soi dưới ánh sáng tự nhiên, vì đèn vàng dễ “làm giả màu”.
👉 Nhóm màu hiếm tuy ít gặp nhưng lại thể hiện rõ sự đa dạng và đẳng cấp của mèo Anh lông ngắn. Người chơi thường phải đặt cọc từ các trại lớn hoặc nhập khẩu để sở hữu.
💰 Màu lông ảnh hưởng đến giá mèo Anh lông ngắn thế nào?

Khi chọn mua mèo Anh lông ngắn (British Shorthair – ALN), giá bán không chỉ phụ thuộc vào giấy tờ (VKA/FCI), giới tính, xuất xứ mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ màu lông. Đây là yếu tố dễ nhận thấy và thường quyết định mức chênh hàng triệu đến hàng chục triệu đồng cho cùng một độ tuổi.
🔹 Nhóm giá phổ biến – dễ tiếp cận

Xám xanh (Blue): phổ biến nhất, nguồn cung dồi dào → giá thường ổn định, mức sàn dễ tiếp cận.
Trắng và Bicolor: cũng khá phổ biến, giá nhỉnh hơn xám xanh nhưng vẫn trong tầm trung.
Tabby: giá dao động theo pattern (mackerel, classic thường thấp hơn spotted/ticked).
🔸 Nhóm giá trung – cao

Silver Tabby: nhờ hiệu ứng bạc sáng, giá cao hơn tabby nâu/xám.
Silver Shaded/Shell (Chinchilla): hiếm hơn, giá thường gấp 2–3 lần silver tabby.
Golden (ny11, ny12, ny24, ny25): thuộc nhóm “luxury color”, giá dao động rất cao, đặc biệt với golden shell (ny12) hoặc golden ticked (ny25).
Lilac, Chocolate, Cream: hiếm, ít trại nuôi → giá nhỉnh hơn phổ biến.
🔺 Nhóm hiếm – cao cấp

Odd-eyes (trắng mắt 2 màu): giá cao nhất trong nhóm trắng, có thể gấp 2–3 lần mèo trắng thường.
Hyma/Point: do gen hiếm, mắt xanh sáng, giá cao.
Cinnamon, Fawn: cực kỳ hiếm, gần như phải nhập khẩu, giá cao nhất trong nhóm solid.
📊 Tóm gọn xu hướng giá theo màu

Phổ biến – rẻ hơn: Blue < Trắng < Bicolor < Tabby nâu.
Trung bình – cao: Silver Tabby < Silver Shaded < Golden Shaded/Shell.
Hiếm – cao cấp: Lilac, Hyma, Odd-eyes, Cinnamon, Fawn.
❓ FAQ – Câu hỏi thường gặp về màu mèo Anh lông ngắn

1. Mèo Anh lông ngắn có bao nhiêu màu?
Hiện nay có hơn 10 nhóm màu chính: solid (xám xanh, trắng, đen, lilac, cream, cinnamon, fawn…), bicolor/tuxedo/van, tabby, silver (tabby/shaded/shell/ticked), golden (ny11, ny12, ny24, ny25), point (hyma) và một số biến thể hiếm (tam thể, tortie, odd-eyes).
2. Mèo ALN xám xanh có mắt xanh không?
Không. Mèo Anh lông ngắn xám xanh thường có mắt vàng, đồng hoặc copper. Mắt xanh chủ yếu xuất hiện ở mèo trắng hoặc mèo point/hyma.
3. Golden ny11 và ny12 khác nhau thế nào?
ny11 (Golden Shaded): tipping vàng đậm hơn, phủ khoảng 1/3 sợi lông.
ny12 (Golden Shell/Chinchilla): tipping nhẹ hơn, thân sáng hơn, trông như phủ ánh vàng kim mờ.
4. Silver Tabby có khác Silver Shaded không?
Có. Silver Tabby có hoa văn vằn rõ trên nền bạc, trong khi Silver Shaded phủ bạc ombre, không còn vằn rõ rệt.
5. Màu nào dễ nuôi, ít bẩn?
Xám xanh và đen dễ chăm nhất vì ít lộ vết bẩn. Trắng, silver, golden đẹp nhưng cần vệ sinh thường xuyên để giữ màu sáng.
6. Odd-eyes ở mèo trắng có ảnh hưởng sức khỏe không?
Thông thường không ảnh hưởng, nhưng một số mèo trắng tai trắng có thể điếc bẩm sinh. Nên kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi mua.
7. Mèo ALN tam thể hay đồi mồi có gì đặc biệt?
Đa số tam thể (calico) và đồi mồi (tortie) là mèo cái do gen màu gắn với nhiễm sắc thể X. Đây cũng là lý do khiến các màu này hiếm và thường được coi là “mang lại may mắn”.
8. Mèo Anh lông ngắn hyma/point có phải thuần chủng không?
Có. Đây là biến thể màu hợp lệ, được công nhận trong hệ thống EMS, tạo nên sự đa dạng trong bảng màu ALN.
9. Mèo màu nào có giá cao nhất?
Nhóm hiếm như golden (ny12/ny25), silver chinchilla, odd-eyes trắng, cinnamon, fawn thường có giá cao nhất.
10. Mèo ALN có thể đổi màu lông khi lớn không?
Có, đặc biệt ở mèo point/hyma: vùng mask đậm hơn khi lớn và khi sống trong môi trường mát. Một số mèo tabby cũng có hoa văn rõ nét hơn theo tuổi.
🎯 Kết luận & Liên hệ Chạm Pets

Bảng màu của mèo Anh lông ngắn (British Shorthair – ALN) thực sự phong phú: từ xám xanh quốc dân 💙, trắng tinh khôi 🤍, bicolor độc đáo 🤎🤍 cho tới những biến thể quý hiếm như golden ny11/ny12 ✨, silver chinchilla ❄️, lilac 💜, cinnamon 🍂, fawn 🪶 hay odd-eyes 👀. Mỗi màu không chỉ mang một nét đẹp riêng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và cá tính của chú mèo.
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn chọn được bé mèo Anh lông ngắn hợp gu thẩm mỹ, phong thủy và ngân sách. Nếu bạn đang phân vân, hãy xem thêm bảng giá mèo ALN theo màu để so sánh chi tiết trước khi quyết định.
👉 Tại Chạm Pets, chúng tôi luôn có sẵn nhiều màu sắc khác nhau để bạn lựa chọn.
📍 Xem đàn tại: mèo Anh lông ngắn Chạm Pets Family
📞 Hotline/Zalo: 0911.079.086 – tư vấn nhanh chóng, tận tâm.
🚚 Giao mèo toàn quốc, bảo hành sức khỏe rõ ràng.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để đón về một bé mèo ALN màu sắc bạn yêu thích – người bạn đồng hành đáng yêu, quý tộc và độc nhất dành riêng cho bạn 🐾.


