Giá chó cảnh khác nhau rất nhiều theo từng giống và từng bé.
Poodle, Phốc Sóc, Chihuahua, Corgi, Bull Pháp, Golden, Samoyed hay Alaska không có cùng một mặt bằng. Ngay trong một giống, giá còn thay đổi theo size, màu, form, độ tuổi, giới tính, nguồn gốc, giấy tờ và thời điểm.
Lưu ý: Các mức giá chỉ dùng để định hình ngân sách ban đầu. Giá thực tế còn phụ thuộc giống, size, màu sắc, độ tuổi, giới tính, ngoại hình, nguồn gốc, giấy tờ và thời điểm.
Nếu muốn xem ảnh và thông tin từng bé được đăng, Anh/Chị có thể mở trang chó cảnh.

Mỗi giống chó cảnh có mặt bằng riêng; nên chọn đúng giống trước khi so giá.
Nên xem giá chó cảnh theo cách nào?
Để tránh đọc một bảng giá quá dài rồi vẫn khó chọn, Anh/Chị có thể đi theo 5 nhánh chính: bảng giá theo giống, nhóm ngân sách, mini/lông xù/lông ngắn, yếu tố làm giá chênh và cảnh báo giá thấp.
Bảng giá chó cảnh tham khảo 2026
Bảng dưới đây giúp Anh/Chị định hình ngân sách theo từng giống. Đây không phải báo giá cố định cho mọi bé trong cùng giống.
| Giống chó cảnh | Giá tham khảo phổ biến | Điểm làm giá chênh |
|---|---|---|
| Poodle | Khoảng 5–15 triệu | Size nhỏ, màu và form có thể làm giá cao hơn. |
| Phốc Sóc | Khoảng 6–20 triệu | Kiểu mặt, độ dày lông, màu và nguồn ảnh hưởng nhiều. |
| Chihuahua | Khoảng 3–10 triệu | Lông dài, size nhỏ hoặc form nổi bật có thể nhỉnh hơn. |
| Pug | Khoảng 6–12 triệu | Nên so cùng tuổi, nguồn và ngoại hình. |
| Corgi | Khoảng 8–25 triệu | Form, màu, nguồn gốc và giấy tờ ảnh hưởng nhiều. |
| Bull Pháp | Khoảng 15–35 triệu | Màu sắc, cấu trúc mặt và nguồn gốc làm giá chênh. |
| Bichon Frise | Khoảng 10–25 triệu | Form lông, nguồn và từng bé có thể làm giá khác nhau. |
| Maltese | Khoảng 8–20 triệu | Size, bộ lông và nguồn gốc ảnh hưởng giá. |
| Shih Tzu | Khoảng 6–18 triệu | Form mặt, lông, màu và nguồn có thể tạo chênh lệch. |
| Beagle | Khoảng 7–15 triệu | Nên đối chiếu tuổi, nguồn và form từng bé. |
| Golden Retriever | Khoảng 10–25 triệu | Form, màu lông, giấy tờ và nguồn gốc ảnh hưởng giá. |
| Labrador Retriever | Khoảng 10–22 triệu | Nên so cùng tuổi, form và nguồn. |
| Samoyed | Khoảng 15–30 triệu | Chất lượng lông, form, nguồn và giấy có thể làm giá cao hơn. |
| Husky | Khoảng 10–25 triệu | Màu mắt, màu lông, form và nguồn gốc ảnh hưởng giá. |
| Alaska | Khoảng 12–35 triệu | Size, màu, form và nguồn gốc làm giá chênh lớn. |
Phạm vi giá: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giống, size, màu sắc, độ tuổi, giới tính, ngoại hình, nguồn gốc, giấy tờ và thời điểm. Khi đã chọn được giống, nên xem thêm bài giá riêng của giống đó nếu có.


Nếu Anh/Chị chưa rõ khái niệm chó cảnh, xem chó cảnh là gì hoặc các giống chó cảnh phổ biến.
Gợi ý nhóm chó cảnh theo ngân sách
Bảng ngân sách giúp thu hẹp lựa chọn trước khi xem từng bé. Một giống có thể xuất hiện ở nhiều phân khúc khác nhau tùy form, size, nguồn và giấy tờ.
| Ngân sách dự kiến | Nhóm giống có thể cân nhắc | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Dưới 8 triệu | Chihuahua, Pug phổ thông, Phốc hươu, một số Poodle phổ thông | Cần đối chiếu kỹ tuổi, nguồn và lịch tiêm tẩy theo hồ sơ. |
| Khoảng 8–15 triệu | Poodle, Phốc Sóc phổ thông, Shih Tzu, Beagle, một số Corgi/Pug | Nên so đúng giống, size, form và nguồn. |
| Khoảng 15–25 triệu | Corgi, Bichon, Bull Pháp, Samoyed, Golden, Labrador, Phốc Sóc | Biên độ còn phụ thuộc từng bé và giấy tờ nếu có. |
| Trên 25 triệu | Dòng nhập, giấy tờ rõ, màu hiếm hoặc form nổi bật | Cần xác nhận chính xác giống, nguồn và hồ sơ áp dụng. |


Chó cảnh mini, lông xù và lông ngắn
Ba nhóm này thường được tìm theo nhu cầu sống và kiểu ngoại hình hơn là theo một giống duy nhất. Vì không có một mức giá chung cho cả nhóm, nên dùng chúng để lọc giống trước rồi quay lại bảng giá theo giống.
Poodle size nhỏ, Phốc Sóc, Chihuahua, Bichon, Maltese, Shih Tzu, Pug hoặc Phốc hươu thường được quan tâm.
Poodle, Phốc Sóc, Bichon, Maltese, Shih Tzu, Samoyed hoặc Chow Chow là các nhóm thường gặp.
Pug, Bull Pháp, Chihuahua lông ngắn, Phốc hươu, Beagle, Boston Terrier, Lạp Xưởng hoặc Labrador thường được cân nhắc.
Nếu muốn hiểu cách so hai báo giá, phần đi kèm và tổng chi phí, xem trang hướng dẫn tổng.




Những yếu tố ảnh hưởng đến giá chó cảnh
Mỗi giống có độ phổ biến, nguồn cung và mặt bằng riêng.
Ở Poodle, Phốc Sóc, Chihuahua và một số giống, size có thể tạo chênh lệch đáng kể.
Màu được chuộng, khuôn mặt, bộ lông và độ cân đối có thể ảnh hưởng giá.
Chó con và chó lớn hơn cần được so trong đúng nhóm tuổi.
Có thể tạo chênh lệch tùy giống và nhu cầu từng thời điểm.
Sinh trong nước và nguồn nhập có thể nằm ở các phân khúc khác nhau.
Giấy/phả hệ nếu có cần được xác nhận cho chính bé trước khi so.
Nguồn đàn và nhu cầu thị trường có thể làm giá thay đổi.
Vì sao có chó cảnh giá rẻ?
Giá mềm có thể xuất phát từ chó lai, không giấy, màu phổ thông, form không thuộc nhóm được chuộng, bé lớn hơn hoặc người nuôi cần tìm chủ mới. Những trường hợp đó không tự động đồng nghĩa có vấn đề.
Tuy nhiên, nếu mức giá thấp hơn nhiều so với mặt bằng của đúng giống mà người bán không cung cấp được video mới, tuổi, nguồn, lịch tiêm tẩy theo hồ sơ hoặc điều kiện giao nhận rõ ràng, Anh/Chị nên kiểm tra kỹ trước khi chuyển tiền.
Nếu ngân sách hạn chế, xem thêm kinh nghiệm chọn địa chỉ chó cảnh trước khi đặt giữ.


Trước khi so hai bé chó cảnh, hãy đặt chúng về cùng một mặt bằng
Nên so cùng nhóm
- Cùng giống hoặc cùng dòng.
- Độ tuổi và giới tính tương đương.
- Size, màu, kiểu lông và form gần nhau.
- Cùng nhóm nguồn và giấy tờ.
Khi hỏi giá một bé cụ thể
- Gửi tên hoặc ảnh đúng bé.
- Hỏi tuổi, giới tính, size và màu.
- Hỏi nguồn và giấy tờ nếu có.
- Yêu cầu video mới, lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và thông tin bàn giao áp dụng.
FAQ về giá chó cảnh
Tùy giống và từng bé. Trong bảng tham khảo, các giống phổ biến trải từ khoảng vài triệu đến vài chục triệu; nguồn nhập, giấy tờ hoặc form nổi bật có thể cao hơn.
Vì từng bé có thể khác về size, màu, form, tuổi, giới tính, nguồn, giấy tờ và thời điểm.
Không phải lúc nào cũng vậy. Một số giống size nhỏ được quan tâm nhiều hơn, nhưng giá vẫn phải xem cùng tuổi, form, nguồn và từng bé.
Không thể kết luận theo kiểu lông chung. Giá phụ thuộc trước hết vào giống, sau đó mới đến bộ lông, màu, form, nguồn và các yếu tố khác.
Có thể cân nhắc nếu thông tin rõ. Nếu giá thấp hơn nhiều so với mặt bằng đúng giống, nên xác nhận video mới, tuổi, nguồn, lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và điều kiện bàn giao.
Có. Ngân sách giúp thu hẹp nhóm giống, nhưng sau đó vẫn cần kiểm tra mức độ phù hợp và giá của đúng giống, đúng bé.
Kết luận
Giá chó cảnh không có một mức chung cho tất cả. Bảng 15 giống giúp Anh/Chị định hình ngân sách, nhưng khi đã chọn được Poodle, Phốc Sóc, Corgi, Chihuahua, Golden hay bất kỳ giống nào, nên chuyển sang mặt bằng giá riêng của đúng giống đó.
Nếu muốn xem từng bé cụ thể, Anh/Chị có thể mở trang chó cảnh tại Chạm Pets rồi gửi tên hoặc ảnh bé qua Zalo để nhận thông tin tại thời điểm hỏi.
Các mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giống, size, màu sắc, độ tuổi, giới tính, ngoại hình, nguồn gốc, giấy tờ và thời điểm.

