Bản tổng hợp “đọc là mua được”: giá theo giống bằng triệu đồng, mini/nhỏ vs lông xù/lông ngắn, checklist chống “giá rẻ nguy hiểm”, ước tính chi phí nuôi trọn đời và ví dụ ngân sách theo từng “persona”. Tất cả con số là khung tham chiếu phổ biến trên thị trường Việt Nam 2025; khi chốt, bạn vẫn nên kiểm chứng bằng video 360°, sổ y tế và điều khoản bảo hành.
Tóm tắt nhanh – Key facts ✅
Giá chó cảnh 2025 khác nhau theo giống – kích cỡ – kiểu lông – nguồn bán – giấy tờ/phả hệ – gói y tế/hậu mãi. Cùng một giống, giá có thể lệch vài đến vài chục triệu là bình thường.
Nhóm mini/nhỏ (≤8 kg) vẫn là “ngôi sao” của căn hộ: Poodle Toy/Tiny, Phốc Sóc (Pomeranian), Chihuahua, Pug…; nhóm nhỏ–trung (8–15 kg) phổ biến: Corgi, Shiba, Beagle.
Lông xù “bồng bềnh/mặt gấu” thường nhỉnh giá hơn lông ngắn; đổi lại chi phí grooming cao hơn.
Giá quá rẻ thường mang rủi ro: cắt quy trình y tế, nguồn không minh bạch, sai tuổi/giấy. Luôn đòi video 360°, sổ y tế, điều khoản bảo hành rõ ràng.
Đừng chỉ nhìn giá mua; hãy tính chi phí trọn đời: thức ăn, grooming, tiêm–tẩy, khám định kỳ, dự phòng y tế 10–20%/năm 🧡.
Nếu sau khi đọc phần tóm tắt bạn vẫn hơi mơ hồ về đối tượng mình đang xem giá, hãy lướt qua bài giải thích chó cảnh là gì để hiểu rõ nhóm này trước khi so sánh bảng giá.
Bảng giá theo giống cảnh phổ biến (con số cụ thể) 📋
Đây là khung giá tham chiếu 2025 để bạn ước lượng ngân sách ban đầu. Giá thực tế còn tùy ngoại hình, màu hiếm, giấy tờ (VKA/FCI), chế độ bảo hành – y tế, độ “đẹp” theo trend và thời điểm. Khi xem bảng giá theo giống, bạn nên đối chiếu thêm khung giá chó con cảnh 2025 theo từng giống để biết mức chênh lệch giữa chó con mới tách mẹ và chó cảnh đã qua giai đoạn nhạy cảm.
Nhóm MINI/NHỎ (≤8 kg): Poodle, Phốc Sóc, Chihuahua, Pug
| Giống (mini/nhỏ) | Giá tham chiếu 2025 (VNĐ) | Ghi chú thị trường | Lưu ý sức khỏe/chăm |
|---|---|---|---|
| Poodle Toy/Tiny | 5,5–8,5 triệu (Toy/Tiny nội) • 10–16 triệu (màu xám/đỏ/“đẹp form”) • Teacup 15–30+ triệu | Poodle “màu xám”, đỏ (red), lông xoăn đều, đầu–mặt cân đối thường nhỉnh giá; “Teacup” đắt do hiếm + marketing | Size quá nhỏ → nguy cơ hạ đường huyết, xương yếu; cần lịch ăn đều – vận động nhẹ |
| Pomeranian (Phốc Sóc) | 6–12 triệu (nội) • 12–16 triệu (Teacup nội) • 12–20+ triệu (nhập) | “Mặt gấu”, lông siêu bông, tai nhỏ, mõm ngắn → dễ nhảy giá; màu hiếm cộng thêm | Khí hậu nóng ẩm: chú ý làm mát, chống sốc nhiệt; cần grooming đều |
| Chihuahua (ngắn/dài) | 2–5 triệu (cơ bản) • 6–10 triệu (thuần nội có sổ tiêm) • 7–12 triệu (“teacup” nội) | “Apple head”; có bản lông ngắn & lông dài; nhiều tin rao 2,5–4,5 triệu cho chó con nội | Size siêu nhỏ rủi ro đường huyết/xương; ưu tiên size lành mạnh |
| Pug | 6–8 triệu (nội) • 10–12 triệu (có VKA) • 12–25 triệu (nhập) | Màu fawn (kem)/đen; trend “mặt xệ – má phúng” | Brachycephalic: thở/khò khè, nhạy nhiệt; kiểm soát cân nặng & nhiệt độ |
Nếu nhà bạn là căn hộ vừa phải và muốn một bạn đồng hành nhỏ gọn, phần phân tích riêng về giá và các yếu tố ảnh hưởng của chó cảnh mini cho căn hộ sẽ giúp bạn khoanh đúng size và tầm tiền ngay từ đầu.
Nhóm NHỎ–TRUNG (8–15 kg): Corgi, Shiba, Beagle
| Giống | Giá tham chiếu 2025 (VNĐ) | Ghi chú chọn mua | Lưu ý chăm |
|---|---|---|---|
| Corgi | 7–12 triệu (nội không giấy) • 18–30 triệu (VKA/FCI nội) • 40–80+ triệu (nhập) | “Mask” đẹp, đuôi/màu hiếm nhỉnh giá; hợp nhà phố/căn hộ rộng | Rụng lông theo mùa; cần vận động đều |
| Shiba Inu | 20–30 triệu (nội) • 35–40 triệu (nhập Thái) | Màu đỏ/đen/vừng; tính độc lập | Nhu cầu vận động – xả năng lượng cao; rụng lông theo mùa |
| Beagle | 7–10 triệu (nội có sổ tiêm) • (có dải 5–15 triệu tùy nguồn) | Tam thể đặc trưng, ham đánh hơi | Cần enrichment mỗi ngày để tránh bứt phá đồ |
“Độc lạ/đang chuộng” trong nhóm cảnh: French Bulldog, Maltese, Bichon Frise
| Giống “trend” | Giá tham chiếu 2025 (VNĐ) | Ghi chú | Lưu ý sức khỏe |
|---|---|---|---|
| French Bulldog (Bull Pháp) | 10–16 triệu (nội) • 17–28 triệu (có VKA nội) • 18–25 triệu (nhập Thái) • 45–70+ triệu (nhập EU) | Mặt ngắn – vai nở – nếp da sâu dễ “hút mắt”; màu/đầu to/“nếp” đẹp nhảy giá | Hô hấp/nhiệt nhạy; viện phí có thể cao; nhà nên mát |
| Maltese | 12–20 triệu (shop nội/nhập gần) • (thỉnh thoảng có 6–7 triệu bản cơ bản) • 10–15 triệu (nhập Thái) • 50+ triệu (EU) | Lông trắng dài “búp bê”; ai thích vẻ “princess” sẽ mê | Cần dưỡng lông – chống ố; vệ sinh mắt–mũi thường xuyên |
| Bichon Frise | 10–20 triệu (phổ biến) • (có nguồn cao 24–90 triệu tùy xuất xứ/phả) | “Bông tuyết” chuẩn Hàn/EU thường nhỉnh giá; tạo phom tốn công | Dễ nhạy da; đòi hỏi grooming đều – kỹ |
💡 Khi soi từng dòng số trong bảng, bạn nên đặt chúng vào bức tranh chung của các giống chó cảnh phổ biến hiện nay để xem giống nào hợp cả túi tiền lẫn gu của gia đình.
Mini/nhỏ & lông xù/lông ngắn: vì sao giá chênh, chọn sao cho “đúng nhà” 🏠
Mini/nhỏ (Toy/Tiny/“Teacup”) – hiểu đúng để không trả tiền oan 💡
Toy: cỡ nhỏ trong tiêu chuẩn giống (ví dụ Poodle Toy).
Tiny: nhỏ hơn Toy một chút, thường là cách gọi thương mại; vẫn cần kiểm chứng cân nặng thực.
“Teacup”: thuật ngữ marketing; không phải hệ tiêu chuẩn nào cũng công nhận. Hiếm – đắt – rủi ro sức khỏe cao (xương, hạ đường huyết, gan tim).
Kết luận thực tế: mini/nhỏ thường đắt hơn cùng giống do cầu cao & diện tích nhà ở Việt Nam; tuy nhiên quá nhỏ sẽ kéo theo nguy cơ y tế và chi phí sau mua. Nếu bạn ưu tiên an toàn, chọn size lành mạnh trong dải Toy/Tiny, có video cân–đo, sổ y tế thật và kiểm tra vận động/ăn uống trước bàn giao.
Lông xù vs lông ngắn – khác gì ở “giá mua” và “giá nuôi” 💈
| Hạng mục | Lông xù (Phốc Sóc/Bichon/Maltese/Poodle…) | Lông ngắn (Chihuahua ngắn/Pug/Beagle/Shiba…) |
|---|---|---|
| Giá mua | Thường nhỉnh (trend “bồng bềnh”, “mặt gấu”) | Ổn định hơn |
| Grooming | Cao hơn: tắm–sấy–tỉa–chải 3–4 tuần/lần | Thấp hơn, đỡ tốn thời gian |
| Rụng lông | Trung bình–cao (tùy giống) | Thấp–trung bình (trừ giống rụng theo mùa) |
| Hợp khí hậu VN | Cần làm mát tốt (đi dạo giờ mát/điều hòa) | Dễ hơn trong đa số trường hợp |
| Cho người mới | Đòi hỏi kỷ luật grooming & dụng cụ | “Dễ thở” hơn nếu lịch bận |
Vẫn mê vẻ “bông xù” nhưng ít thời gian? Cân nhắc Poodle Toy (xù vừa phải, dễ tạo kiểu), đặt lịch grooming cố định, sắm bộ lược slicker – máy sấy – kéo tỉa. Đọc so sánh chi tiết tại chó cảnh lông xù.
“Cách đọc giá” trong 2 phút (rút gọn, đủ dùng) 🧭
Nguồn & uy tín: Shop/trại minh bạch y tế, có chính sách bảo hành → đắt hơn nhưng rủi ro thấp hơn. Rao vặt/chợ rẻ hơn nhưng cần lọc cực kỹ.
“Độ hot” của giống: Poodle/Phốc Sóc/Corgi/Shiba… cầu cao → giá ổn định hoặc nhích theo trend.
Kích cỡ – kiểu lông – màu hiếm: Mini/nhỏ, xù/mặt gấu, màu hiếm → cộng giá.
Phả hệ/giấy tờ: VKA/FCI, bố mẹ champion → nhảy bậc; phù hợp ai cần tiêu chuẩn giống hoặc định hướng nhân giống.
Tuổi – giới tính: Bé 8–12 tuần giá khác trưởng thành; cái/đực chênh theo giống & nhu cầu.
Gói y tế/bảo hành: Tiêm – tẩy – bảo hành bệnh truyền nhiễm thật sự tốn chi; nếu giá rẻ mà “cam kết đủ thứ”, cần đặt dấu hỏi và kiểm chứng.
Muốn học kỹ phương pháp định giá toàn thị trường (không chỉ chó cảnh), đọc bài nền tảng giá chó 2025.
“Giá rẻ – siêu rẻ”: bẫy hay cơ hội? Cách tự bảo vệ ví & cảm xúc của bạn ⚠️
Tín hiệu đỏ (thấy là né):
Ảnh không cùng bối cảnh, hoặc “đẹp như chụp studio” nhưng từ chối video 360° tại chỗ nuôi.
Ép đặt cọc gấp, đổi lịch liên tục, né địa chỉ thật.
Không có sổ y tế, hoặc hứa “giao rồi sẽ bổ sung sau”.
“Teacup xịn giá rẻ”, “form champion giá bèo” 🤨.
“Bảo hành 14 ngày” nhưng điều khoản mơ hồ, không ghi cụ thể bệnh áp dụng/cách xử lý.
Trước khi xuống tiền vì một tin rao “ngon – bổ – rẻ”, bạn có thể đọc thêm bài phân tích chó cảnh giá rẻ 2025 để tự phân biệt đâu là cơ hội thật và đâu là bẫy giảm giá nguy hiểm.
Checklist 6 bước chốt deal an toàn (lưu lại để dùng):
Video 360° trong cùng bối cảnh (phòng nuôi, sàn, trần, tiếng ồn) – tránh “mượn nền”.
Sổ y tế thật: tên vaccine, ngày tiêm, tẩy giun; xem trực tiếp qua video call (đừng chỉ ảnh chụp).
Thử ăn – đi lại – tương tác: quan sát nhịp thở, phản xạ, sự tò mò.
Điều khoản bảo hành: thời gian bao lâu, bệnh nào, quy trình khi phát sinh.
Hóa đơn/biên nhận: họ tên – số điện thoại – cam kết y tế.
Đặt cọc minh bạch: số tiền, điều kiện đổi/hủy rõ ràng.
Trước khi đặt cọc ở bất kỳ tin rao “giá mềm”, hãy đọc kỹ hướng dẫn mua chó cảnh an toàn để tự trang bị checklist lọc nguồn bán minh bạch.
Chi phí trọn đời: dự trù theo size & kiểu lông (để khỏi “sốc” về sau) 💸
| Hạng mục | Mini/nhỏ | Nhỏ–trung | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|---|
| Thức ăn | 500k–1,2tr/tháng (theo brand/công thức) | 800k–1,8tr/tháng | Tránh đổi cám đột ngột; theo dõi phân – da – lông |
| Grooming | 200k–700k/lần (3–4 tuần/lần với lông xù) | 150k–400k/lần | Lông xù cần tắm–sấy–tỉa–chải đều |
| Tiêm – tẩy – ký sinh | 1,5–3tr/năm | 1,5–3tr/năm | Lập lịch theo quý/năm để đều tay |
| Khám – dự phòng | 1–3tr/năm (tuỳ giống) | 1,5–4tr/năm | Dự phòng y tế 10–20%/năm |
| Đồ dùng thay thế | 300k–800k/quý | 300k–1tr/quý | Vòng–tag, khay, lót, đồ chơi “enrichment” |
Starter kit nên có trước ngày đón bé: bát/khay, lót vệ sinh, vòng – tag, dây dắt, dầu tắm phù hợp lông/da, lược slicker – máy sấy – kéo tỉa (với lông xù), 1–2 món đồ chơi giải trí.
Ví dụ ngân sách theo “persona” – chọn giá thế nào cho “đúng người – đúng chó” 💼
Persona A – Gia đình căn hộ nhỏ, muốn ít rụng lông, lịch bận rộn 🏢
Hợp: Poodle Toy/Tiny (ít rụng, nhưng cần groom đều), Chihuahua lông ngắn, một phần Pug “dễ tính”.
Khung giá tham chiếu:
Poodle Toy/Tiny 5,5–8,5 triệu; bản màu đẹp/“xám” 10–16 triệu; “Teacup” 15–30+ triệu.
Chihuahua 2–5 triệu (cơ bản), 6–10 triệu (thuần nội có sổ), “teacup” 7–12 triệu.
Pug 6–8 triệu (nội), 10–12 triệu (VKA), có bản nhập 12–25 triệu.
Tip: Ưu tiên size lành mạnh (tránh quá nhỏ), lên lịch grooming cố định 3–4 tuần/lần nếu chọn lông xù; đặt routine ăn – vệ sinh – vận động từ tuần đầu.
Persona B – Người mới mê “bông xù” nhưng không quá tốn công ✨
Hợp: Poodle Toy (linh hoạt tạo kiểu), Bichon/Maltese nếu chấp nhận lịch groom.
Khung giá tham chiếu:
Bichon 10–20 triệu (có nơi cao hơn tùy nguồn).
Maltese 12–20 triệu (thỉnh thoảng có 6–7 triệu bản cơ bản), nhập Thái 10–15 triệu, EU 50+ triệu.
Tip: Đầu tư lược – sấy – kéo tỉa; học quy trình chải – gỡ rối – sấy 20–30 phút/tuần, hạn chế rối dày → giảm chi phí tiệm.
Persona C – “Mặt ngắn – vai nở” cá tính mạnh, sẵn sàng chi y tế cao hơn 💪
Hợp: French Bulldog.
Khung giá tham chiếu: 10–16 triệu (nội), 17–28 triệu (VKA nội), 18–25 triệu (nhập Thái), 45–70+ triệu (nhập EU).
Tip: Nhà mát, đi dạo giờ mát, giữ cân nặng hợp lý, vệ sinh nếp da; đòi hỏi bảo hành hô hấp/da rõ ràng.
Persona D – Thích chạy nhảy – bản năng làm việc, muốn “đối tác” hoạt động 🏃
Hợp: Corgi, Beagle, Shiba (nhỏ–trung).
Khung giá tham chiếu:
Corgi 7–12 triệu (nội), 18–30 triệu (VKA/FCI), 40–80+ triệu (nhập).
Beagle 7–10 triệu (nội có sổ), có dải 5–15 triệu tùy nguồn.
Shiba 20–30 triệu (nội), 35–40 triệu (nhập Thái).
Tip: Lập lịch vận động – enrichment hằng ngày, dạy tự trấn tĩnh (settle), quản trị shedding (đặc biệt Corgi/Shiba).
Sau khi xác định mình thuộc nhóm gia đình căn hộ, người mê vận động hay fan “mặt ngắn vai nở”, bạn có thể tham khảo thêm top chó cảnh theo tầm giá để rút gọn danh sách giống phù hợp.
Checklist “xuống tiền” – 7 bước chốt deal thông minh 📝
Khoanh giống/nhóm theo nhà & lịch chăm (mini/nhỏ; xù hay ngắn).
Ngân sách = giá mua + 10–20% dự phòng y tế/năm.
Chọn kênh theo “khẩu vị rủi ro” (Shop/Trại/Chợ/Online)
Video 360° + sổ y tế (xem trực tiếp), điều khoản bảo hành rõ.
Thử ăn – đi lại – tương tác (qua video call nếu xa).
Thống nhất giao nhận an toàn (nhiệt độ – thời gian – nghỉ giữa chặng – phụ phí ship).
Chuẩn bị nhà & đồ dùng trước ngày đón:
Hỏi nhanh – đáp gọn (FAQ) ❓
1) Ở TP.HCM/Hà Nội, chó cảnh giá bao nhiêu?
Không có “một con số” chung. Giá phụ thuộc nguồn – giống – size – lông – y tế/bảo hành. Ở thành phố lớn, bạn dễ kiểm chứng hơn (nhiều nguồn minh bạch).
2) Mini/nhỏ có đắt hơn tiêu chuẩn?
Thường có. Nhưng size quá nhỏ (hay gắn mác “teacup”) kéo theo rủi ro sức khỏe. Ưu tiên size lành mạnh, có chứng cứ cân–đo, sổ y tế rõ.
3) Giá rẻ có đáng mua?
Có thể tiết kiệm trước mắt nhưng rủi ro bệnh truyền nhiễm, ký sinh, sai tuổi/giấy. Tốt nhất áp dụng checklist 6 bước (video 360°, sổ y tế, điều khoản rõ…), nếu bên bán né các bước đó → bỏ qua.
Nếu ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn nuôi bạn bốn chân, hãy cân nhắc mức giá chó cỏ ta 2025 dễ tiếp cận hơn thay vì mạo hiểm với những tin rao chó cảnh siêu rẻ thiếu minh bạch.
4) Shop – Trại – Chợ – Online: chỗ nào “hời” nhất?
Chợ/rao vặt rẻ hơn nhưng cần lọc kỹ. Shop/Trại đạt chuẩn thường cao hơn nhưng giảm rủi ro (tiêm–tẩy, bảo hành). Chọn theo khẩu vị rủi ro, thời gian kiểm chứng, và dịch vụ hậu mãi bạn mong muốn.
5) Poodle/Phốc Sóc/Chihuahua/Corgi/Pug giờ bao nhiêu?
Poodle Toy/Tiny 5,5–8,5 triệu; bản màu/“xám” 10–16; “Teacup” 15–30+.
Phốc Sóc nội 6–12; “Teacup” 12–16; nhập 12–20+.
Chihuahua 2–5 (cơ bản), 6–10 (thuần nội có sổ), “Teacup” 7–12.
Corgi 7–12 (nội), 18–30 (VKA/FCI), 40–80+ (nhập).
Pug 6–8 (nội), 10–12 (VKA), 12–25 (nhập).
6) Giá đã bao gồm tiêm–tẩy/bảo hành chưa?
Không mặc định. Bạn cần hỏi rõ: mũi nào, tẩy mấy lần, bảo hành bệnh gì, bao lâu, xử lý thế nào khi phát sinh.
7) Có nên săn “màu hiếm – form lạ” để giữ giá?
Nếu mục tiêu là nuôi cưng, hãy ưu tiên sức khỏe – tính cách – hậu mãi. “Màu hiếm – form lạ” có thể tăng giá mua và chi phí chăm; đôi khi không đáng nếu ngân sách hạn chế.
8) Có nên trả giá?
Có thể “xin ưu đãi” theo combo đồ dùng – ship – lần groom đầu; nhưng đừng ép tới mức khiến người bán phải cắt y tế/hậu mãi. Giá “đẹp” là giá trị tổng bạn nhận được.
Kết & điều hướng học tiếp (CTA) 🎯
Giá chó cảnh 2025 không phải một con số, mà là tổng giá trị gồm sức khỏe, minh bạch y tế, quy trình bàn giao ít stress và hậu mãi tử tế. Hãy bắt đầu từ nhu cầu thật của gia đình (diện tích – lịch chăm – ngân sách), rồi chọn nguồn uy tín.
Khi đã rõ khung giá và chi phí trọn đời, bạn có thể lướt chó cảnh đang sẵn tại Chạm Pets để so sánh giá thực tế từng bé chó với những dải giá đã phân tích trong bài.
- Hotline/Zalo hỗ trợ nhanh: 0911079086 📞

