“Chó ăn gì cho đúng?” — câu hỏi tưởng dễ mà khiến nhiều người nuôi bối rối nhất. Giữa vô vàn loại hạt, pate, sữa, súp, bánh thưởng, thị trường thức ăn thú cưng năm 2025 phát triển mạnh đến mức… ngay cả người nuôi lâu năm cũng phải đọc lại bảng thành phần mỗi khi mua.
Bài viết này là hub trung tâm của Chạm Pets Family, giúp bạn hiểu sâu về từng nhóm thức ăn cho chó, cách chọn theo độ tuổi – kích cỡ – mức vận động, và gợi ý một số thương hiệu đang được đánh giá cao tại Việt Nam.
🎯 Mục tiêu: sau khi đọc xong, bạn sẽ tự thiết kế được khẩu phần khoa học cho bé cún và tránh lãng phí khi mua sai sản phẩm.
🦴 1️⃣ Các nhóm thức ăn cho chó phổ biến hiện nay
Trước khi chọn hạt, pate hay đồ tươi cho bé cún 🐶, bạn nên lướt qua cẩm nang loài chó toàn tập cho người mới bắt đầu để nắm khung nhu cầu dinh dưỡng và lối sống chung của loài chó.

Thức ăn cho chó được chia thành 6 nhóm chính, tương ứng với mục đích sử dụng và hàm lượng dinh dưỡng:
| Nhóm | Đặc điểm | Phù hợp với | Ví dụ thương hiệu |
|---|---|---|---|
| Hạt khô (Dry Kibble) | Bảo quản dễ, đủ chất, giá ổn định | Mọi lứa tuổi | Zenith, Smartheart, Royal Canin |
| Hạt mềm (Semi-moist) | Thơm, dễ nhai, hợp chó nhỏ | Cún mini, chó già | Zenith Soft, Jerhigh Soft |
| Pate ướt (Wet Food) | Nhiều nước, dễ ăn | Cún con, chó kén ăn | Pedigree, Wanpy |
| Sữa & bột sữa | Bổ sung canxi, giúp tăng sức đề kháng | Cún sơ sinh → 3 tháng | Esbilac, Bioline |
| Đồ thưởng (Treats) | Dành cho huấn luyện, làm phần thưởng | Mọi giống | Jerhigh, Bowwow |
| Đồ tươi – homemade | Tự nấu, giàu độ tươi | Người chuộng tự nhiên | Ức gà, bí đỏ, trứng gà 🥚 |
🍚 2️⃣ Hạt cho chó – Nguồn thức ăn chính của 70 % gia đình nuôi chó
1. Hạt khô (Dry Kibble)

Phổ biến nhất vì tiện, giá hợp lý, và bảo quản lâu.
Ưu điểm: cân đối chất, giúp răng chó mạnh và ít cao răng.
Nhược điểm: ít nước; cần uống đủ trong ngày.
Tỷ lệ dinh dưỡng chuẩn: Protein ≥ 22 %, Fat 10–15 %, Fiber 3–5 %.
🔹 Chọn hạt theo kích cỡ:
Toy (<5 kg) → hạt mini tiny grain; Medium (10–25 kg) → hạt cỡ vừa; Large (>25 kg) → dạng big kibble.
2. Hạt mềm (Semi-moist)

Được ưa chuộng vì dễ nhai và thơm hơn loại khô. Phù hợp với cún mini hoặc chó cao tuổi.
👉 Từ khóa nổi bật: hạt mềm cho chó (70), hạt Zenith (210).
Các dòng Zenith Soft Puppy hoặc Jerhigh Soft Bone giúp cún ăn nhiều hơn mà vẫn đủ chất.
3. Top thương hiệu hạt bán chạy 2025

Zenith Soft Puppy – Hàn Quốc, hạt mềm dễ tiêu.
Smartheart Adult Beef & Rice – Giá tốt, dễ mua.
Royal Canin Mini Adult – Phù hợp các giống nhỏ.
Reflex Plus Salmon – Da lông đẹp và mượt.
Bowwow Adult Chicken Flavour – Phổ biến trong nước.
💡 Mẹo: Đọc kỹ thành phần đầu tiên trên bao bì; nếu là “meat meal” hoặc “chicken by-product” → hàm lượng thịt thật thấp.
🥩 3️⃣ Pate cho chó – Món ăn ướt thơm ngon cho bé kén ăn

1. Phân loại pate
Pate lon: nhiều nước, tiện cho du lịch.
Pate túi: gọn – thường dành cho chó con.
Pate tự làm: giàu độ tươi, ít chất bảo quản.

2. Cách làm pate tại nhà
Nguyên liệu: gan gà, thịt nạc, bí đỏ, cà rốt, bột yến mạch.
Nấu chín → xay nhuyễn → đổ hũ thủy tinh → bảo quản tủ lạnh 3–5 ngày.

3. Chó ăn pate mèo được không?
Không nên — pate mèo giàu protein và chất béo quá mức cho chó. Sử dụng lâu dài gây rối loạn tiêu hóa và gan.

4. Top pate được yêu thích 2025
Pedigree Pate Beef & Chicken – ổn định giá và hương vị.
Jerhigh Pate Chicken in Gravy – dễ ăn với các bé poodle.
Wanpy Chicken Chunks – pate thịt miếng lớn, giàu năng lượng.
Zenith Soft Canned Dog Food – Hàn Quốc, thành phần tươi.

Nếu vẫn chưa rõ chia tỉ lệ hạt – pate – đồ tươi thế nào cho hợp lý, bạn có thể đối chiếu với chó ăn gì cho đúng và đủ chất để tinh chỉnh lại khẩu phần cho bé cún 🐕.
🍼 4️⃣ Sữa cho chó con – cứu cánh cho cún sơ sinh & sau cai sữa

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người mới nuôi là cho chó con uống sữa bò.
Hệ tiêu hóa của cún không thể hấp thu lactose nhiều như người, dẫn tới tiêu chảy, mất nước và suy dinh dưỡng.
👉 Giải pháp là dùng sữa công thức chuyên biệt cho chó con, cân đối protein – chất béo – canxi.
Câu: Giai đoạn sơ sinh đến cai sữa là lúc dễ sai lầm nhất, nên bạn hãy đọc thêm chó con – cẩm nang từ sữa mẹ đến thức ăn dặm
1️⃣ Khi nào cần bổ sung sữa

Cún mất mẹ hoặc bú không đủ.
Cún vừa cai sữa, cần thêm canxi để phát triển xương.
Chó mẹ ốm, sữa kém chất.
Cún sau tiêm hoặc phẫu thuật, cần hồi sức nhanh.
2️⃣ Các loại sữa phổ biến

| Dạng | Ưu điểm | Hạn chế | Dòng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Sữa bột (powdered) | Dễ pha, bảo quản tốt | Phải pha đúng tỷ lệ | Esbilac, Bioline, PetLac |
| Sữa nước (liquid) | Tiện, dùng ngay | Hạn sử dụng ngắn | Royal Canin Milk Replacer |
| Sữa dê / sữa tươi xử lý lactose | Dễ hấp thu | Giá cao | Pure Goat Milk, Dr.Holistic |
3️⃣ Cách cho uống đúng

Nhiệt độ lý tưởng: 37–38°C (ấm như thân người).
Dụng cụ: bình bú nhỏ, núm mềm.
Liều: 2–4 ml/100 g thể trọng/lần, 5–6 lần mỗi ngày với cún < 2 tuần tuổi.
Sau bú: lau ấm vùng bụng & hậu môn để kích thích bài tiết.
4️⃣ Cảnh báo

❌ Không dùng sữa đặc, sữa bò nguyên kem, sữa tươi chưa tiệt trùng.
❌ Không pha quá đặc, tránh gây khó tiêu hoặc viêm ruột.
🍪 5️⃣ Súp thưởng, bánh thưởng & snack – nhỏ mà có võ

Nhóm treats là “gia vị” trong quá trình nuôi – dạy chó: vừa giúp huấn luyện tích cực, vừa tăng tương tác và kích thích vị giác.
Nhưng treats chỉ nên chiếm <10 % tổng năng lượng hằng ngày.
1️⃣ Súp thưởng (liquid treats)

Dạng kem hoặc túi vắt, thơm & dễ liếm.
Thích hợp khi cún kén ăn hoặc cần uống thuốc.
Một số thương hiệu: CIAO, Inaba, Wanpy, SmartHeart Creamy Treats.
💡 Mẹo: Cho liếm từ tay → tăng liên kết, đặc biệt trong giai đoạn xã hội hóa.
2️⃣ Bánh thưởng – snack – đồ nhai

| Loại | Công dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bánh thưởng (biscuits) | Huấn luyện nhanh, giòn nhẹ | Chọn loại ít đường, không sô-cô-la |
| Snack (mềm) | Hấp dẫn, nhiều hương vị | Không lạm dụng, dễ béo |
| Đồ nhai (chew bone) | Làm sạch răng, giảm stress | Tránh loại quá cứng hoặc có da bò xử lý kém |
3️⃣ Khi nào KHÔNG nên cho treat

Sau bữa ăn chính (dễ đầy bụng).
Khi cún đang điều trị bệnh tiêu hóa.
Với chó nhỏ <2 tháng (chưa tiêu hóa tốt).
🧮 6️⃣ Chế độ & khẩu phần ăn theo lứa tuổi

Một chế độ ăn hợp lý không chỉ dựa vào loại thức ăn, mà còn phải cân đối năng lượng, tần suất và tỉ lệ dinh dưỡng từng giai đoạn.
| Lứa tuổi | Số bữa/ngày | Tỉ lệ hạt – pate – sữa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0–1 tháng | 6–8 | 100% sữa | Cho bú 2–3 giờ/lần |
| 2–3 tháng | 4–5 | 70% hạt mềm + 30% sữa/pate | Bắt đầu ăn dặm |
| 4–6 tháng | 3 | 80% hạt khô + 20% pate | Bổ sung canxi, vitamin D |
| >6 tháng – trưởng thành | 2 | 90% hạt + 10% đồ tươi | Theo vận động |
| Già (>8 tuổi) | 2 | Hạt mềm, dễ tiêu | Thêm glucosamine, omega-3 |
💡 Lưu ý:
Không đổi thức ăn đột ngột, hãy chuyển dần trong 5–7 ngày.
Luôn có nước sạch 24/7.
Cân định kỳ mỗi tháng để điều chỉnh lượng ăn.
📎 Khi xây dựng lịch ăn – ngủ – vận động cho từng lứa tuổi, bạn nên kết hợp bảng khẩu phần trong bài này với cách nuôi chó toàn diện với 4 trụ cột chăm sóc để bé cún khỏe, ngoan và ít stress hơn 🏡.
🏆 7️⃣ Top 10 thức ăn cho chó bán chạy 2025 (Việt Nam)

Dưới đây là danh sách tổng hợp từ đánh giá thực tế + volume tìm kiếm Google trong nước.
| # | Tên sản phẩm | Loại | Xuất xứ | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenith Soft Puppy | Hạt mềm | Hàn Quốc | Mùi thơm, dễ tiêu, top bán chạy |
| 2 | SmartHeart Adult Beef & Rice | Hạt khô | Thái Lan | Giá tốt, phổ biến |
| 3 | Royal Canin Mini Adult | Hạt khô | Pháp | Cân bằng, dành cho chó nhỏ |
| 4 | Pedigree Pate Beef & Chicken | Pate | Mỹ | Vị đậm, dễ ăn |
| 5 | Jerhigh Bacon Treats | Snack | Thái Lan | Huấn luyện – thưởng nhanh |
| 6 | Reflex Plus Salmon | Hạt khô | Thổ Nhĩ Kỳ | Dưỡng da, lông mượt |
| 7 | Bowwow Snack Cheese Bone | Đồ nhai | Hàn Quốc | Làm sạch răng, ít béo |
| 8 | Esbilac Puppy Milk Powder | Sữa bột | Mỹ | Cún sơ sinh & yếu |
| 9 | CIAO Churu Súp Thưởng | Súp thưởng | Nhật | Siêu thơm, hợp cún kén ăn |
| 10 | Bioline Milk Powder for Puppy | Sữa bột | Đức | Giá mềm, dễ mua tại VN |
🎯 Gợi ý: Nên chọn 2–3 sản phẩm chính (ví dụ: hạt + pate + sữa), tránh đổi liên tục khiến cún rối tiêu hóa.
📦 8️⃣ Cách đọc bao bì & chọn thức ăn an toàn

Nhiều người mua theo “đẹp mắt” hoặc “review tốt” mà quên đọc nhãn.
Dưới đây là checklist ngắn gọn:
1️⃣ Thành phần chính cần có

Thịt thật (chicken, beef, salmon…) đứng đầu danh sách.
Dầu cá, hạt lanh → cung cấp Omega-3, 6.
Vitamin A, E, Taurine, Biotin – hỗ trợ mắt và lông.
2️⃣ Thành phần nên tránh

“Meat by-product”, “animal fat unspecified”.
Chất bảo quản BHA, BHT, Ethoxyquin.
Màu nhân tạo, chất tạo mùi mạnh.
3️⃣ Hạn sử dụng & xuất xứ

🕐 Không dùng hàng quá hạn dù chỉ 1 tháng.
🇹🇭 Thái Lan & Hàn Quốc là 2 nguồn uy tín phổ biến nhất tại VN.📎 Nếu từng gặp cảnh cún nôn ói, tiêu chảy sau khi đổi thức ăn, bạn nên xem thêm sức khỏe và bệnh thường gặp ở chó để nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm liên quan đến đường ruột và toàn thân 🩺.
❓ 9️⃣ Câu hỏi thường gặp về thức ăn cho chó (FAQ)

1️⃣ Chó ăn hạt suốt có tốt không?
Có — nếu bạn chọn đúng loại hạt đạt chuẩn dinh dưỡng (từ các thương hiệu uy tín như Zenith, Royal Canin, SmartHeart).
Tuy nhiên, chó vẫn cần xen kẽ thức ăn tươi hoặc pate ướt để cân bằng độ ẩm và hương vị. Hãy cho uống đủ nước mỗi ngày để tránh sỏi tiết niệu.

2️⃣ Chó có ăn được thức ăn mèo không?
Không nên ❌
Thức ăn mèo có hàm lượng protein và chất béo cao hơn, dễ gây quá tải gan – thận cho chó. Ngoài ra, tỷ lệ taurine và vitamin khác biệt khiến khẩu phần mất cân bằng nếu ăn lâu dài.

3️⃣ Làm pate cho chó tại nhà có an toàn không?
Hoàn toàn được ✅ nếu bạn biết cân bằng giữa đạm – rau – tinh bột.
Gợi ý công thức cơ bản:
50% thịt gà + 20% gan + 20% rau củ (bí đỏ, cà rốt) + 10% yến mạch.
Luộc, xay, hấp lại rồi trữ lạnh 3–5 ngày.

4️⃣ Chó con uống sữa bò được không?
Không 🚫
Sữa bò chứa lactose cao, khiến cún dễ tiêu chảy.
Hãy chọn sữa công thức cho chó con (Esbilac, Bioline, PetLac) có men tiêu hóa đặc biệt.

5️⃣ Nên cho chó ăn bao nhiêu hạt mỗi ngày?
Phụ thuộc vào tuổi – cân nặng – mức vận động:
| Cân nặng | Hạt khô/ngày | Gợi ý |
|---|---|---|
| 2–5 kg | 50–100 g | Toy, Poodle nhỏ |
| 6–10 kg | 120–180 g | Corgi, Beagle nhỏ |
| 11–25 kg | 200–350 g | Border Collie, Shiba |
| >25 kg | 400–600 g | Golden, Husky |
💡 Nếu có treat (~50 kcal/ngày), giảm tương đương 14 g hạt khỏi khẩu phần.

6️⃣ Có cần thay đổi loại thức ăn khi chó lớn lên không?
Có.
Mỗi giai đoạn có nhu cầu riêng:
Cún con cần nhiều protein, canxi, DHA.
Chó trưởng thành cần năng lượng duy trì và kiểm soát cân nặng.
Chó già nên ăn hạt mềm, dễ tiêu, thêm glucosamine.
Chuyển đổi nên làm dần trong 5–7 ngày để tránh rối loạn tiêu hóa.

Khi vẫn còn loay hoay với chuyện đổi hạt, thêm pate hay chọn sữa, bạn có thể ghé nhanh FAQ chó – trung tâm giải đáp thắc mắc về loài chó để xem các câu hỏi phổ biến mà người nuôi hay gặp nhất 🐾.
🐾 🔟 Tổng kết: “Đọc nhãn kỹ, chọn đúng, yêu thương đủ”

Nuôi một chú chó khỏe mạnh bắt đầu từ những điều giản dị nhất — một bữa ăn cân đối, đủ nước và được lựa chọn bằng hiểu biết.
Mỗi giống, mỗi độ tuổi có nhu cầu khác nhau: cún con cần năng lượng cao để lớn nhanh, chó già cần chế độ dễ tiêu và ít béo hơn.
Thay vì chạy theo quảng cáo hay “review hot”, bạn hãy tập đọc bảng thành phần, hiểu cách chuyển đổi khẩu phần, và quan sát phản ứng thực tế của bé cún.
Không có loại thức ăn “tốt nhất cho mọi con”, chỉ có loại phù hợp nhất với bé của bạn.
🧠 Nuôi chó đúng không phải là chi nhiều tiền, mà là hiểu cơ thể của bạn đồng hành bốn chân.
Khi bạn dành thời gian để học cách cho ăn đúng, đó đã là một hành động yêu thương rồi. ❤️


