Bạn đang cân “mặt bằng giá” để đón một bé mèo Ba Tư (mèo 34)? Bài này là trang giá duy nhất của cluster, tóm gọn những gì bạn cần:
• Khung giá “từ …+” để định vị ngân sách
• 7 yếu tố làm giá tăng/giảm
• So sánh lông dài vs Exotic
• Giá theo màu/pattern & nguồn/giấy tờ
• Chi phí sở hữu năm đầu (ước tính thực tế)
• Cách nhận diện “giá rẻ” rủi ro và quy trình mua an toàn
Nếu bạn muốn xem ngay các bé mèo Ba Tư đang mở bán tại Chạm Pets để tham khảo mặt bằng giá thực tế, bạn có thể xem trước danh sách rồi đọc tiếp phần phân tích chi tiết bên dưới.
🧭 Cách đọc giá (1 phút hiểu ngay)

Giá mỗi bé khác nhau vì là tổng hợp của: dòng (Longhair/Exotic), form (đầu–mắt–mũi–xương–dáng), màu, giấy tờ/phả, nguồn (nội/nhập), tuổi/giới, bảo hành – hậu mãi.
👉 Trang này chỉ dùng khung cận dưới “từ …+”, không đóng đinh con số.
👉 Mục tiêu là trả đúng – nhận đủ: bé khỏe, nguồn rõ, hậu mãi minh bạch.
Nếu bạn cần lịch grooming – dinh dưỡng – môi trường – vận động, xem hướng dẫn chi tiết ở cách chăm mèo Ba Tư. 🧴🧮
⚖️ 7 yếu tố đội giá (nhìn là nhớ)

Dòng:
• 🧡 Lông dài (Longhair): bồng bềnh, “ảnh ăn liền”, grooming kỹ.
• 💙 Exotic Shorthair: coat ngắn nhưng dày (plush), chăm gọn.Form/phom: tỉ lệ đầu–mắt–mũi, xương đầm, dáng chắc, mắt sáng ✨.
Màu/pattern: trắng, blue/xám, đen, bicolor, golden/silver, shaded/smoke, tabby 🎨.
Giấy tờ/phả: có phả/bằng show → thường nhỉnh giá 📜.
Nguồn: nội địa “mềm” hơn; nhập Thái/Mỹ đội thêm chi phí ✈️.
Tuổi/giới: kitten 2–4 tháng thường nhỉnh 🍼.
Bảo hành – hậu mãi: cam kết bệnh truyền nhiễm, hỗ trợ sau bán ✅.
Muốn nắm nền tảng giống (lịch sử, ngoại hình, tính cách)? Lướt qua hồ sơ giống mèo Ba Tư trước rồi quay lại phần giá nhé. ✨
🧡💙 Khung giá theo dòng (cận dưới, “từ …+”)

Mèo Ba Tư lông dài (Longhair)
• Thú cưng khỏe, form cân: từ 8.000.000+
• Đẹp ảnh / màu hot: từ 10.000.000+
• Form cao / có phả (tùy): từ 15.000.000+
Ghi chú: cần kỷ luật chải–sấy; tập thói quen grooming từ nhỏ. Tham khảo nhận diện & vibe longhair ở mèo Ba Tư lông dài.
Exotic Shorthair (lông ngắn)
• Thú cưng khỏe, coat plush: từ 9.000.000+
• Đẹp ảnh / màu hot: từ 12.000.000+
• Form cao / có phả (tùy): từ 18.000.000+
Ghi chú: chăm gọn, hợp lịch bận rộn. Xem thêm nhận diện ở mèo Ba Tư lông ngắn Exotic.
🎨 Giá theo màu/pattern (trend thị trường)

Trắng (mắt xanh/odd-eyed) ➕: “sang xịn”, dễ lộ tear stain → vệ sinh mắt kỹ.
Blue/Xám (solid) =/➕: tối giản, ít lộ bẩn, hợp decor hiện đại.
Đen (solid) =: đẹp dưới đèn vàng; chăm bóng lông.
Golden/Silver (shaded/shell) ➕: được săn ảnh, giá thường nhỉnh.
Bicolor =/➕: mảng cân, mặt “bánh bao” dễ viral.
Smoke/Tabby =: hiệu ứng lớp khi chải–sấy chuẩn.
Muốn chọn theo gu thẩm mỹ? Xem bảng màu & gợi ý concept ở màu lông mèo Ba Tư; cần cảm hứng ảnh thực tế, lướt hình ảnh mèo Ba Tư đẹp. 📸
📑✈️ Nguồn & giấy tờ tác động tới giá

Nguồn trong nước
• Ưu: xem trực tiếp, bảo hành gần, chi phí ship thấp.
• Nhược: chất lượng không đồng đều → lọc nguồn kỹ.
• Giá: thường mềm hơn nhập.
Nguồn nhập (Thái/Mỹ…)
• Ưu: đa dạng dòng–màu; có phả/show (tùy).
• Nhược: vận chuyển – kiểm dịch – rủi ro hành trình; thích nghi khí hậu.
• Giá: đội đáng kể.
Giấy tờ/phả
• Có phả/bằng show: tăng “độ tin” & tiềm năng form → giá nhỉnh.
• Không phả nhưng bảo hành minh bạch: vẫn đáng cân nhắc cho gia đình.
• Mập mờ: chỉ tiếp tục khi có video thật đa góc + video call + điều khoản bảo hành rõ.
🍼 vs 🐾 Kitten hay trưởng thành?

Kitten 2–4 tháng
• Dễ “bond”, rèn nếp sớm → nhu cầu cao → giá thường nhỉnh.
• Lưu ý: tiêm–tẩy đủ; chuyển khẩu phần 72h đầu có giám sát.
Trưởng thành
• Thấy rõ tính cách thực; đôi khi mềm hơn kitten hot.
• Lưu ý: đánh giá qua video call để xem hành vi – mức thích nghi.
Chọn nhanh theo lối sống
• Người mới nuôi, muốn “dạy từ bé” → nghiêng kitten.
• Muốn tính cách ổn, chi phí dễ chịu → cân nhắc trưởng thành hiền tính (ưu tiên đã triệt sản).
Để hiểu thêm cách nhận biết bé khỏe và tiêu chí định giá kitten, bạn có thể xem mèo Ba Tư con cho người mới đón mèo con.
🧮 Chi phí sở hữu năm đầu (ước tính thực tế)

Đồ dùng ban đầu (khay cát, bát, giường, hộp vận chuyển): ~1.0–2.5 triệu
Thức ăn 12 tháng (ưu tiên Hairball/Urinary): ~4.0–8.0 triệu
Cát vệ sinh: ~2.0–4.0 triệu
Thú y cơ bản (tiêm–tẩy–khám): ~1.2–3.0 triệu
Grooming (tắm–sấy, cắt móng…): ~1.0–3.0 triệu (tự grooming sẽ tiết kiệm)
Bổ trợ (malt hairball, men tiêu hóa…): ~0.6–1.5 triệu
Dự phòng phát sinh: ~1.0–3.0 triệu
🚨 “Giá rẻ” – nhận diện & tự vệ

Dấu hiệu đỏ thường gặp
• Ảnh mạng, không video thật đa góc.
• Ép cọc nhanh, né video call; không có sổ tiêm–tẩy.
• Bảo hành mơ hồ; không ghi rõ phạm vi bệnh truyền nhiễm & điều kiện kích hoạt.
• “Form quá đẹp” nhưng giá bèo vô lý.
8 câu hỏi chốt nhanh trước khi cọc
Có video thật đa bối cảnh (ăn, đi khay, chơi)?
Có video call soi mắt–mũi–hậu môn–răng & xem môi trường nuôi?
Sổ tiêm–tẩy rõ ngày/tháng?
Bảo hành bệnh truyền nhiễm – thời hạn – điều kiện kích hoạt có bằng văn bản?
Giao bằng hộp cứng, có clip mở lồng?
Bằng chứng nguồn (nội/nhập) kèm giấy tờ?
Khẩu phần hiện tại để chuyển 72h đầu?
Kênh hỗ trợ sau bán & thời gian phản hồi?
Muốn xem phân tích “mặt trái” của tin rao siêu hời? Đọc mèo 34 giá rẻ: có nên mua? để tự vệ thông minh.
🛡️ Mua ở đâu để “trả đúng – nhận đủ”?

Kênh gợi ý
• Shop/Trại uy tín (HN/HCM): quy trình chuẩn, bảo hành minh bạch.
• Google/FB/Zalo/Marketplace: đa nguồn → bắt buộc xác minh (video thật + hợp đồng).
Quy trình an toàn – 7 bước
Chốt dòng – màu – ngân sách.
Xin video thật đa góc + sổ tiêm–tẩy.
Video call kiểm tra sức khỏe & môi trường.
Cọc vừa phải, hợp đồng bảo hành rõ.
Giao bằng hộp cứng, clip mở lồng tại chỗ.
Khám 48–72h để kích hoạt bảo hành.
Follow-up 7–14 ngày (ăn–chơi–đi vệ sinh), nhận tư vấn chăm sóc.
Muốn checklist & điều khoản mẫu để đi mua “không sợ sai”? Xem Hướng dẫn chọn mua mèo Ba Tư: checklist – hợp đồng – bảo hành.
❓ FAQ (gom đúng truy vấn giá)

Giá 1 con mèo Ba Tư khoảng bao nhiêu?
→ Tùy dòng / form / màu / giấy tờ / nguồn / tuổi–giới / bảo hành. Khung cận dưới thường từ 8–9+ triệu với thú cưng khỏe, form cân; màu hot, có phả, hàng nhập thường nhỉnh.
Longhair và Exotic – giá chênh thế nào?
→ Longhair “bồng bềnh”, grooming kỹ; Exotic “plush gọn”, hợp lịch bận. Từng giai đoạn thị trường khiến mức chênh thay đổi.
Mèo Ba Tư trắng có đắt hơn?
→ Thường nhỉnh nếu mắt xanh/odd-eyed và kiểm soát tear stain tốt, nhưng form vẫn là yếu tố quyết định.
Kitten hay trưởng thành rẻ hơn?
→ Kitten thường cao do nhu cầu; trưởng thành có thể mềm hơn nếu hiền tính – đã triệt sản.
Mặt tịt có làm giá tăng?
→ Dễ “đắt ảnh”, nhưng quá tịt tăng rủi ro hô hấp/tear stain; ưu tiên form cân bằng – khỏe.
Nhập Thái/Mỹ chênh bao nhiêu?
→ Đội đáng kể vì vận chuyển – kiểm dịch – rủi ro – thuế phí. Luôn yêu cầu giấy tờ nguồn.
✅ Kết luận ngắn gọn

Hãy đọc giá theo khung “từ …+” và so cùng tiêu chí (dòng, form, màu, nguồn, giấy tờ, bảo hành).
Video thật – sổ tiêm – hợp đồng bảo hành là “xương sống” quyết định.
Khi quy trình minh bạch, bạn sẽ trả đúng – nhận đủ và vui trọn hành trình nuôi bé 🧡.


