Cách nuôi chó Chow Chow: có dễ nuôi không, ăn gì, chăm sóc như nào? 🐻❄️

Nhìn một em Chow Chow lông xù như gấu, lưỡi xanh tím, mặt “lạnh lùng” mà đáng yêu, ai cũng dễ xiêu lòng 😍. Nhưng trước khi quyết định nuôi chó Chow Chow, câu hỏi cần trả lời thật kỹ là:

“Chó Chow Chow có dễ nuôi không, mình có đủ điều kiện để bé sống khỏe – sống vui không?”

Chow không phải giống “cứ mang về rồi tính”. Đây là dòng chó lông dày, chịu lạnh tốt, khá độc lập và bướng bỉnh. Nuôi đúng thì cực ngầu, đi đâu cũng nổi bật. Nuôi sai thì da lông, sức khỏe, tính cách… đều có thể trở thành “cơn ác mộng nho nhỏ” cho cả nhà 😅

Trong bài này, Chạm Pets sẽ đi thẳng vào những gì bạn cần biết:

  • Chow Chow dễ hay khó nuôi trong điều kiện Việt Nam?

  • Cần chuẩn bị nhà cửa, thời gian, chi phí ra sao trước khi rước bé về?

  • Cách chăm lông dày, da nhạy cảm, vận động & khí hậu nóng.

  • Phần riêng: chó Chow Chow ăn gì theo từng giai đoạn tuổi.

  • Checklist 1 tuần đầu cho người mới – để bạn không bị “ngợp” khi bé về nhà.

Nếu bạn chưa rõ về nguồn gốc, lịch sử và ngoại hình của giống, có thể đọc thêm giống chó Chow Chow “chó gấu” lưỡi xanh, tính cách độc lập rồi quay lại bài này để bàn chuyện “nuôi sao cho chuẩn” nhé 🐾


1. Chó Chow Chow có dễ nuôi không? Ai nên – ai không nên nuôi? 🤔

Trả lời thẳng:

  • Không dễ nuôi kiểu “thả đó cũng sống”, như vài giống nhỏ ít đòi hỏi.

  • Nhưng cũng không đến mức quá khó, miễn là bạn hiểu đúng và chuẩn bị đủ.

1.1. Điểm “dễ chịu” của Chow Chow

✅ Tương đối điềm tĩnh, ít tăng động như Husky hay Border Collie.
✅ Thường khá yên lặng, ít sủa vô lý, hợp nhà phố – chung cư (nếu xử lý phần nhiệt độ tốt).
✅ Rất trung thành, canh nhà ổn, nhìn dáng thôi đã thấy “có lực” rồi 💪

Nếu bạn là người thích sự trầm ổn, không cần một chú chó quá nhí nhố, thích phong cách “chó như sư tử – gấu mini”, Chow sẽ rất hợp.

1.2. Những “thử thách” khi nuôi Chow

❌ Lông cực dày, rất dễ nóng trong khí hậu Việt Nam.
❌ Da nhạy cảm, nếu tắm – sấy – chải không đúng, bệnh da xuất hiện như cơm bữa.
❌ Tính cách độc lập, đôi khi hơi “khó ở”, cần người chủ bình tĩnh, kiên nhẫn.
❌ Không phải lúc nào cũng hợp trẻ nhỏ hiếu động hoặc nhà quá chật, quá nóng.

Đó là lý do câu hỏi “chó Chow Chow có dễ nuôi không” luôn phải gắn với “gia đình mình đang sống thế nào, có thời gian & không gian cho một em chó lông dày – khó chịu nóng không?”

Nếu bạn:

  • Ở nhà quá bí, nóng, ít mở máy lạnh.

  • Hầu như không có thời gian chải lông, đưa đi dạo.

  • Thích kiểu thú cưng lúc nào cũng quấn chân, đòi ôm ấp liên tục.

… thì cần cân nhắc thật kỹ trước khi quyết định. Nhưng nếu bạn chủ động chuẩn bị và chấp nhận dành cho Chow một “suất chăm sóc đặc biệt”, bé sẽ là một người bạn rất “cool” theo đúng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng 😎


2. Cần chuẩn bị gì trước khi nuôi Chow Chow? 🏠⏱️💸

2.1. Không gian sống & khí hậu Việt Nam

Chow Chow vốn là dòng chịu lạnh tốt, sống ở vùng ôn đới/lạnh sẽ “đúng bài” hơn. Ở Việt Nam, điều quan trọng nhất là:

  • Có không gian mát mẻ trong nhà, ưu tiên phòng thoáng, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.

  • Hạn chế nhốt ngoài sân bê tông nóng, dưới mái tôn.

  • Sử dụng quạt, điều hòa hợp lý trong những ngày nắng gắt.

Nhiều bạn nghe tới “chó Chow Chow lông ngắn” (smooth coat) là nghĩ ngay “lông ngắn chắc đỡ nóng hơn, dễ nuôi hơn”. Thực tế: lông ngắn vẫn rất dày, chỉ là bề mặt không xù như lông xù (rough coat). Bé vẫn cần môi trường mát, vẫn có thể nóng quá nếu không được chăm đúng.

Tóm lại:

Ở Việt Nam, nuôi Chow mà không chuẩn bị giải pháp chống nóng thì cực kỳ thiệt thòi cho bé.

2.2. Thời gian mỗi ngày dành cho Chow

Khi quyết định nuôi chó Chow Chow, bạn nên “dự trù” mỗi ngày:

  • 20–40 phút cho đi dạo / vận động nhẹ.

  • 10–20 phút cho chải lông, kiểm tra mắt, tai, chân.

  • 10–15 phút cho tương tác & dạy lệnh cơ bản (ngồi, nằm, lại đây, không).

Không cần 24/7 kè kè bên cạnh, nhưng nếu hầu như ngày nào bạn cũng vắng từ sáng tới tối, về nhà kiệt sức không muốn động tay nữa, Chow sẽ dễ trở thành:

  • Chó ít vận động → tăng cân, nặng người, khớp yếu.

  • Không được chải lông → rối, bết, hôi, da tổn thương.

  • Bị “bỏ mặc” → càng thêm lạnh lùng, khó gần, khi cần xử lý vấn đề lại khó.

2.3. Ước lượng chi phí cơ bản

Chi tiết số tiền theo từng phân khúc đã được phân tích trong giá Chow Chow và chi phí nuôi 2025. Ở đây, mình chỉ gợi ý khung chi phí hằng tháng:

  • Thức ăn (hạt tốt + topping/tươi): từ vài trăm nghìn đến >1 triệu, tùy size và chất lượng bạn chọn.

  • Chăm sóc da lông (dầu tắm, xịt dưỡng, đồ grooming cơ bản): chia trung bình tháng cũng vài trăm nghìn.

  • Thú y định kỳ, thuốc ve rận, tẩy giun: tính bình quân tháng cũng nên để ra một khoản dự phòng.

Chow không phải giống “ăn ít, chi phí thấp”. Nếu tài chính đang quá căng, bạn nên cân nhắc kỹ hoặc lựa chọn giống khác phù hợp hơn.


3. Cách nuôi Chow Chow theo từng giai đoạn tuổi 🐶

3.1. Giai đoạn 2–4 tháng: làm quen nhà mới

Đây là giai đoạn “baby” siêu nhạy cảm, vừa rời mẹ, chuyển môi trường, thay đồ ăn…

Bạn nên:

  • Chuẩn bị một góc riêng cho bé: có giường/đệm, bát nước luôn đầy, đặt nơi yên tĩnh.

  • Hạn chế để cả nhà bu lại “ôm – bế – chọc” liên tục khiến bé stress.

  • Giữ lịch ăn cố định, chia 3–4 bữa nhỏ, không đổi thức ăn đột ngột.

  • Bắt đầu tập đi vệ sinh đúng chỗ, dùng lót/bỉm/khu vệ sinh riêng.

Chow con lúc này dễ ỉa chảy, stress, mệt mỏi nếu bị thay đổi quá nhiều cùng lúc. Hãy coi 1–2 tuần đầu là thời gian “hạ cánh an toàn” cho bé.

3.2. Giai đoạn 4–12 tháng: tuổi “teen” bướng bỉnh

Giai đoạn này Chow bắt đầu:

  • Có nhiều năng lượng hơn.

  • Thích khám phá, thử giới hạn.

  • Dễ “lì”, giả điếc, thử xem bạn có thực sự nghiêm túc với các quy tắc hay không 🤭

Bạn nên:

  • Duy trì lịch đi dạo hàng ngày (ít nhất 1–2 lần/ngày).

  • Dạy và nhắc lại các lệnh cơ bản: ngồi, nằm, lại đây, không, chờ.

  • Không để Chow muốn gì được nấy (đòi ra – đòi vào, đòi ăn thêm, đòi phá cửa…).

Đây cũng là giai đoạn bạn dễ nản nhất. Nhưng nếu vượt qua được, Chow sẽ trở nên cực kỳ “chững chạc” và ổn định khi trưởng thành.

3.3. Giai đoạn trưởng thành: giữ form – giữ khớp – giữ lông

Khi Chow đã trưởng thành, mục tiêu của bạn là giữ bé ở form ổn định:

  • Không để quá béo (ảnh hưởng khớp, tim mạch).

  • Không để quá gầy (suy, rụng lông, sức đề kháng kém).

  • Lông luôn sạch, không bết, không ẩm lâu.

Lúc này, lịch sinh hoạt có thể tương đối cố định:

  • 2 bữa ăn/ngày.

  • 2 lần đi dạo/ngày (20–30 phút/lần).

  • Chải lông đều đặn mỗi tuần.


4. Grooming & chăm lông cho Chow Chow: “gấu lông xù” nhưng phải thơm 🧴🪮

4.1. Cấu trúc lông của Chow

Chow có 2 lớp lông:

  • Lớp lông tơ bên trong: dày, mềm, giữ ấm rất tốt.

  • Lớp lông bảo vệ bên ngoài: dài hơn (với Chow lông xù), giúp chống nước, bụi.

Cả Chow lông xù lẫn chó Chow Chow lông ngắn đều rụng lông, chỉ là nhìn “drama” hơn với lông xù vì sợi dài và dày. Ở khí hậu như Việt Nam, nhiều bé gần như rụng quanh năm, nhưng sẽ có 1–2 đợt rụng mạnh theo mùa.

4.2. Chải lông như thế nào cho đỡ rối – đỡ rụng khắp nhà?

Gợi ý tần suất:

  • Lông xù (rough coat): 3–4 lần/tuần, mùa rụng có thể gần như mỗi ngày.

  • Lông ngắn (smooth coat): 2–3 lần/tuần vẫn nên chải đều.

Tips nhỏ:

  • Chia từng vùng: cổ, ngực, hai bên hông, bụng, đuôi.

  • Chải từ trong ra ngoài, từ lông tơ đến lông bề mặt.

  • Ưu tiên lược chuyên dụng cho lông dày, tránh dùng lược quá cứng làm tổn thương da.

Chải lông đều không chỉ để đẹp mà còn giúp:

  • Giảm lông rụng vương vãi khắp nhà.

  • Phát hiện sớm mảng đỏ, nấm, ve rận.

  • Tạo cảm giác dễ chịu cho Chow khi quen dần với việc được groom.

4.3. Tắm, sấy và chăm da

Chow không cần tắm liên tục, nhưng mỗi lần tắm là một “dự án lớn” 😂

  • Với chó sống trong nhà sạch: 3–4 tuần/lần.

  • Với chó hay chạy ngoài sân, bẩn nhiều: 2–3 tuần/lần.

Quan trọng nhất:

  • Dùng sữa tắm phù hợp da nhạy cảm.

  • Xả sạch, sấy khô tới tận gốc lông, nhất là vùng nách, bẹn, kẽ chân.

Nếu chỉ phơi quạt cho khô tự nhiên, phần lông sát da ẩm lâu sẽ là môi trường lý tưởng cho nấm, viêm da, mùi hôi nặng. Đây là lỗi rất phổ biến khi nuôi những giống lông dày như Chow.

4.4. Mắt – tai – răng – móng

Ngoài lông, bạn cũng nên duy trì:

  • Lau mắt (nếu bé dễ chảy nước mắt) để không ố lông, không viêm.

  • Lau tai định kỳ, tránh ẩm – bẩn sinh nấm.

  • Chải răng 2–3 lần/tuần để hạn chế cao răng, hôi miệng.

  • Cắt móng mỗi khi bé đi lại nghe “cộc cộc” trên nền nhà.

Những việc này nếu làm từ bé, sau này Chow sẽ rất hợp tác, đỡ phải vật lộn mỗi lần grooming.


5. Chó Chow Chow ăn gì? Dinh dưỡng cho “chó gấu” 🥩🍚

Đây là câu hỏi riêng nhiều bạn gõ đúng cụm “chó Chow Chow ăn gì”. Thực ra nguyên tắc không quá khác các giống khác, nhưng cần lưu ý vài điểm:

5.1. Nguyên tắc chung

  • Ưu tiên protein chất lượng tốt (thịt, cá…) để giữ cơ – lông.

  • Chất béo vừa phải, không lạm dụng đồ quá béo, nhiều dầu.

  • Bổ sung chất xơ từ rau, một phần tinh bột (cơm, khoai, yến mạch…).

  • Nước sạch luôn có sẵn, đặc biệt trong ngày nóng.

Không đổi thức ăn cái “rụp” từ A sang B, mà nên chuyển dần trong 5–7 ngày để đường ruột bé thích nghi.

5.2. Các nhóm thức ăn phổ biến

  1. Hạt khô cho chó

    • Tiện, dễ kiểm soát liều lượng.

    • Nên chọn loại phù hợp size trung bình–lớn, độ tuổi, ưu tiên thương hiệu rõ nguồn gốc.

  2. Thức ăn tươi / nấu

    • Thịt gà bỏ da, thịt bò, thịt heo nạc, cá ít xương, trứng.

    • Có thể thêm một chút gan, tim… nhưng không quá nhiều để tránh thừa vitamin A, cholesterol.

  3. Kiểu “mix” – nhiều nhà ở Việt Nam hay dùng

    • Hạt là nền, thêm topping tươi (thịt, rau củ) bên trên.

    • Vừa giữ được dinh dưỡng ổn định, vừa giúp bé đỡ chán.

5.3. Gợi ý khẩu phần theo tuổi (mang tính tham khảo)

  • Chow con 2–4 tháng:

    • 3–4 bữa/ngày, thức ăn mềm, dễ tiêu.

    • Có thể ngâm hạt với nước ấm 10–15 phút cho mềm, trộn thêm thịt xay & bí đỏ.

  • Chow 4–12 tháng:

    • 2–3 bữa/ngày, tăng dần lượng thịt, giảm bớt tinh bột.

    • Tập phản xạ ăn đúng giờ, không để thức ăn quá lâu trong bát.

  • Chow trưởng thành:

    • 2 bữa/ngày, lượng tùy cân nặng và mức vận động.

    • Có thể xen kẽ 1–2 ngày/tuần giảm nhẹ khẩu phần nếu bé ít vận động, tránh béo phì.

5.4. Những thứ nên tránh

🚫 Đồ chiên xào nhiều dầu, cay, mặn.
🚫 Thức ăn thừa của người (xương vụn, đồ mặn, nước sốt nhiều gia vị).
🚫 Các loại độc với chó: sô-cô-la, nho, hành, tỏi, rượu bia…

Nuôi Chow đã tốn công phần lông – da – khớp rồi, đừng để chế độ ăn “vô tội vạ” kéo thêm bệnh tiêu hóa, gan, thận nữa nhé.


6. Vận động & chơi đùa: đủ dùng, không quá sức 🐕‍🦺

Chow không phải giống “vận động cường độ cao”, nhưng nếu chỉ nằm điều hòa cả ngày thì cũng không ổn.

6.1. Chow cần vận động bao nhiêu?

Gợi ý:

  • 1–2 lần đi dạo/ngày, mỗi lần 20–30 phút.

  • Một vài trò chơi nhẹ nhàng trong nhà:

    • Tìm đồ ăn vặt giấu trong đồ chơi.

    • Kéo co, nhưng có kiểm soát.

    • Đồ chơi nhai để giảm stress.

Vận động giúp:

  • Giữ cơ – khớp khỏe.

  • Giải tỏa năng lượng, giảm stress.

  • Tăng gắn kết giữa bạn và bé.

6.2. Lưu ý khi trời nóng

  • Tránh dắt lúc nắng gắt (10h–16h), ưu tiên sáng sớm hoặc tối.

  • Đường nhựa rất nóng, có thể làm bỏng đệm chân.

  • Mang theo nước, cho bé nghỉ nếu thấy thở gấp, lưỡi đỏ sậm, lờ đờ.


7. Sức khỏe cơ bản & bệnh thường gặp ở Chow Chow 🩺

7.1. Lịch tiêm – tẩy giun – phòng ve rận

  • Tiêm đầy đủ các mũi virus (Carre, Parvo, dại…) theo lịch thú y.

  • Tẩy giun định kỳ 3–6 tháng/lần, tùy lứa tuổi.

  • Sử dụng sản phẩm phòng ve rận, ghẻ, bọ chét phù hợp cân nặng.

Đây là “xương sống” để bé khỏe, hạn chế rất nhiều bệnh nguy hiểm.

7.2. Các vấn đề thường gặp

  • Da & lông: viêm da ẩm, dị ứng, nấm.

  • Mắt: entropion (mi cuộn vào trong), viêm kết mạc.

  • Khớp: loạn sản khớp háng, khớp khuỷu ở chó lớn, nặng cân.

  • Hô hấp & sốc nhiệt: dễ mệt khi nóng hoặc vận động quá sức trong thời tiết oi bức.

Theo dõi kỹ: dáng đi, cách bé hít thở, trạng thái da lông. Thấy bất thường đừng chờ “tự khỏi”, hãy đưa đi khám sớm.


8. Checklist 1 tuần đầu nuôi Chow Chow cho người mới 📋

Để bạn đỡ rối, đây là “timeline” gợi ý:

Ngày 1–2: Đón bé về

  • Chuẩn bị sẵn góc ngủ, bát nước, bát ăn, lót vệ sinh.

  • Cho bé khám phá nhà từ từ, không ép phải vui đùa ngay lập tức.

  • Giữ nguyên loại thức ăn mà bé đang ăn ở chỗ cũ (hoặc chuyển từ từ).

Ngày 3–5: Ổn định nếp ăn – ngủ – vệ sinh

  • Đặt giờ ăn cố định, dọn bát sau 15–20 phút.

  • Dẫn bé đến một chỗ vệ sinh cố định sau mỗi lần ăn, ngủ dậy, chơi xong.

  • Bắt đầu làm quen với lược chải: mỗi lần chải 5–10 phút, khen thưởng nhẹ.

Ngày 6–7: Bắt đầu thói quen nhỏ

  • Tập đeo dây dắt trong nhà, để bé quen cảm giác.

  • Tập các lệnh đơn giản: gọi tên – thưởng, “lại đây” – thưởng.

  • Tăng thời gian chải lông một chút, lau mắt – tai nhẹ nhàng.

Đừng kỳ vọng tuần đầu đã “vào nếp” hoàn hảo. Mục tiêu của bạn là: bé không quá sợ hãi, không stress, bắt đầu tin tưởng và thấy nhà mới an toàn 💕


9. Tham khảo thêm trước khi quyết định nuôi Chow Chow 📚

Nếu bạn đã đọc đến đây, có thể nói là bạn nghiêm túc với việc nuôi một em “chó gấu” rồi đó 😄

Để bức tranh đủ rõ, bạn nên xem thêm:

Và nếu một ngày bạn sẵn sàng, muốn tìm một bé “chó gấu” đã được sàng lọc sức khỏe, tư vấn kỹ càng trước khi về nhà mới, bạn có thể tham khảo đàn chó con tại trang mua chó Chow Chow con thuần chủng tại Chạm Pets Family.

Dù chọn nuôi ở đâu, điều quan trọng nhất vẫn là:

Hiểu rõ mình đang nuôi giống gì, bé cần gì – và chấp nhận gắn bó với bé như một thành viên trong gia đình, chứ không phải món đồ trang trí.

Khi đó, cách nuôi chó Chow Chow sẽ không còn là bài toán “khó nuôi hay dễ nuôi”, mà trở thành một hành trình thú vị, nhiều bài học và vô số khoảnh khắc ấm lòng giữa bạn và em “gấu lông xù” 🐻💛

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *