So sánh Shiba Inu và Akita Inu – Nên chọn giống nào cho gia đình bạn? 🐕🇯🇵

Nhỏ nhắn, mặt giống cáo, đuôi cuộn tròn – đó là Shiba Inu. To lớn, mặt gấu, dáng oai vệ – đó là Akita Inu. Cả hai đều là “chó Nhật quốc dân”, đều đẹp, đều nổi tiếng… nên không lạ khi rất nhiều người phân vân giữa chó Akita và Shiba khi bắt đầu tìm hiểu thú cưng cho gia đình. 🧡

Nhưng phía sau vẻ ngoài giống nhau (tai nhọn, đuôi cuộn, lông dày) là hai trải nghiệm nuôi hoàn toàn khác: một bên là “chiến binh mặt cáo” linh hoạt, hơi chảnh, một bên là “vệ sĩ mặt gấu” trầm tĩnh, nặng ký và rất bảo vệ lãnh thổ. Nếu chọn chỉ vì thấy ảnh dễ thương trên mạng, khả năng “vỡ mộng” là khá cao.

Bài viết này đi thẳng vào đúng điều bạn đang cần: so sánh akita inu và shiba inu một cách thực tế – từ ngoại hình, tính cách, độ “dễ nuôi”, chi phí ăn ở, rụng lông, bệnh, cho đến chuyện sống trong chung cư, nhà phố, có con nhỏ thì nên chọn giống nào. Nếu đọc xong mà bạn vẫn thấy mình “hợp” với giống nào, đó mới là lựa chọn đáng để xuống tiền. 🐾


1. Tổng quan về Shiba Inu & Akita Inu 🐕

1.1. Shiba Inu – chiến binh mặt cáo cỡ nhỏ

Shiba Inu là giống chó săn cổ xưa xuất phát từ các vùng núi Nhật Bản. Chúng từng theo chân thợ săn vào rừng, đuổi chim, thỏ, thú nhỏ dưới những tán cây rậm rạp. Ngày nay, Shiba được xem là Di sản thiên nhiên quốc gia, là niềm tự hào của người Nhật bên cạnh Akita.

Một bé Shiba “chuẩn bài” thường có:

  • Thân hình nhỏ–trung bình, gọn gàng, cơ chắc.

  • Mặt giống cáo, mắt xếch thông minh, môi hay “cười khẩy”.

  • Đuôi cuộn tròn trên lưng, lông kép dày, chịu lạnh tốt.

Tính cách tổng quát:

  • Thông minh, nhớ rất lâu, biết “đánh giá tình hình” trước khi làm.

  • Độc lập, không thích bị ôm hôn quá đà, có ranh giới riêng rõ ràng.

  • Sạch sẽ, tự liếm lông, chọn chỗ ngủ mát và yên tĩnh – khá giống mèo.

Nếu bạn muốn xem một bức tranh đầy đủ hơn, có thể đọc thêm bài giới thiệu chi tiết về giống chó Shiba Inu trước khi đi vào so sánh sâu.

1.2. Akita Inu – biểu tượng trung thành kiểu Hachiko

Akita Inu sinh ra ở vùng Akita (Đông Bắc Nhật Bản), ban đầu được dùng để săn thú lớn như gấu, lợn rừng; sau đó trở thành chó canh gác, chó hộ vệ cho các gia đình khá giả.

Một bé Akita trưởng thành đúng chuẩn thường:

  • Cao to, xương lớn, cơ bắp đầy đặn, nặng gấp 3–4 lần Shiba.

  • Đầu to, trán rộng, mặt gấu, ánh mắt trầm hơn, ít “cà khịa” hơn Shiba.

  • Đuôi cuộn lớn, bộ lông dày như áo khoác, chịu được tuyết và rét đậm.

Câu chuyện Hachiko – chú Akita chờ chủ ở ga Shibuya – đã biến giống chó này thành biểu tượng trung thành trên toàn thế giới. Nhưng cũng vì vậy, nhiều người chỉ nhìn thấy một nửa bức tranh: sự chung thuỷ, mà quên mất mặt “khó chơi” của một giống chó to, mạnh, có bản năng bảo vệ cao.

1.3. Akita Inu và Shiba Inu giống nhau ở điểm nào?

Hai giống này có một loạt nét chung:

  • Cùng là chó Nhật cổ, có lịch sử gắn với săn bắn và đời sống con người từ rất lâu.

  • Cùng sở hữu bộ lông kép dày, tai nhọn, đuôi cuộn – nhìn phát biết “chó Nhật”.

  • Cùng có tính cách độc lập, trung thành, không quá nịnh bợ người lạ.

Nhưng chính vì xuất phát điểm giống nhau mà nhiều người dễ đánh đồng chúng. Thực tế, trải nghiệm sống với Shiba và với Akita khác nhau… gần như từ A–Z.


2. So sánh ngoại hình: “Shiba nhỏ nhắn – Akita lực điền” 🐻

2.1. Kích thước & cân nặng

Đây là khác biệt đầu tiên và cũng là khác biệt quan trọng nhất giữa chó Shiba và Akita:

  • Shiba Inu:

    • Cao khoảng 35–41 cm.

    • Nặng khoảng 7–11 kg.

    • Có thể bế bằng tay (dù ôm lâu thì cũng mỏi 😄).

  • Akita Inu:

    • Cao khoảng 60–70 cm.

    • Nặng khoảng 30–50 kg, cá thể đực to có thể hơn.

    • Bế lên là… chuyện không đơn giản; khi kéo dây, sức kéo rất lớn.

Với nhà phố hoặc chung cư, việc một con chó nặng 10 kg chạy trong nhà khác hoàn toàn với một con 40 kg. Chỉ một cú phi người vui đùa của Akita cũng đủ làm té một đứa trẻ, hoặc kéo ngã người lớn nếu chủ không vững.

2.2. Mặt, tai, ánh mắt

Nhìn thoáng qua, cả hai đều có tai dựng và đuôi cuộn, nhưng gương mặt rất khác:

  • Shiba: mặt thon, cằm gọn, mắt xếch, nhìn có gì đó “khôn lỏi”, hay bị chế meme.

  • Akita: mặt gấu, trán rộng, má dày, ánh mắt trầm hơn, có phần nghiêm nghị.

Cảm xúc khi gặp lần đầu thường là:

  • Shiba → “dễ thương, lanh, hơi chảnh, nhìn là thấy có chiêu trò”.

  • Akita → “oai, trầm, hơi nghiêm, kiểu người lớn trong nhà”.

2.3. Lông, màu lông & độ rụng lông

Cả Shiba và Akita đều có lông kép: một lớp ngoài thẳng, cứng hơn; lớp trong mềm, giữ ấm.

  • Shiba:

    • Lông tầm trung, không quá dài, ôm sát người.

    • Màu phổ biến: đỏ, đen – vàng, “vừng” (sesame), kem/trắng…

    • Dễ tắm, dễ sấy hơn, nhưng đến mùa rụng lông thì vẫn “bay như tuyết”.

  • Akita:

    • Lông dày, có xu hướng dài hơn, bông hơn, đặc biệt là vùng cổ và ngực.

    • Thêm các màu như vện (brindle), trắng, loang.

    • Khi rụng lông, lượng lông rơi ra có thể gấp vài lần Shiba – bạn sẽ phải sống chung với máy hút bụi.

Nếu bạn là người cực ghét lông chó vương vãi khắp nhà, cả hai đều là bài test kiên nhẫn, nhưng Akita chắc chắn “nặng đô” hơn.


3. So sánh tính cách & độ “dễ nuôi” 🧠

3.1. Shiba Inu – nhỏ mà có võ, thông minh nhưng cũng “cứng đầu”

Điểm thú vị nhất ở Shiba là tính cách hai mặt:

  • Một mặt rất tình cảm với người mà chúng chọn là “người của mình”: đi theo, nằm canh cửa, nhìn chủ làm việc, tự động nằm cạnh khi bạn mệt.

  • Mặt khác rất… có chính kiến: nếu không thích, chúng sẽ quay lưng hoặc lờ bạn đi như chưa từng quen biết.

Điểm cộng:

  • Rất sạch sẽ, thường tự liếm lông, hạn chế bốc mùi nếu được chăm đúng.

  • Rất thông minh, nhớ lệnh nhanh, nhớ đường, nhớ giờ ăn.

Điểm trừ:

  • Không phải giống “ai gọi cũng chạy lại”, đôi khi khiến người mới nuôi hụt hẫng vì tưởng chó nào cũng như Golden.

  • Nếu chủ thiếu nhất quán, Shiba sẽ “điều khiển lại” chủ rất nhanh: gọi không lại, dắt đi dạo thì kéo lung tung, không nghe lệnh.

3.2. Akita Inu – trầm, trung thành, nhưng không dành cho người thiếu kinh nghiệm

Akita được sinh ra để làm việc cạnh người, bảo vệ, canh gác, nên tính cách có những nét rất khác Shiba:

  • Rất trung thành và gắn bó với gia đình, đặc biệt là người mà chúng xem là “thủ lĩnh”.

  • Bản năng bảo vệ cao: khi cảm thấy có nguy cơ, Akita sẽ đứng chắn, quan sát kỹ, đôi khi phản ứng mạnh nếu không được kiểm soát.

Điểm cộng:

  • Ngầu, oai, mang cảm giác “có chó canh nhà” rõ rệt.

  • Rất yên tĩnh trong nhà nếu được vận động đủ; không phải kiểu suốt ngày nhảy nhót.

Điểm trừ:

  • Kích thước lớn + bản năng bảo vệ mạnh = nếu không được dạy và xã hội hóa đúng cách, rủi ro khi xảy ra sự cố cao hơn nhiều so với Shiba.

  • Không phù hợp với người lần đầu nuôi chó, không có thời gian tìm hiểu hoặc hay dùng bạo lực, quát mắng.

3.3. Mức độ thân thiện với người lạ & thú cưng khác

Với người lạ:

  • Shiba: thường đứng nhìn, giữ khoảng cách; nếu thấy ổn thì đến ngửi, không thì lơ luôn. Ít khi chủ động tấn công, nhưng không phải kiểu “bạn của mọi nhà”.

  • Akita: nhiều cá thể khá điềm tĩnh khi gặp người lạ, nhưng luôn giữ tâm thế cảnh giác. Nếu không thích ai đó (do mùi, cách tiến lại quá gấp), chúng có thể tỏ thái độ rõ rệt.

Với thú cưng khác:

  • Shiba: dễ gầm gừ nếu bị chọc quá mức, đặc biệt với chó cùng giới; cần tập làm quen từ nhỏ.

  • Akita: có xu hướng khó ở với chó cùng giới, nhất là chó đực; cần chủ có kinh nghiệm để quản lý trong khu có nhiều chó.

Nhìn chung, cả chó Shiba và Akita đều không phải kiểu “vào công viên là lao vào chơi với tất cả mọi người và mọi con chó”.


4. So sánh chi phí nuôi, rụng lông & bệnh thường gặp 💸

4.1. Chi phí mua ban đầu

Mức giá cụ thể sẽ thay đổi theo thời điểm, nguồn giống và từng trại, nhưng có thể tóm tắt:

  • Shiba Inu:

    • Sinh ở Việt Nam, làm thú cưng bình thường → giá dễ tiếp cận hơn Akita.

    • Shiba đẹp, bố mẹ xịn, có phả tốt, màu hiếm → giá cao hơn đáng kể.

  • Akita Inu:

    • Mặt bằng giá cao hơn Shiba khá nhiều, đặc biệt là Akita Nhật chuẩn, có giấy, có phả.

    • Chi phí vận chuyển, chăm sóc chó lớn cũng thường được tính vào giá bán.

Nếu bạn muốn “đi chợ” một cách tỉnh táo hơn, nên kết hợp đọc các bài về giá chó Shiba Inu theo nguồn gốc và bài phân tích riêng về giá Akita trước khi chốt.

4.2. Tiền ăn mỗi tháng

Đây là phần nhiều người… quên tính.

  • Một bé Shiba ~10 kg, ăn khẩu phần hợp lý (hạt tốt + topping thịt, rau, thêm pate/đồ tươi) → chi phí tầm trung, đa số gia đình đi làm văn phòng có thể gánh được.

  • Một bé Akita 35–40 kg:

    • Lượng đạm, canxi, chất béo cần cao hơn nhiều.

    • Nếu ăn hạt rẻ, chất lượng kém → nguy cơ béo phì, bệnh khớp, da, tiêu hóa tăng mạnh.

Chỉ riêng tiền ăn, đa số trường hợp Akita sẽ tốn gấp 2–3 lần Shiba. Chưa kể các loại thực phẩm bổ sung (glucosamine, omega, vitamin) nếu bạn muốn chăm “tới nơi tới chốn”.

4.3. Grooming, rụng lông & vệ sinh nhà

Cả hai giống đều rụng lông mạnh vào mùa thay lông, nhưng mức độ “nát nhà” là khác nhau:

  • Shiba:

    • Nhà sẽ có lông bay, nhưng bạn vẫn kiểm soát được với lịch chải lông đều và máy hút bụi.

    • Tắm 1–2 lần/tháng, sấy khá nhanh vì lông tầm trung.

  • Akita:

    • Khi rụng lông, từng mảng lông lớn rơi ra, nhìn như ai đó… nhổ bông gòn khắp nhà.

    • Tắm và sấy tốn thời gian; nếu không sấy khô kỹ rất dễ viêm da, nấm, mùi khó chịu.

Nếu bạn không có thời gian tự tắm, phải gửi spa, chi phí mỗi lần tắm/grooming cho Akita cũng cao hơn nhiều vì kích thước và thời gian làm lâu hơn.

4.4. Bệnh thường gặp & chi phí thú y

Cả Shiba và Akita đều có tuổi thọ khá tốt nếu được nuôi đúng – thường 12–15 năm, có bé sống lâu hơn. Tuy vậy, vẫn có những bệnh hay gặp:

  • Shiba Inu:

    • Vấn đề khớp (trật xương bánh chè, loạn sản xương hông).

    • Dị ứng da, viêm da do ký sinh trùng hoặc môi trường.

    • Một số bệnh mắt (PRA, đục thủy tinh thể) và tuyến giáp.

  • Akita Inu:

    • Ngoài các bệnh khớp & da giống Shiba, Akita còn có nguy cơ cao hơn với một số bệnh tự miễn (autoimmune), suy giáp, bệnh nội tạng.

    • Khi ốm, chi phí chữa trị cho chó lớn gần như luôn đắt hơn chó nhỏ (thuốc, xét nghiệm, nằm viện…).

Cả hai giống đều cần tiêm phòng, tẩy giun, phòng ve rận định kỳ; nếu nuôi nghiêm túc, bạn nên tính luôn chi phí khám sức khỏe tổng quát hằng năm.


5. Shiba hay Akita cho chung cư, nhà phố, gia đình có trẻ nhỏ? 🏡

5.1. Sống trong chung cư

Với chung cư, bài toán lớn nhất là: diện tích, thang máy, hàng xóm và quy định tòa nhà.

  • Shiba:

    • Kích thước vừa phải, có thể sống chung cư miễn là được dắt đi dạo và chơi mỗi ngày.

    • Cần tập cho bé quen với thang máy, người lạ, tiếng ồn hành lang.

    • Một số bé có “tiếng hét Shiba” khi căng thẳng (đi thú y, bị bế ép buộc), bạn cần luyện cho bé bình tĩnh từ nhỏ.

  • Akita:

    • Kích thước, sức nặng và bản năng bảo vệ cao khiến Akita không phải lựa chọn dễ cho chung cư.

    • Di chuyển trong thang máy chật, gặp nhiều người lạ, đối mặt với chó khác ở không gian hẹp → đòi hỏi chủ kiểm soát tốt, huấn luyện cực kỳ bài bản.

Nhiều tòa nhà tại các thành phố lớn còn giới hạn cân nặng/thể loại chó; Akita thường nằm trong “vùng xám” hoặc bị hạn chế.

5.2. Nhà phố, có hoặc không có sân

  • Shiba:

    • Rất hợp nhà phố: bạn có thể dắt đi dạo quanh xóm, chơi trò ném bóng trong sân nhỏ.

    • Chỉ cần đảm bảo hàng rào kín, vì Shiba là chuyên gia “tìm đường đi chơi”.

  • Akita:

    • Lý tưởng nhất là nhà có sân rộng, hàng rào chắc chắn.

    • Nếu chỉ có nhà ống, hẻm nhỏ, người qua lại đông, nhiều chó khác → việc kiểm soát Akita sẽ khó hơn, nhất là khi bé bước vào giai đoạn trưởng thành.

5.3. Gia đình có trẻ nhỏ

Đây là chỗ nhiều người băn khoăn nhất khi chọn chó akita hay shiba.

  • Với Shiba:

    • Nếu được xã hội hóa đúng, Shiba có thể chơi với trẻ, chịu đựng được phần nào “sự ngây thơ hơi thô bạo”.

    • Tuy nhiên, Shiba không thích bị ôm chặt, kéo tai, kéo đuôi; bạn cần dạy trẻ tôn trọng ranh giới của chó.

  • Với Akita:

    • Kích thước và sức mạnh là vấn đề lớn: chỉ một cú vẫy người vô tình cũng đủ làm trẻ con ngã.

    • Nếu được nuôi và huấn luyện chuẩn, Akita có thể rất dịu dàng với trẻ trong “đàn” của mình, nhưng mọi lỗi sai trong quản lý của người lớn đều có thể phải trả giá đắt.

Quy tắc chung:

  • Không để trẻ nhỏ và chó (nhất là chó lớn như Akita) ở với nhau mà không có người lớn giám sát.

  • Dạy trẻ cách vuốt ve đúng cách, không trêu ghẹo khi chó đang ngủ, ăn, hoặc mệt.

5.4. Lịch làm việc bận rộn, ít thời gian ở nhà

Nếu bạn đi làm cả ngày, chỉ tối mới về, cả Shiba lẫn Akita đều không phải lựa chọn hoàn hảo. Nhưng nếu buộc phải cân giữa hai giống này:

  • Shiba: cần đi dạo, chơi, tương tác mỗi ngày, nhưng kích thước nhỏ giúp các giải pháp như gửi daycare, thuê người dắt đi dạo đỡ tốn kém và dễ tổ chức hơn.

  • Akita: cần chủ hiện diện, gắn kết lâu dài; một bé Akita bị bỏ mặc nhiều giờ mỗi ngày trong không gian hẹp rất dễ trở nên căng thẳng, phá phách, hoặc có vấn đề hành vi.


6. Tổng kết: Bạn hợp Shiba hay Akita? 👀

Để dễ hình dung, có thể tóm lại như sau:

Bạn sẽ hợp Shiba Inu nếu:

  • Thích một bé chó cỡ nhỏ–trung bình, dễ mang đi chơi, không quá nặng.

  • Muốn một “người bạn” thông minh, hơi chảnh, có cá tính, không bám dính 24/7.

  • Nhà phố hoặc chung cư, có thể dành tối thiểu khoảng 1 giờ mỗi ngày để dắt đi dạo, chơi, dạy lệnh.

  • Sẵn sàng chấp nhận việc phải dạy dỗ nghiêm túc, chứ không phải “mua về cho vui”.

Bạn sẽ hợp Akita Inu nếu:

  • Có nhà riêng, sân rộng, khu tương đối yên tĩnh.

  • Có kinh nghiệm nuôi chó, hiểu cơ bản về tâm lý và cách huấn luyện chó lớn.

  • Thật sự mong muốn một chú chó mang cảm giác “vệ sĩ im lặng”: ít nói, ít làm trò nhưng luôn quan sát và canh cửa.

  • Sẵn sàng chi trả chi phí ăn uống, thú y, grooming cao hơn mặt bằng chung.

Trước khi chốt, bạn nên đọc thêm các bài chuyên sâu như cách nuôi chó Shiba Inu cho người mới hoặc bài hướng dẫn chăm sóc Akita, đồng thời hỏi trực tiếp vài người đang nuôi thực tế – để nghe cả những câu chuyện “mật ngọt” lẫn “đắng lòng”.

Cuối cùng, lựa chọn giữa chó akita và shiba không phải là “giống nào ngầu hơn, đắt hơn”, mà là:

  • Giống nào phù hợp nhất với không gian sống hiện tại?

  • Giống nào hợp với quỹ thời gian, tài chính, tính cách của chính bạn?

  • Giống nào mà bạn có thể cam kết gắn bó, dạy dỗ, chăm sóc trong 10–12 năm tới, kể cả khi hết “trend” và thôi còn mới lạ?

Khi bạn trả lời được những câu hỏi đó, câu chuyện “Shiba Inu hay Akita Inu” sẽ tự khắc rõ ràng. Và lúc ấy, bất kể bạn chọn chiến binh mặt cáo hay vệ sĩ mặt gấu, đó sẽ là một quyết định có trách nhiệm – với cả gia đình bạn lẫn chú chó sắp bước vào cuộc đời mình. 🐕‍🦺✨

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *