Giá mèo Xiêm trong năm 2025 có thể khác nhau khá nhiều giữa các nơi bán, thậm chí giữa những bé nhìn “na ná” nhau. Sự khác biệt đến từ tổng thể ngoại hình (tỷ lệ tai–đầu–mắt–dáng, ranh giới màu point), sắc độ point theo thị hiếu từng thời điểm, phả hệ và giấy tờ, nguồn nuôi – nhập khẩu, độ tuổi khi nhận nuôi, cũng như hồ sơ sức khỏe và cam kết sau bán. Bài viết này trình bày khung giá tham khảo cận dưới + theo từng biến thể phổ biến, giải thích vì sao mức giá thay đổi, gợi ý chọn mức phù hợp với nhu cầu gia đình, đồng thời lưu ý các dấu hiệu “giá quá rẻ” dễ rủi ro. Mục tiêu là giúp bạn trả lời nhẹ nhàng câu hỏi “mèo Xiêm giá bao nhiêu” mà vẫn nắm đủ bức tranh để quyết định yên tâm. 🐾
Trước khi chốt ngân sách, bạn có thể lướt qua Giống mèo Xiêm – Cẩm nang 2025 cho người mới bắt đầu 📚 để nắm rõ tính cách, lịch sử và điểm mạnh của giống mèo Xiêm rồi hãy nghĩ đến chuyện giá.
1) Khung giá tham khảo (cận dưới +) 💸

Lưu ý: các mốc dưới đây là mức cận dưới + cho những bé khỏe mạnh, có sổ tiêm rõ ràng và video thật; giá thực tế có thể cao hơn tùy hình thức, sắc độ point, nguồn trại, chính sách bảo hành và thời điểm.
Mèo Xiêm phổ thông (nuôi trong nước): 4–5+ triệu
Mức hợp lý để bắt đầu nếu bạn ưu tiên một bé khỏe mạnh, ngoại hình gọn gàng, ranh giới màu rõ ở mặt–tai–chân–đuôi, có sổ tiêm hợp lệ và video thật nhiều bối cảnh.Mèo Xiêm ngoại hình đẹp (tỷ lệ cân, ranh point rõ, mắt xanh nổi): 7–10+ triệu
Thường là những bé có tỷ lệ tổng thể “ăn ảnh” hơn, đường ranh point gọn gàng, đôi mắt xanh sâu, dáng thanh. Phù hợp người mong muốn “vẻ Xiêm điển hình”.Mèo Xiêm lông dài: 6–8+ triệu
Tạo cảm giác mềm mại, nổi bật trên ảnh trong không gian sáng. Giá có thể nhỉnh theo độ dày và độ bóng của lông.Mèo Xiêm lai Anh lông ngắn (ALN): 4–7+ triệu
Dáng tròn ấm hơn, tính cách thân thiện, dễ hòa nhập với gia đình và trẻ nhỏ.Mèo Xiêm lai Anh lông dài (ALD): 5–9+ triệu
Vẻ ngoài bồng bềnh, hiền lành, hợp gu gia đình thích sự êm dịu và ảnh ấm áp.Mèo Xiêm lai “mèo nhà”: 2,5–3,5+ triệu
Mức ngân sách nhẹ nhàng, vẫn giữ được nhiều nét đáng yêu của Xiêm; cần hồ sơ tiêm chủng rõ ràng và video thật.Mèo Xiêm thuần/nhập có giấy (Thái/Âu; tùy dòng & mục đích): 30–60+ triệu
Dành cho nhu cầu cao về phả hệ, tiêu chí ngoại hình và kế hoạch nhân giống; đổi lại là mức giá và quy trình đi kèm chứng từ – kiểm dịch.
Sau khi đã rõ tiêu chuẩn và khung giá, bạn có thể ghé mua mèo Xiêm tại Chạm Pets Family 🏠💙 để xem video từng bé mèo Xiêm thuần, kiểm tra chính sách bảo hành rồi hãy quyết định.
2) Vì sao cùng là “mèo Xiêm” mà giá lại khác nhau? 🔎

2.1 Ngoại hình tổng thể
Ở phụ kiện hay ở thú cưng cũng vậy, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Với mèo Xiêm, những yếu tố như trục tai–đầu–mắt, dáng thân–cổ–đuôi gọn, ranh giới màu point sắc gọn ở mặt–tai–chân–đuôi thường khiến hình ảnh của bé “bắt mắt” hơn, tạo cảm giác thanh lịch. Những điểm này góp phần khiến mức giá nhỉnh hơn so với mặt bằng chung, nhất là trong nhóm mèo nuôi trong nước.
2.2 Màu/point và thị hiếu theo thời điểm
Seal, blue, chocolate, lilac… là các hệ màu/point cơ bản. Từng giai đoạn, thị hiếu của người nuôi có thể nghiêng về một vài sắc độ nhất định, từ đó tạo sức ép nhỏ lên mặt bằng giá. Khi một gam màu đang được yêu thích, những bé có sắc độ – ranh point hợp gu thường có giá tốt hơn.
Khi đánh giá từng mức giá theo màu point, bạn nên đối chiếu với phần phân tích chi tiết màu lông mèo Xiêm 🎨 để hiểu vì sao cùng giống mà màu này lại nhỉnh hơn màu kia.
2.3 Phả hệ – giấy tờ – cam kết
Mèo Xiêm có phả hệ rõ ràng, có giấy tờ minh bạch (đặc biệt ở nhóm nhập khẩu hoặc định hướng nhân giống) thường có chi phí cao hơn. Mức giá này không chỉ bao gồm “con số” của cá thể mèo mà còn phản ánh quy trình, sự đầu tư của nơi bán về tầm nhìn giống, cũng như các cam kết đi kèm trong – sau bán.
2.4 Nguồn nuôi, vận chuyển và nhập khẩu
Một bé mèo Xiêm được nuôi trong nước và một bé nhập khẩu khác biệt ở quy trình vận chuyển, kiểm dịch, chăm sóc trong hành trình về nhà mới. Những phần việc “vô hình” này thực tế là chi phí, và chúng phản ánh vào mức giá. Ngược lại, người mua nhận lại cảm giác an tâm cao hơn về nguồn gốc – lộ trình.
2.5 Độ tuổi khi nhận nuôi
Độ tuổi tách mẹ phù hợp giúp quá trình làm quen diễn ra nhẹ nhàng hơn, bé ăn uống – sinh hoạt ổn định và thường “ăn ảnh” hơn nhờ lông – cơ tốt. Ở đúng thời điểm này, nhiều người mua sẵn sàng trả mức giá nhỉnh hơn để có khởi đầu thuận lợi.
2.6 Hồ sơ sức khỏe và bằng chứng đi kèm
Sổ tiêm rõ ràng, lịch tẩy giun đầy đủ, video thật nhiều bối cảnh (có tiếng) cho phép bạn đánh giá bé một cách chân thực. Những nơi bán làm tốt phần này thường có mức giá nhỉnh nhẹ; đổi lại là sự yên tâm, giảm rủi ro khi đón bé về nhà.
2.7 Thời điểm mua sắm và kênh bán
Vào những đợt cao điểm (cuối năm, lễ Tết), nhu cầu tăng khiến mặt bằng giá nới thêm. Bên cạnh đó, những kênh bán có chính sách bảo hành minh bạch, quy trình chuẩn mực, hậu mãi rõ ràng thường định giá tương xứng với chất lượng dịch vụ.
3) Trả lời theo từng nhóm truy vấn phổ biến (bám đúng ý định “giá bao nhiêu”) 🧭

3.1 “Giá mèo Xiêm” / “mèo Xiêm giá” / “meo xiem gia bao nhieu”
Nếu chỉ cần một câu trả lời gọn, ba mốc phổ biến bạn sẽ gặp là:
4–5+ triệu cho mèo Xiêm phổ thông nuôi trong nước (khỏe, sổ tiêm, video thật).
7–10+ triệu cho những bé có ngoại hình nổi bật hơn (tỷ lệ cân, ranh point rõ, mắt xanh nổi).
30–60+ triệu cho nhóm thuần/nhập có giấy tờ minh bạch, phục vụ nhu cầu cao về phả hệ hoặc định hướng nhân giống.
Những con số này thường là khởi điểm hợp lý. Giá thực tế lên xuống theo hình thức, sắc độ point, nơi bán và mùa.
3.2 “Giá mèo Xiêm Thái” và “giá mèo Xiêm Thái thuần chủng”
Trong cách gọi của người mua, “Xiêm Thái” có thể chỉ nhóm mèo Xiêm phổ thông đang được nuôi – nhân giống tại Việt Nam, hoặc chỉ nhóm có phả – giấy liên quan. Nhìn chung, phần có phả/giấy minh bạch và định hướng giống thường có mức giá cao hơn vì bao gồm chi phí xét tuyển, ghép phối, chăm sóc, kiểm dịch, chứng từ và trách nhiệm sau bán.
3.3 “Giá mèo Xiêm lai” & “giá mèo Xiêm lai ta”
Ở nhóm lai Anh lông ngắn (ALN), mức giá thường 4–7+ triệu; lai Anh lông dài (ALD) 5–9+ triệu. Đây là các phiên bản lai được ưa chuộng vì tính cách hiền, dễ hòa nhập, ảnh chụp ấm áp. Ở nhóm lai với mèo nhà (“lai ta”), mức 2,5–3,5+ triệu giúp bạn dễ tiếp cận hơn, miễn là hồ sơ tiêm chủng – sức khỏe rõ ràng. Chi tiết đặc điểm và trải nghiệm nuôi các nhóm này đã có trong Mèo Xiêm lai.
3.4 “Mèo Xiêm lông dài giá”
Mức thường gặp 6–8+ triệu. Sự khác biệt đến từ hiệu ứng thị giác của bộ lông dài, độ dày – độ bóng, cùng thói quen chăm. Không phải lúc nào lông dài cũng cao hơn lông ngắn; một bé lông ngắn với tổng thể ngoại hình hài hòa, ranh point rõ có thể có mức giá tương đương hoặc nhỉnh. Nếu đang phân vân, xem thêm Mèo Xiêm lông dài & lông ngắn.
3.5 “Mèo Xiêm giá rẻ”
Giá thấp đôi khi xuất phát từ các lý do chính đáng (khuyến mại theo đợt, bé có vài điểm ngoại hình chưa ưng), nhưng “quá rẻ” so với mặt bằng rất dễ gắn với rủi ro: hồ sơ không rõ, thiếu bằng chứng sống, ép đặt cọc, giao gấp nhưng không cho kiểm tra. Phần tiếp theo sẽ nêu các dấu hiệu cần tránh để bạn giữ an toàn cho khoản tiền và cho chính bé mèo.
4) Lưu ý về “giá quá rẻ” – các dấu hiệu nên tránh 🚨

Thiếu bằng chứng sống: không cung cấp video thật hoặc chỉ gửi clip không tiếng; tránh gọi video trực tiếp; chỉ có ảnh sưu tầm.
Ép tiến độ: yêu cầu đặt cọc gấp, hẹn giao nhanh nhưng không cho kiểm tra tình trạng thực tế của bé.
Hồ sơ mập mờ: không có sổ tiêm, lịch tẩy giun không rõ, thông tin tuổi – nguồn không nhất quán khi hỏi lại.
Dấu hiệu “mồi”: giá tròn kèm quà tặng nhiều một cách bất thường, lời quảng cáo lặp lại giống như sao chép giữa nhiều trang.
Địa chỉ thiếu rõ ràng: không có nơi tiếp đón cụ thể, luôn hẹn điểm trung gian, né việc xem trực tiếp.
Đổi bé phút cuối: thông báo “bé bạn chọn đã có người nhận”, đẩy sang bé khác với lý do rất gấp gáp.
Giá thấp hơn mặt bằng không phải lúc nào cũng xấu; nhưng “quá rẻ” thường kéo theo rủi ro sức khỏe và phiền toái sau khi đón bé. Nếu thấy 2–3 dấu hiệu trong số trên, tốt nhất bạn nên cân nhắc lại.
Khi gặp những tin rao “mèo Xiêm giá rẻ bất ngờ”, hãy đọc kỹ bài hướng dẫn mua bán mèo Xiêm chọn nơi uy tín 🛡️ để tránh các bẫy ép cọc, đổi bé phút chót hay hồ sơ mập mờ.
5) Gợi ý chọn mức phù hợp theo nhu cầu gia đình 🎯

5.1 Ưa “vẻ Xiêm điển hình” (thanh, sắc nét)
Khoảng 7–10+ triệu là dải hợp lý để bạn tìm được những bé có tỷ lệ tổng thể hài hòa, ranh point gọn, mắt xanh nổi bật. Trải nghiệm thường rất “đã mắt” từ ngày đầu, ảnh chụp trong nhà cũng lên màu đẹp hơn.
5.2 Ưu tiên hiền và dễ hòa nhập sinh hoạt
Khoảng 4–7+ triệu (ALN/ALD hoặc ngoại hình vừa phải) phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, người mới nuôi lần đầu. Bé thường thân thiện, gần gũi, dễ làm quen không gian mới.
5.3 Thích diện mạo mềm mại trên ảnh
Khoảng 6–8+ triệu cho mèo Xiêm lông dài giúp không gian sáng trở nên “ấm áp”, những bức ảnh đời thường có độ bồng bềnh tự nhiên. Lưu ý chọn theo thói quen sinh hoạt của gia đình để việc chải lông – vệ sinh được nhẹ nhàng.
5.4 Cần một khởi đầu vừa túi tiền
Khoảng 2,5–3,5+ triệu (lai với mèo nhà) là lựa chọn nhẹ nhàng, miễn bạn vẫn ưu tiên các tiêu chí cốt lõi: sổ tiêm rõ ràng, video thật nhiều bối cảnh, chính sách bảo hành minh bạch. Đi đúng các tiêu chí này, trải nghiệm nuôi vẫn rất trọn vẹn.
6) Bảng tóm tắt nhanh theo nhu cầu (để bạn “điểm” lại trước khi quyết định) 📋

Muốn nhìn là thấy “Xiêm”: chọn nhóm 7–10+ triệu (ngoại hình nổi bật).
Muốn hiền, hòa nhập tốt: chọn 4–7+ triệu (ALN/ALD hoặc ngoại hình vừa phải).
Muốn ảnh mềm mại: chọn 6–8+ triệu (lông dài).
Muốn bắt đầu nhẹ nhàng: chọn 2,5–3,5+ triệu (lai “mèo nhà” nhưng hồ sơ – video phải rõ).
Muốn phả – giấy rõ, định hướng giống: chọn 30–60+ triệu (thuần/nhập có giấy).
Mỗi gia đình có nhịp sống khác nhau; mức phù hợp nhất là mức bạn cảm thấy an tâm về sức khỏe, về thông tin, và thấy vui khi nhìn bé mỗi ngày. ✨
7) Ví dụ thực tế (giúp bạn đối chiếu khi xem bé) 🐱

Trường hợp A – Xiêm phổ thông (nuôi trong nước):
Bé 9–10 tuần, ranh point ở mặt–tai rõ, mắt xanh vừa, sổ tiêm 2 mũi, video thật đa bối cảnh (ăn – đi – chơi). Mức giá hợp lý: 4,5–5,5+ triệu.Trường hợp B – Xiêm ngoại hình đẹp:
Bé 10–12 tuần, tai đặt cao, ranh point gọn, mắt xanh sâu, dáng tổng thể thanh. Bảo hành rõ ràng 14–30 ngày. Mức giá hợp lý: 7–10+ triệu.Trường hợp C – Xiêm lông dài:
Bé 3–4 tháng, lông dày, bóng, clip chải – sấy – vận động nhẹ có tiếng. Mức giá hợp lý: 6–8+ triệu.Trường hợp D – Xiêm × Anh lông ngắn (ALN):
Bé thân thiện, dáng ấm, hợp gia đình có trẻ, sổ tiêm đủ mũi, video đa bối cảnh. Mức giá thường 4–7+ triệu.Trường hợp E – Xiêm lai “mèo nhà”:
Bé 2,5–3 tháng, sổ tiêm 1–2 mũi, có clip mở lồng khi nhận. Mức giá hợp lý: 2,5–3,5+ triệu.
Các ví dụ trên không dùng để “ấn định” mà để bạn có điểm đối chiếu khi đọc thông tin, xem hình và hỏi người bán.
8) Câu hỏi thường gặp (ngắn gọn, đúng ý) ❓

Mức giá bắt đầu hợp lý cho mèo Xiêm là bao nhiêu?
Khoảng 4–5+ triệu cho bé nuôi trong nước có sổ tiêm và video thật. Nếu ưu tiên ngoại hình nổi bật, cân khoảng 7–10+ triệu; lông dài 6–8+ triệu; ALN/ALD 4–9+ triệu; lai “mèo nhà” 2,5–3,5+ triệu; thuần/nhập có giấy 30–60+ triệu.
Mèo Xiêm lông dài có luôn cao hơn lông ngắn?
Thường nhỉnh hơn do hiệu ứng thị giác và thói quen chăm, nhưng không tuyệt đối. Lông ngắn với tổng thể hài hòa, ranh point rõ vẫn có thể có giá tương đương.
Mèo Xiêm lai có phù hợp cho gia đình lần đầu nuôi mèo?
Phù hợp. Nhất là ALN/ALD vì tính cách hiền, dễ gần, dễ hòa nhập với trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Có bắt buộc chọn mèo nhập khẩu mới “chuẩn Xiêm”?
Không bắt buộc. Rất nhiều bé nuôi trong nước có ngoại hình đẹp, hồ sơ minh bạch, dịch vụ sau bán tốt và mang lại trải nghiệm dài hạn tích cực.
Thế nào là “mèo Xiêm giá rẻ” cần cảnh giác?
Mức thấp bất thường so với mặt bằng, đi kèm thiếu video thật, ép đặt cọc, không có sổ tiêm, mập mờ địa chỉ… Đây thường là rủi ro cao. Nên ưu tiên minh bạch và kiểm chứng.
Yếu tố nào ảnh hưởng giá mạnh nhất?
Ngoại hình tổng thể, sắc độ – ranh point theo thị hiếu, phả/giấy, nguồn nuôi – nhập khẩu, độ tuổi khi nhận, hồ sơ sức khỏe và dịch vụ sau bán.
9) Lời kết 💙

Giá là con số khởi đầu; giá trị là hành trình nhiều năm đồng hành. Khi đặt sức khỏe và sự minh bạch lên trước, phần còn lại (màu, dạng lông, tỷ lệ ngoại hình) đơn giản là chọn theo sở thích. Nếu bạn thích “vẻ Xiêm điển hình”, hãy đứng ở khoảng 7–10+ triệu để có tỷ lệ tổng thể hài hòa. Nếu gia đình mong một người bạn hiền, dễ gần, hãy cân khoảng 4–7+ triệu ở nhóm lai Anh. Nếu yêu hình ảnh mềm mại, 6–8+ triệu cho lông dài sẽ làm không gian nhà ấm áp hơn. Và nếu muốn bắt đầu thật nhẹ nhàng, 2,5–3,5+ triệu vẫn có thể mang đến niềm vui dài lâu—miễn là hồ sơ và bằng chứng rõ ràng.
Chúc bạn sớm gặp “đúng bé” – một đôi mắt xanh nhỏ bé nhưng đủ làm dịu cả ngày dài. Chạm nhẹ – Yêu sâu. ✨
Hotline/Zalo: 0911 079 086 📞


