Chocolate là màu nâu chocolate ấm, được mô tả riêng trong tiêu chuẩn British Shorthair. Với dạng solid, CFA yêu cầu màu nâu ấm từ gốc đến ngọn lông; FIFe dùng mã màu b.
Chocolate không đồng nghĩa với mọi bé mèo “trông nâu”. Cinnamon sáng và đỏ hơn, Lilac là dạng dilute của Chocolate, còn mèo tabby nâu phải đọc thêm hoa văn thay vì chỉ nhìn màu nền.
Rich, warm chocolate-brown
Brown
Cinnamon-pink
Gold hoặc copper
4 điểm nên kiểm tra khi nhận diện Chocolate solid
Nếu mục tiêu là xác định màu Chocolate, hãy ưu tiên các dấu hiệu của màu lông trước. Hình dáng đầu, thân hay độ dày coat thuộc phần nhận diện giống tổng thể, không phải tiêu chí riêng để biến một màu nâu thành Chocolate.
Màu từ gốc đến ngọn
Ở solid Chocolate, CFA mô tả coat nâu chocolate ấm và đồng nhất từ gốc tới đầu sợi lông.
Mũi màu nâu
Nose leather brown là một chi tiết hỗ trợ rất hữu ích khi ảnh làm sắc coat thay đổi.
Đệm chân cinnamon-pink
Đây là mô tả của CFA cho Chocolate solid, khác với lavender-pink của Lilac.
Mắt gold hoặc copper
Với Chocolate solid theo CFA, màu mắt được mô tả là gold hoặc copper.
Chocolate nằm ở đâu trong nhóm màu nâu?
Ba cặp dense → dilute dễ nhớ
→
Blue
→
Lilac
→
Fawn
Chocolate không phải Cinnamon đậm tùy cách gọi
Trong di truyền màu lông mèo, UC Davis mô tả các biến thể ở Brown locus với thứ tự trội B > b > bl: nhóm b/b hoặc b/bl biểu hiện Chocolate, còn bl/bl biểu hiện Cinnamon.
Khi có tính trạng dilute, Chocolate biểu hiện thành Lilac; Cinnamon biểu hiện thành Fawn. Vì vậy bốn tên này không nên dùng thay nhau chỉ dựa trên việc màu sáng hay tối.
Chocolate dễ nhầm với Cinnamon, Lilac và Fawn ở đâu?
| Màu | Mã EMS | Cách đọc màu | Mũi / đệm chân theo CFA | Điểm đối chiếu với Chocolate |
|---|---|---|---|---|
| Chocolate | b | Nâu chocolate đậm, ấm. | Brown / cinnamon-pink. | Màu chuẩn để đối chiếu trong bảng này. |
| Cinnamon | o | Nâu đỏ nhạt, ấm hơn, nhẹ và đỏ hơn Chocolate. | Tan đến pinkish beige. | Sáng và đỏ hơn Chocolate. |
| Lilac | c | Lavender ấm với sắc hồng. | Lavender-pink / lavender-pink. | Là dilute của Chocolate. |
| Fawn | p | Rất nhạt, pale cocoa/lavender nhẹ. | Dusty rose pink nhạt. | Là dilute của Cinnamon, không phải Chocolate nhạt. |
Màu Chocolate có thể đi cùng những pattern nào?
“Chocolate” trả lời màu pigment chính; để gọi đầy đủ hơn còn phải xem solid, tabby, smoke, white spotting hoặc pointed. FIFe hiện công nhận nhiều tổ hợp Chocolate trong British Shorthair.
BSH bCoat Chocolate đồng đều; không đọc thêm vân hoặc phần trắng.
BSH b 22/23/24/25Màu Chocolate đi cùng blotched, mackerel, spotted hoặc ticked.
BSH b sChocolate kết hợp silver/smoke; phần gốc lông không còn đọc như solid.
BSH b 03Màu Chocolate kết hợp các mảng trắng theo mã bicolour của FIFe.
BSH b 33FIFe có Chocolate Pointed; cách công nhận không giống nhau giữa mọi hiệp hội.
Chocolate Point là ví dụ điển hình cho khác biệt giữa các hệ. FIFe hiện liệt kê BSH b 33 trong nhóm Pointed, trong khi tiêu chuẩn British Shorthair hiện hành của CFA loại mèo có dấu hiệu Himalayan pattern. Vì vậy không nên nói “Chocolate Point British Shorthair được mọi hiệp hội công nhận”.
Đối chiếu Chocolate bằng ảnh thật của Chạm Pets
Ảnh giúp quan sát sắc coat và phần trắng, nhưng không dùng riêng ảnh để kết luận kiểu gen hoặc phả hệ. Khi so màu, nên dùng các ảnh có ánh sáng gần nhau.




Ba lỗi ánh sáng dễ làm Chocolate bị gọi sai
Có thể làm Cinnamon hoặc một số màu nâu sáng trông sẫm và “socola” hơn.
Có thể làm Chocolate trông gần Black hơn và che mất sắc nâu ấm.
Có thể làm Chocolate bớt ấm hoặc khiến Lilac trông nâu hơn thực tế.
Nếu cần xác định màu từ xa, nên xem ảnh và video ở ánh sáng trung tính, quan sát cả coat, mũi và đệm chân. Một tên màu trên tin đăng không đủ để xác nhận Chocolate.
Đọc tiếp khi cần phân biệt sâu hơn
Các màu mèo Anh lông ngắn
Xem bản đồ màu và pattern của British Shorthair.
Cinnamon & Fawn
Đối chiếu nhánh nâu quế và màu dilute tương ứng.
Mèo Anh lông ngắn Lilac
Đọc sâu màu dilute của Chocolate.
Mèo Anh lông ngắn Tabby
Phân biệt màu solid với coat có hoa văn tabby.
Nếu Anh/Chị cần tham khảo ngân sách của British Shorthair, nên xem giá mèo Anh lông ngắn. Giá chỉ mang tính tham khảo và còn phụ thuộc màu sắc, độ tuổi, giới tính, nguồn gốc, giấy tờ, ngoại hình và thời điểm.
Câu hỏi thường gặp về mèo Anh lông ngắn Chocolate
Chocolate trong EMS có mã gì?
Trong hệ EMS của FIFe, Chocolate dùng mã b. British Shorthair Chocolate solid được viết BSH b.
Chocolate khác Cinnamon thế nào?
CFA mô tả Chocolate là rich, warm chocolate-brown; Cinnamon là light reddish brown, rõ ràng ấm hơn, nhẹ hơn và đỏ hơn Chocolate.
Lilac có phải Chocolate nhạt không?
Ở góc di truyền màu, Lilac là dạng dilute của Chocolate. Tuy nhiên Lilac là tên màu riêng với mô tả coat, mũi và đệm chân riêng, không nên gọi đơn giản là “Chocolate nhạt”.
Mèo nâu có vân có phải Chocolate không?
Không thể kết luận chỉ vì coat nhìn nâu. Nếu có hoa văn rõ, cần đọc cả màu pigment và pattern tabby; “nâu tabby” không tự đồng nghĩa với Chocolate solid.
Chocolate Point British Shorthair có được công nhận không?
Tùy hệ. FIFe hiện có BSH b 33 cho Chocolate Pointed, còn CFA hiện loại British Shorthair có dấu hiệu Himalayan pattern. Khi đọc giấy hoặc tiêu chuẩn nên xác định hiệp hội trước.
Có thể xác định Chocolate chỉ qua một tấm ảnh không?
Không nên. Đèn vàng, ảnh thiếu sáng và cân bằng trắng có thể làm các màu nâu gần nhau lệch đáng kể. Nên xem nhiều góc, mũi, đệm chân và video dưới ánh sáng trung tính.
Chốt nhanh: Chocolate = nâu ấm, EMS b; Lilac là cặp dilute
Khi phân biệt Chocolate, hãy nhớ ba mốc: Chocolate đậm hơn Cinnamon, Chocolate dilute thành Lilac, và Chocolate có thể đi cùng nhiều pattern khác nhau. Đừng dùng một chữ “nâu” để gom solid, tabby, smoke, bicolor và pointed thành cùng một kiểu coat.

