Mèo Anh (British Cat) luôn nằm trong top giống mèo được yêu thích nhất Việt Nam — không chỉ bởi vẻ ngoài tròn trịa, hiền lành mà còn vì độ đa dạng về màu, giá và dòng.
Tuy nhiên, giá mèo Anh thường chênh lệch khá lớn: từ vài triệu đến vài chục triệu đồng.
Bài viết này giúp bạn nắm rõ:
✅ Các yếu tố ảnh hưởng đến giá.
✅ So sánh cụ thể giữa mèo Anh lông ngắn (ALN) và mèo Anh lông dài (ALD).
✅ Gợi ý chọn bé phù hợp túi tiền & mục đích nuôi.
💸 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá mèo Anh

Khi đọc báo giá, bạn nên đặt từng mức ALN/ALD vào bối cảnh cẩm nang giá mèo 2025 toàn thị trường để xem giống mèo Anh đang đứng ở đâu so với mặt bằng chung.
Giá mèo Anh không cố định, mà thay đổi theo nhiều yếu tố.
Dưới đây là 5 nhóm quan trọng nhất bạn cần biết trước khi mua:
| Nhóm yếu tố | Ảnh hưởng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 🧬 Dòng & thuần chủng | Ảnh hưởng mạnh nhất | ALN thường nhỉnh giá hơn ALD ~10–20%. |
| 🎨 Màu lông & độ hiếm | Tác động trực tiếp | Silver, Golden, Lilac, Blue Golden có giá cao hơn. |
| 📍 Nguồn gốc & nơi sinh | Tăng giá 1.5–2× nếu nhập Thái, Nga. | Mèo sinh tại Việt Nam giá thấp hơn. |
| 👶 Độ tuổi & giới tính | Mèo con 2–3 tháng giá thấp hơn trưởng thành. | Mèo cái nhân giống giá cao hơn. |
| 🏠 Uy tín trại / shop | Ảnh hưởng độ tin cậy & bảo hành. | Có bảo hành sức khỏe, hợp đồng = giá cao hơn. |
💬 Tóm lại: “Đắt hay rẻ” không chỉ do màu, mà còn nằm ở độ chuẩn & dịch vụ hậu mãi.
Trước khi đi sâu vào từng nhóm giá, bạn nên đọc tổng quan giống mèo Anh chi tiết cho người mới để hiểu form, tính cách và phân nhánh ALN/ALD rồi hãy so sánh báo giá.
🧩 2. Bảng giá mèo Anh tổng quan 2025

| Dòng mèo Anh | Giá từ (triệu đồng) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 🩶 Lông ngắn (ALN) | 4 – 25+ | Phổ biến, dễ chăm, form đẹp, giá cao hơn ALD. |
| 🤎 Lông dài (ALD) | 3.5 – 22+ | Lông mềm, dáng uyển chuyển, giá mềm hơn nhẹ. |
| 💛 Golden / Silver dòng nhập | 15 – 35+ | Gen hiếm, mắt ngọc, nhập Thái/Nga. |
| 💬 Bicolor, Tabby, Trắng phổ thông | 4 – 8 | Mèo sinh trong nước, dễ nuôi, phổ biến. |
💡 Mức giá trên áp dụng cho mèo không giấy, có sổ tiêm đầy đủ & bảo hành sức khỏe tại Chạm Pets Family.
Nếu muốn so bảng giá mèo Anh với các giống khác, bạn có thể mở thêm hướng dẫn giá mèo cảnh 2025 minh bạch để đối chiếu dải giá giữa mèo Anh và toàn bộ nhóm mèo cảnh phổ biến.
🐾 3. So sánh giá chi tiết: ALN vs ALD 2025
Ngoài phần chênh lệch tiền, bạn có thể xem thêm phân tích toàn diện mèo Anh lông ngắn và mèo Anh lông dài để cân nhắc xem dòng mèo nào hợp phong cách sống của gia đình hơn.

| Tiêu chí | ALN (lông ngắn) | ALD (lông dài) |
|---|---|---|
| Giá phổ thông | 4–10 triệu | 3.5–9 triệu |
| Màu hiếm (silver/golden) | 10–25+ triệu | 8–22+ triệu |
| Mèo nhập Thái / Nga | 20–35+ triệu | 18–30+ triệu |
| Mức rụng lông | Ít | Nhiều |
| Dễ chăm | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Độ phổ biến VN | Rất cao | Đang tăng mạnh |
| Dòng phù hợp căn hộ | ✅ Có | ✅ Có |
📈 Tại Việt Nam, ALN chiếm khoảng 70% lượng nuôi; ALD được yêu thích ở nhóm khách chuộng vẻ “mèo bông” sang trọng.
👉 Xem chi tiết tại:
🎨 4. Bảng giá theo màu lông phổ biến

| Màu lông | Mức giá (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xám xanh | 4 – 8 | Màu phổ biến nhất, dễ tìm. |
| Trắng | 5 – 10 | Dễ bẩn lông, cần chăm kỹ. |
| Golden | 10 – 20+ | Cực hot 2025, nhiều người săn. |
| Silver / Silver shaded | 8 – 18 | Nhập Thái/Nga, ánh bạc sang. |
| Lilac / Fawn | 12 – 22 | Màu lai hiếm, khó nhân giống. |
| Bicolor (2 màu) | 5 – 10 | Dễ thương, được ưa chuộng. |
💬 Mèo càng hiếm màu, giá càng biến động theo thị trường nhập khẩu gen giống.
Khi chọn màu cho hợp túi tiền và gu thẩm mỹ, bạn nên đối chiếu với bài màu lông mèo Anh và ý nghĩa phong thủy để hiểu vì sao một số màu lại đội giá mạnh hơn.
🏡 5. Giá theo nguồn gốc & xuất xứ

| Nguồn gốc | Giá (triệu đồng) | Mô tả |
|---|---|---|
| Sinh trong nước (trại uy tín) | 4 – 10 | Phù hợp người mới nuôi. |
| Nhập Thái Lan | 15 – 25 | Form đẹp, màu chuẩn, sổ sức khỏe quốc tế. |
| Nhập Nga / châu Âu | 25 – 40+ | Hiếm, có pedigree (WCF, TICA). |
💡 Ở Việt Nam, đa số mèo Anh đang là dòng nhân tại các trại trong nước. Mèo nhập chỉ chiếm 10–15% thị phần.
🧬 6. Giá theo giới tính & độ tuổi
Khi phân vân nên đón mèo con 2–3 tháng hay chờ mèo trưởng thành, bạn hãy tham khảo bảng giá mèo con chi tiết theo tuổi để hiểu vì sao cùng giống mèo Anh mà kitten thường có mức giá khác hẳn.

| Phân loại | Giá trung bình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mèo đực (pet) | 4 – 10 triệu | Dễ nuôi, ít kén ăn. |
| Mèo cái (pet) | 5 – 12 triệu | Giá cao hơn nhẹ, dáng thon. |
| Mèo cái (nhân giống) | 12 – 20+ triệu | Có thể sinh sản, giá cao. |
| Mèo con 2–3 tháng | 4 – 8 triệu | Thời điểm tốt để nhận nuôi. |
| Mèo trưởng thành | 8 – 15 triệu | Đã form, phù hợp làm giống. |
Nếu bạn ưu tiên đón bé từ nhỏ, hãy xem thêm mèo Anh con theo từng giai đoạn tuổi để biết mức chênh giữa mèo 2–3 tháng và mèo trưởng thành là bao nhiêu.
⚠️ 7. Cảnh báo “giá rẻ ảo” & rủi ro

“Mèo Anh 500k – 2 triệu” = không có thật → thường là mèo lai hoặc ốm yếu.
Ảnh chỉnh màu, video cắt ghép rất phổ biến.
Không nên chuyển cọc nếu người bán né video thật.
Với các tin rao mèo Anh 500k–2 triệu, hãy coi đó là cùng nhóm rủi ro đã được phân tích kỹ trong bài phân tích mèo cảnh giá rẻ dưới 500k–1 triệu, nơi liệt kê rõ chiêu lừa cọc và các dấu hiệu mèo bệnh.
Hãy kiểm tra:
✅ Video dưới ánh sáng tự nhiên.
✅ Có giấy tiêm, phiếu bảo hành.
✅ Có địa chỉ trại rõ ràng.
👉 Xem hướng dẫn chi tiết: Mua mèo Anh chợ tốt – Nguy cơ rủi ro cao.
💖 8. Chọn mèo phù hợp ngân sách & mục đích

| Mục đích | Nên chọn | Giá dự kiến |
|---|---|---|
| Nuôi làm thú cưng | ALN / ALD phổ thông | 4–10 triệu |
| Mèo xuất trại / phối giống | Màu hiếm (golden, silver) | 15–25 triệu |
| Làm quà tặng / phong thủy | Golden hoặc Trắng | 8–15 triệu |
| Mèo nhập Thái / Nga | Dòng nhập, pedigree | 25–35+ triệu |
💡 Nếu bạn chỉ cần bé khoẻ, ngoan, dễ chăm → chọn dòng ALN phổ thông là hợp lý nhất.
🧾 9. Cách kiểm tra báo giá thật – không bị “chặt đẹp”

1️⃣ So sánh ít nhất 2–3 trại khác nhau.
2️⃣ Đọc kỹ mô tả “màu – độ tuổi – nguồn gốc”.
3️⃣ Yêu cầu ảnh/video thật tại nhà.
4️⃣ Đừng tin “giảm giá gấp 50%” – mèo thật ít khi sale sâu.
5️⃣ Ưu tiên trại có hợp đồng & bảo hành sức khỏe (Chạm Pets Family có đầy đủ).
🌟 10. Bảng giá tham khảo 2025 (update theo quý)

| Cập nhật | Giá thấp nhất | Giá phổ biến | Giá cao nhất |
|---|---|---|---|
| Q1/2025 | 3.5 triệu | 6 – 9 triệu | 20 triệu |
| Q2/2025 | 4 triệu | 7 – 10 triệu | 22 triệu |
| Q3/2025 | 4.5 triệu | 7 – 11 triệu | 25+ triệu |
| Dự kiến Q4 | 5 triệu | 8 – 12 triệu | 30+ triệu (nhập) |
📈 Xu hướng 2025: tăng nhẹ do nhu cầu nhập dòng golden/silver và chi phí vận chuyển quốc tế.
📞 11. Nơi mua mèo Anh uy tín tại Việt Nam
Trước khi chốt trại, bạn nên tham khảo nơi mua mèo Anh uy tín tại Việt Nam với checklist đầy đủ về video thật, sổ tiêm và điều khoản bảo hành.

Nếu bạn muốn tìm bé mèo Anh khoẻ mạnh – có sổ tiêm, video thật, bảo hành 7–14 ngày,
hãy liên hệ Chạm Pets Family – hệ thống chuyên về British Cat tại TP.HCM & Hà Nội.
📍 Có sẵn mèo Anh xám, trắng, golden, silver đủ dòng ALN & ALD.
📞 Hotline/Zalo: 0911079086
🐾 Facebook: Chạm Pets Family Fanpage
👉 Xem bé đang có:
💬 12. FAQ – Câu hỏi thường gặp

❓ Mèo Anh rẻ nhất bao nhiêu tiền?
➡️ Mèo sinh trong nước, màu phổ thông, không giấy – khoảng 4–5 triệu.
❓ Mèo Anh nhập Thái / Nga giá bao nhiêu?
➡️ Từ 18–35+ triệu, tùy pedigree & màu lông.
❓ Giá mèo Anh lông dài có thấp hơn không?
➡️ Thường thấp hơn ALN ~10–20% vì độ phổ biến ít hơn.
❓ Mèo Anh màu nào đắt nhất?
➡️ Blue Golden, Silver Golden, Lilac – giá có thể trên 25 triệu.
❓ Có nên mua mèo Anh giá rẻ trên chợ rao vặt?
➡️ Không nên. 90% là mèo lai hoặc không khỏe.
✨ Kết luận

Giá mèo Anh có thể thay đổi, nhưng chất lượng & sự minh bạch luôn là yếu tố quyết định.
Đừng chọn rẻ nhất – hãy chọn bé phù hợp & được chăm sóc đúng cách.
Tại Chạm Pets Family, bạn sẽ luôn được:
✅ Gửi ảnh & video thật từng bé.
✅ Bảo hành sức khỏe & hỗ trợ nuôi dưỡng.
✅ Hướng dẫn chọn màu – chọn giống – chọn mệnh hợp.


