Giá mèo hiện nay có thể từ 0 đồng ở một số trường hợp nhận nuôi đến trên 60 triệu với nhóm hiếm, show hoặc phả hệ đặc biệt.
Khoảng chênh rất rộng vì “mèo” bao gồm mèo ta, mèo lai, mèo cảnh phổ thông, mèo có giấy tờ, nguồn nhập và nhiều giống khác nhau. Vì vậy, nên xác định đúng nhóm trước khi so giá.
Lưu ý: Cá thể hiếm, show hoặc phả hệ đặc biệt có thể từ 60 triệu+. Các mức trên chỉ mang tính tham khảo và còn phụ thuộc giống, tuổi, màu lông, form, nguồn gốc, giấy tờ, tình trạng cần xác nhận và thời điểm.
Nếu muốn xem từng bé được đăng, Anh/Chị có thể mở trang mèo cảnh. Nếu mới tìm hiểu về mèo nói chung, xem thêm các loại mèo.

Giống mèo là một trong những yếu tố làm mặt bằng giá chênh rõ.
Muốn xem giá mèo, nên bắt đầu từ đâu?
Trang này trả lời mặt bằng giá tổng quát. Nếu nhu cầu đã cụ thể hơn, nên chuyển sang đúng nhánh để tránh so sai.
Giá mèo hiện nay khoảng bao nhiêu?
Bảng dưới đây chỉ dùng để định hình mặt bằng chung. Mức 0–1 triệu thuộc nhóm mèo ta, mèo lai hoặc trường hợp cần tìm nhà mới; không nên lấy mốc này làm giá đại diện cho mèo cảnh.
| Nhóm mèo | Giá tham khảo | Cách hiểu đúng |
|---|---|---|
| Mèo ta, mèo lai cần tìm nhà mới | 0–1.000.000đ | Nhóm ngân sách thấp nhất, không đại diện cho mèo cảnh. |
| Mèo phổ thông không giấy tờ | 1.000.000–4.000.000đ | Giá còn phụ thuộc giống, tuổi và ngoại hình. |
| Mèo con cảnh phổ thông | 3.000.000–10.000.000đ | Nên xem thêm bảng riêng nếu đang tìm mèo con. |
| Mèo cảnh phổ biến, ngoại hình đẹp | 5.000.000–20.000.000đ | Không dùng chung cho mọi giống mèo cảnh. |
| Mèo có giấy tờ, phả hệ hoặc nhập khẩu | 15.000.000–60.000.000đ+ | Nên xác nhận giấy, nguồn và thông tin của chính bé. |
| Cá thể hiếm, show, phả hệ đặc biệt | 60.000.000đ+ | Mặt bằng cao, phụ thuộc từng giống và từng cá thể. |
Phạm vi giá: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giống, độ tuổi, màu lông, form, nguồn gốc, giấy tờ, phả hệ và thời điểm.


Bảng giá mèo theo nhu cầu và ngân sách
Cùng dữ liệu giá tổng quát nhưng nếu nhìn theo nhu cầu, các khoảng có thể giao nhau. Bảng này giúp Anh/Chị định hình ngân sách ban đầu, không thay thế bảng giá của từng giống.
| Nhu cầu | Khoảng giá thường gặp |
|---|---|
| Nhận nuôi / tìm mèo bầu bạn cơ bản | 0–1.000.000đ |
| Nuôi mèo phổ thông trong gia đình | 1.000.000–4.000.000đ |
| Nuôi mèo cảnh phổ biến | 5.000.000–15.000.000đ |
| Chọn màu / form đẹp hơn | 10.000.000–25.000.000đ |
| Mèo có giấy tờ hoặc nhập khẩu | 25.000.000đ+ |
Hai bảng trên dùng hai cách phân nhóm khác nhau nên khoảng giá có thể giao nhau. Khi đã xác định giống cụ thể, nên xem bảng giá riêng của giống đó thay vì suy từ bảng tổng.
Mèo con và mèo cảnh nên xem ở đâu?
Nếu đang tìm mèo con
Trang này chỉ cho biết mèo con cảnh phổ thông nằm khoảng 3–10 triệu. Để xem chi tiết hơn theo nhóm mèo con, mở giá mèo con.
Nếu đang tìm mèo cảnh
Mèo cảnh có mặt bằng riêng theo giống, form, màu và giấy. Xem giá mèo cảnh để tránh dùng bảng tổng cho một nhu cầu đã cụ thể.
Khi đã biết giống mình muốn, nên tiếp tục xem bài giá riêng của giống đó thay vì suy giá từ trang tổng quát này.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá mèo
Mèo ta, mèo lai và các giống mèo cảnh có mặt bằng khác nhau.
Mèo con, trưởng thành và mèo sinh sản không nên so chung một mức.
Một số màu hoặc pattern được quan tâm hơn có thể tạo chênh lệch.
Khuôn mặt, vóc dáng, bộ lông và độ cân đối có thể ảnh hưởng giá.
Nhóm có giấy hoặc phả hệ rõ thường nằm ở mặt bằng cao hơn.
Mèo trong nước và nguồn nhập cần được so trong đúng nhóm.
Lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và thông tin ăn uống giúp việc đối chiếu rõ hơn.
Ảnh/video mới và điều kiện hỗ trợ áp dụng giúp hiểu đầy đủ hơn mức báo giá.
Nếu muốn hiểu riêng tác động của màu và hoa văn, xem màu lông mèo.
Mèo 500 nghìn–1 triệu: có phải quá rẻ không?
Không nhất thiết. Khung tổng có nhóm mèo ta, mèo lai hoặc trường hợp cần tìm nhà mới ở mức 0–1 triệu. Vì vậy, mức 500 nghìn–1 triệu có thể phù hợp với nhóm này.
Nhưng nếu một tin rao mô tả là mèo cảnh, giống cụ thể hoặc có giấy mà vẫn dùng mức rất thấp, Anh/Chị nên kiểm tra kỹ hơn. Trước khi chuyển tiền, nên xác nhận đúng giống, tuổi, nguồn, ảnh/video mới, lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và điều kiện đặt giữ.
Nếu đang xem riêng nhóm mèo cảnh giá rất thấp, xem thêm mèo cảnh giá rẻ dưới 500 nghìn–1 triệu.


Trước khi so hai bé mèo, hãy đặt chúng về cùng một mặt bằng
Nên so cùng nhóm
- Cùng giống hoặc cùng nhóm mèo phổ thông/cảnh.
- Mèo con với mèo con; trưởng thành với trưởng thành.
- Không giấy với không giấy; có giấy với nhóm tương đương.
- Form, màu, hoa văn và nguồn gần nhau.
Khi hỏi giá một bé cụ thể
- Gửi tên hoặc ảnh đúng bé.
- Hỏi giống, tuổi, giới tính, màu và nguồn.
- Hỏi giấy tờ/phả hệ nếu có.
- Yêu cầu ảnh/video mới, lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và thông tin bàn giao áp dụng.
FAQ về giá mèo
Mặt bằng rất rộng: mèo ta/lai tìm nhà mới khoảng 0–1 triệu; mèo phổ thông không giấy 1–4 triệu; mèo con cảnh phổ thông 3–10 triệu; nhóm có giấy, phả hệ hoặc nhập khẩu khoảng 15–60 triệu+.
Trang tổng chỉ ghi mèo cảnh phổ biến khoảng 5–20 triệu. Nếu cần chi tiết hơn, nên xem bảng giá mèo cảnh riêng vì từng giống, màu, form và giấy có thể chênh đáng kể.
Khung tổng ghi mèo con cảnh phổ thông khoảng 3–10 triệu. Giá mèo con có trang riêng để phân loại chi tiết hơn theo nhóm.
Khung tổng tham khảo khoảng 15–60 triệu+, còn cá thể hiếm, show hoặc phả hệ đặc biệt có thể từ 60 triệu+.
Mức này có thể xuất hiện ở mèo ta, mèo lai hoặc trường hợp tìm nhà mới. Nếu là mèo cảnh hoặc giống cụ thể, nên kiểm tra kỹ giống, nguồn, ảnh/video mới và lịch tiêm tẩy theo hồ sơ.
Không có quy tắc chung. Trước khi đặt giữ, Anh/Chị nên hỏi rõ lịch tiêm tẩy theo hồ sơ và những hạng mục bàn giao áp dụng cho chính bé.
Kết luận
Giá mèo hiện nay trải từ 0–1 triệu ở nhóm mèo ta/lai cần tìm nhà mới, 1–4 triệu ở mèo phổ thông không giấy, 3–10 triệu ở mèo con cảnh phổ thông, 5–20 triệu ở mèo cảnh phổ biến và 15–60 triệu+ ở nhóm có giấy, phả hệ hoặc nhập khẩu. Cá thể hiếm, show hoặc phả hệ đặc biệt có thể từ 60 triệu+.
Khi nhu cầu đã cụ thể, Anh/Chị nên chuyển sang đúng trang giá mèo con, mèo cảnh hoặc bài giá riêng của từng giống. Nếu muốn xem từng bé được đăng, có thể mở trang mèo cảnh tại Chạm Pets.
Các mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giống, độ tuổi, màu lông, form, nguồn gốc, giấy tờ, phả hệ và thời điểm.

