Trên thế giới có rất nhiều giống chó khác nhau. Có giống nhỏ, dễ nuôi trong căn hộ; có giống lớn, cần nhiều vận động; có giống hợp làm bạn trong gia đình; cũng có giống thiên về canh gác, chăn dắt, săn mồi hoặc kéo xe.
Bài viết này giúp anh/chị hiểu cách phân loại các giống chó theo nhu cầu thực tế: công năng, kích thước, mức năng lượng, kiểu lông, môi trường sống và độ phù hợp với gia đình Việt Nam.
Nếu anh/chị mới bắt đầu tìm hiểu về chó nói chung, có thể đọc trước bài loài chó để có cái nhìn tổng quan hơn về nguồn gốc, đặc điểm và cách chọn nuôi.
Các giống chó khác nhau ở điểm nào?

Các giống chó không chỉ khác nhau ở ngoại hình. Sự khác biệt còn nằm ở kích thước, tính cách, mức năng lượng, bộ lông, bản năng, khả năng huấn luyện và nhu cầu chăm sóc.
Có giống được chọn lọc để sống gần người và làm bạn trong gia đình. Có giống được phát triển để chăn gia súc, săn mồi, kéo xe, bảo vệ hoặc hỗ trợ con người trong công việc.
Vì vậy, khi chọn chó, anh/chị không nên chỉ hỏi “giống nào đẹp?” mà nên hỏi thêm:
- Giống này khi trưởng thành lớn cỡ nào?
- Có cần vận động nhiều không?
- Có hợp căn hộ hay cần sân vườn?
- Có rụng lông nhiều không?
- Có dễ huấn luyện với người mới không?
- Có phù hợp với trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc thú cưng khác không?
- Chi phí ăn uống, chăm lông, thú y có phù hợp lâu dài không?
Nếu muốn hiểu sâu hơn về ngoại hình, giác quan, tính cách và vòng đời của chó, anh/chị có thể xem bài đặc điểm loài chó.
Phân loại các giống chó theo mục đích nuôi

Cách dễ hiểu nhất là phân loại chó theo mục đích ban đầu hoặc nhu cầu sử dụng trong đời sống.
Chó cảnh, chó đồng hành
Đây là nhóm được nhiều gia đình quan tâm nhất khi nuôi trong nhà, căn hộ hoặc nhà phố. Nhóm này thường được chọn vì ngoại hình dễ thương, kích thước vừa phải, tính gần người và khả năng làm bạn với gia đình.
Một số giống phổ biến có thể kể đến như Poodle, Phốc Sóc, Pug, Chihuahua, Shih Tzu, Bichon, Corgi hoặc Bull Pháp.
Tuy nhiên, “chó cảnh” không có nghĩa là chỉ cần bế, cho ăn và để trong nhà. Dù nhỏ hay dễ thương, chó vẫn cần đi dạo, giao tiếp, tập thói quen và chăm sóc sức khỏe đúng cách.
Anh/chị có thể đọc thêm bài chó cảnh là gì để hiểu rõ hơn nhóm chó này.
Chó chăn gia súc
Nhóm chó chăn gia súc thường thông minh, nhanh nhạy, thích quan sát chuyển động và cần có việc để làm. Chúng từng được phát triển để hỗ trợ con người quản lý đàn cừu, bò hoặc các vật nuôi khác.
Một số giống quen thuộc gồm Border Collie, Corgi, Becgie Đức, Becgie Bỉ Malinois và Australian Shepherd.
Nhóm này có ưu điểm là học nhanh, nhưng nếu thiếu vận động và hoạt động trí óc, chúng dễ buồn chán, sủa nhiều hoặc tự tạo việc trong nhà. Người nuôi nên có thời gian huấn luyện và chơi tương tác đều đặn.
Anh/chị có thể xem thêm bài chó chăn cừu nếu quan tâm nhóm này.
Chó bảo vệ, chó nghiệp vụ
Nhóm chó bảo vệ hoặc nghiệp vụ thường có thể lực tốt, tính cảnh giác cao, khả năng tập trung và bản năng bảo vệ rõ hơn. Một số giống phổ biến gồm Rottweiler, Doberman, Becgie Đức, Malinois, Boxer hoặc Cane Corso.
Nhóm này không phù hợp với kiểu nuôi quá cảm tính. Người nuôi cần biết kiểm soát dây dắt, xã hội hóa sớm, huấn luyện nhất quán và tạo môi trường sống an toàn.
Nếu gia đình chưa có kinh nghiệm, anh/chị nên cân nhắc kỹ trước khi chọn các giống có lực mạnh, bản năng bảo vệ cao hoặc nhu cầu huấn luyện lớn.
Anh/chị có thể đọc thêm bài chó nghiệp vụ để hiểu rõ hơn.
Chó săn và chó tha mồi
Nhóm chó săn thường có khứu giác tốt, bản năng lần theo mùi hoặc đuổi theo chuyển động. Một số giống phổ biến gồm Beagle, Dachshund, Basset Hound, Greyhound hoặc Jack Russell Terrier.
Nhóm chó tha mồi như Golden Retriever, Labrador Retriever hoặc Cocker Spaniel lại thường thân thiện, thích chơi, thích nhặt đồ và phù hợp với gia đình năng động.
Khi nuôi nhóm này, anh/chị cần chú ý dây dắt, luyện gọi về và tạo các trò chơi phù hợp như tìm đồ, đánh mùi hoặc vận động ngoài trời.
Có thể xem thêm bài chó săn và chó tha mồi để phân biệt rõ hơn.
Chó kéo xe, chó tuyết
Nhóm chó kéo xe hoặc chó tuyết thường có sức bền tốt, bộ lông dày và thích vận động. Những giống quen thuộc gồm Husky, Alaska Malamute và Samoyed.
Tại Việt Nam, nhóm này vẫn có thể nuôi được, nhưng cần chú ý thời tiết nóng ẩm, lịch vận động hợp lý, chải lông kỹ và không cạo trọc bộ lông hai lớp.
Nhóm này hợp với người có thời gian đi dạo, vận động và chăm lông đều. Nếu nuôi trong căn hộ, cần tính kỹ chuyện xả năng lượng và kiểm soát nhiệt.
Anh/chị có thể xem thêm bài chó kéo xe.
Chó cứu hộ và hỗ trợ con người
Một số giống chó được dùng trong tìm kiếm cứu nạn, hỗ trợ trị liệu, hỗ trợ người khuyết tật hoặc các nhiệm vụ đặc biệt. Những giống như Labrador, Golden Retriever, Becgie Đức, Border Collie hoặc Newfoundland thường được nhắc đến trong nhóm này.
Dù vậy, không phải cứ thuộc giống đó là tự động làm được nhiệm vụ cứu hộ hoặc hỗ trợ. Chó cần được chọn lọc, huấn luyện và đánh giá rất kỹ.
Anh/chị có thể đọc thêm bài chó cứu hộ nếu muốn tìm hiểu sâu hơn.
Chó bản địa Việt Nam

Chó bản địa Việt Nam có ưu điểm là thích nghi tốt với khí hậu, lanh lợi, cảnh giác và gần gũi với đời sống người Việt. Một số cái tên quen thuộc gồm chó Phú Quốc, chó Bắc Hà, chó Mông Cộc và chó Lài.
Nhóm này phù hợp với người thích chó khỏe, nhanh, có bản năng trông nhà và dễ thích nghi môi trường sống tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn cần xã hội hóa và huấn luyện đúng, không nên để chó tự phát triển bản năng quá mạnh.
Anh/chị có thể xem thêm bài chó Việt Nam.
Chó ngoại và chó lai
Chó ngoại là cách gọi các giống có nguồn gốc từ nước ngoài, nhưng không phải bé nào cũng là chó nhập khẩu. Nhiều bé là chó sinh sản tại Việt Nam từ giống ngoại, có bé có giấy tờ, có bé không giấy, có bé nhập trực tiếp từ nước ngoài.
Chó lai là chó có bố mẹ thuộc hai giống hoặc nhiều dòng khác nhau. Chó lai có thể rất đáng yêu, khỏe mạnh và tình cảm, nhưng ngoại hình, kích thước, tính cách khi trưởng thành có thể khó dự đoán hơn chó thuần chủng.
Nếu đang phân vân giữa chó ngoại, chó nhập, chó sinh sản trong nước hoặc chó lai, anh/chị có thể xem bài chó ngoại là gì và chó lai.
Phân loại các giống chó theo kích thước

Kích thước là tiêu chí rất quan trọng khi chọn chó, vì nó ảnh hưởng đến không gian sống, chi phí ăn uống, khả năng kiểm soát và cách chăm sóc sức khỏe.
Chó nhỏ
Nhóm chó nhỏ thường phù hợp với căn hộ, nhà phố và gia đình thích chó dễ bế, dễ di chuyển. Một số giống phổ biến gồm Phốc Sóc, Chihuahua, Poodle size nhỏ, Pug, Shih Tzu hoặc Bichon.
Tuy vậy, chó nhỏ vẫn cần được vận động, tập thói quen và chăm răng miệng. Không nên nghĩ chó nhỏ là không cần đi dạo hoặc không cần huấn luyện.
Chó cỡ vừa
Nhóm chó cỡ vừa thường cân bằng hơn giữa khả năng vận động, không gian sống và chăm sóc. Một số giống như Corgi, Beagle, Cocker Spaniel, Bulldog Anh hoặc Border Collie có thể nằm trong nhóm này tùy dòng và cá thể.
Nhóm này phù hợp với gia đình có thời gian đi dạo, chơi với chó và duy trì lịch sinh hoạt đều.
Chó lớn
Nhóm chó lớn như Golden Retriever, Labrador, Husky, Alaska, Becgie, Rottweiler hoặc Doberman cần nhiều không gian, vận động và kiểm soát hơn.
Chi phí thức ăn, chăm sóc sức khỏe và đồ dùng cũng thường cao hơn. Người nuôi cần tính trước khả năng dắt chó, kiểm soát lực kéo và môi trường sống lâu dài.
Chó khổng lồ
Một số giống chó khổng lồ như Great Dane, Saint Bernard, Newfoundland hoặc Mastiff cần người nuôi có kinh nghiệm, không gian phù hợp và ngân sách chăm sóc lớn hơn.
Nhóm này không nên chọn chỉ vì ngoại hình ấn tượng. Cần xem kỹ sức khỏe xương khớp, tim mạch, cân nặng và khả năng chăm sóc dài hạn.
Phân loại theo mức năng lượng

Mỗi giống chó có mức năng lượng khác nhau. Đây là yếu tố rất dễ bị bỏ qua khi chọn chó.
Chó năng lượng thấp đến vừa thường phù hợp với người bận rộn hơn, miễn là vẫn được đi dạo và tương tác đều. Một số giống nhỏ, giống đồng hành hoặc giống có xu hướng điềm hơn có thể nằm trong nhóm này.
Chó năng lượng vừa phù hợp với đa số gia đình có thời gian đi dạo, chơi và tập thói quen mỗi ngày.
Chó năng lượng cao như Husky, Malinois, Border Collie, Beagle hoặc một số giống săn – chăn dắt cần nhiều hoạt động hơn. Nếu không được xả năng lượng đúng cách, chúng dễ sủa, cắn phá, đào bới hoặc trở nên căng thẳng.
Nếu cần sắp xếp lịch sinh hoạt, anh/chị có thể xem thêm bài cách nuôi chó và huấn luyện chó.
Phân loại theo kiểu lông

Kiểu lông ảnh hưởng trực tiếp đến công chăm sóc.
Chó lông ngắn thường dễ vệ sinh hơn, nhưng vẫn có thể rụng lông, có mùi hoặc bị bệnh da nếu môi trường không sạch.
Chó lông dài cần chải, tắm và sấy kỹ hơn để tránh rối, bết và ẩm da.
Chó lông xoăn như Poodle hoặc Bichon thường ít rụng lông ra sàn hơn, nhưng cần cắt tỉa và grooming đều.
Chó lông hai lớp như Husky, Alaska, Samoyed hoặc Chow Chow thường rụng theo mùa và cần chải kỹ. Không nên cạo sát nhóm lông hai lớp chỉ vì nghĩ như vậy sẽ mát hơn.
Nếu gia đình không có nhiều thời gian chăm lông, nên cân nhắc kỹ trước khi chọn các giống lông dài, lông dày hoặc cần cắt tỉa thường xuyên.
Anh/chị có thể xem thêm bài chăm sóc lông chó để hiểu từng kiểu lông cần chăm thế nào.
Chọn giống chó theo môi trường sống tại Việt Nam

Tại Việt Nam, khí hậu nóng ẩm là yếu tố cần tính trước khi chọn chó.
Những giống mặt ngắn như Pug, Bulldog Anh, Bull Pháp thường dễ nóng, dễ thở gấp khi vận động mạnh hoặc đi nắng. Nên cho đi dạo lúc mát, kiểm soát cân nặng và tránh vận động quá sức.
Những giống lông dày vùng lạnh như Husky, Alaska, Samoyed cần chải lông kỹ, giữ môi trường thoáng, tránh nắng gắt và theo dõi dấu hiệu quá nhiệt.
Những giống năng lượng cao cần thời gian vận động đều. Nếu nhà nhỏ, lịch bận, ít đi dạo, anh/chị nên chọn giống năng lượng vừa phải hơn.
Những giống bảo vệ, cảnh giác hoặc có lực mạnh cần được xã hội hóa sớm, đi dây dắt chắc chắn và có người nuôi đủ kinh nghiệm kiểm soát.
Gợi ý chọn giống chó theo nhu cầu gia đình

Nếu ở căn hộ, anh/chị nên ưu tiên chó nhỏ đến vừa, năng lượng vừa phải, dễ tập thói quen và không cần sân quá rộng.
Nếu nhà có trẻ nhỏ, nên chọn giống hoặc cá thể có tính cách ổn định, không quá nhút nhát, không quá kích động và đã được xã hội hóa tốt.
Nếu thích chó đẹp, lông xù, dễ thương, cần tính thêm công chải lông, tắm sấy, cắt tỉa và vệ sinh da lông.
Nếu cần chó trông nhà, nên chọn giống có tính cảnh giác nhưng vẫn phải kiểm soát được. Chó bảo vệ không nên bị nuôi theo kiểu kích động, thả rông hoặc thiếu huấn luyện.
Nếu thích vận động ngoài trời, có thể cân nhắc các giống nhiều năng lượng hơn, nhưng cần có thời gian thật sự để đi dạo, chạy, chơi và huấn luyện.
Nếu chỉ muốn một bé bầu bạn nhẹ nhàng, nên ưu tiên tính cách, sức khỏe và mức độ phù hợp với gia đình hơn là chạy theo giống đang “hot”.
Anh/chị có thể đọc thêm bài top giống chó theo nhu cầu nếu muốn xem gợi ý nhanh theo từng tình huống cụ thể.

Giá các giống chó có khác nhau nhiều không?
Giá chó có thể chênh lệch rất lớn giữa các giống và giữa từng bé trong cùng một giống. Mức giá phụ thuộc vào giống, độ tuổi, giới tính, màu sắc, nguồn gốc, giấy tờ, ngoại hình, sức khỏe, chất lượng chăm sóc và từng thời điểm.
Những giống phổ biến, dễ sinh sản trong nước thường có nhiều mức giá hơn. Những giống hiếm, khó chăm, nhập khẩu hoặc có giấy tờ phả hệ rõ ràng thường có giá cao hơn.
Người mới không nên chỉ chọn theo giá rẻ nhất. Quan trọng là kiểm tra sức khỏe, độ tuổi, lịch tiêm tẩy, ảnh/video thật, môi trường nuôi và sự minh bạch của nơi bán.
Nếu muốn hiểu cách đọc giá, anh/chị có thể xem bài giá chó.

Những lỗi thường gặp khi chọn giống chó
Lỗi đầu tiên là chọn theo ngoại hình mà không tính tính cách và mức năng lượng. Một giống chó rất đẹp nhưng không hợp lịch sinh hoạt vẫn có thể gây áp lực cho cả gia đình.
Lỗi thứ hai là chọn giống quá khó so với kinh nghiệm. Một số giống cần người nuôi biết kiểm soát, huấn luyện và xã hội hóa tốt ngay từ nhỏ.
Lỗi thứ ba là đánh giá thấp chi phí dài hạn. Nuôi chó không chỉ có tiền mua ban đầu, mà còn có thức ăn, tiêm phòng, tẩy giun, grooming, đồ dùng, khám bệnh và thời gian chăm sóc.
Lỗi thứ tư là không kiểm tra cá thể thực tế. Cùng một giống nhưng mỗi bé vẫn có tính cách, sức khỏe và mức độ dạn người khác nhau.
Lỗi thứ năm là đặt cọc vội khi chưa xem đủ ảnh/video thật, lịch tiêm tẩy, tuổi của bé và chính sách hỗ trợ sau khi đón về.
Nếu đang ở bước tìm nơi chọn bé, anh/chị có thể đọc thêm bài mua chó ở đâu để tránh các rủi ro thường gặp.
Câu hỏi thường gặp về các giống chó

Người mới nuôi nên chọn giống chó nào?
Người mới nên ưu tiên giống có tính cách ổn định, dễ chăm, kích thước phù hợp và không quá nhiều năng lượng. Quan trọng nhất là chọn cá thể khỏe, dạn người vừa phải và phù hợp với lịch sinh hoạt của gia đình.
Nuôi chó trong căn hộ nên chọn giống nào?
Nên ưu tiên chó nhỏ đến vừa, năng lượng vừa phải, dễ tập thói quen và không cần vận động quá nặng. Tuy nhiên, dù ở căn hộ, chó vẫn cần đi dạo, chơi và được tập vệ sinh rõ ràng.
Giống chó nào hợp gia đình có trẻ nhỏ?
Nên chọn bé có tính cách ổn định, không quá nhút nhát, không quá kích động và được xã hội hóa tốt. Một số giống thân thiện như Golden Retriever, Labrador, Poodle hoặc Corgi thường được nhiều gia đình cân nhắc, nhưng vẫn phải xem từng bé cụ thể.
Chó lông xù có khó chăm không?
Thường là có. Chó lông xù, lông dài hoặc lông xoăn cần chải, tắm, sấy và cắt tỉa định kỳ. Nếu không có thời gian chăm lông, anh/chị nên cân nhắc kỹ trước khi chọn.
Chó lớn có khó nuôi hơn chó nhỏ không?
Chó lớn thường cần nhiều không gian, vận động, thức ăn và khả năng kiểm soát hơn. Tuy nhiên, khó hay dễ còn phụ thuộc giống, tính cách cá thể và kinh nghiệm của người nuôi.
Có nên chọn giống chó đang hot không?
Không nên chọn chỉ vì đang hot. Giống phù hợp với nhà mình mới là quan trọng. Một giống đang được nhiều người thích chưa chắc đã hợp với không gian, thời gian và kinh nghiệm của gia đình mình.
Tổng kết

Các giống chó rất đa dạng, từ chó cảnh nhỏ nuôi trong căn hộ đến chó lớn, chó bảo vệ, chó săn, chó chăn dắt, chó kéo xe, chó bản địa và chó lai. Mỗi nhóm có ưu điểm, nhược điểm và nhu cầu chăm sóc riêng.
Muốn chọn đúng giống, anh/chị nên cân nhắc đồng thời kích thước, mức năng lượng, tính cách, kiểu lông, sức khỏe, môi trường sống, thời gian chăm sóc và ngân sách dài hạn.
Nếu đã có giống cụ thể trong đầu và muốn xem bé thực tế, anh/chị có thể tham khảo các bé chó cảnh đang sẵn tại Chạm Pets Family để được tư vấn theo nhu cầu, không gian sống và ngân sách phù hợp.

