“Chó ăn gì cho đúng?” – câu hỏi tưởng đơn giản nhưng thực ra là nền tảng của một cuộc sống khỏe mạnh cho thú cưng. Câu trả lời không chỉ là chọn hạt hay pate, mà là sự kết hợp của nhu cầu năng lượng theo tuổi – cân nặng – vận động, tỉ lệ dinh dưỡng chuẩn (đạm, béo, xơ, vitamin, khoáng), lịch cho ăn hợp lý và kiểm soát treats không quá 10% kcal mỗi ngày.
Bài viết này cung cấp bản đồ thực chiến giúp bạn:
Tự tính RER → MER (kcal/ngày).
Đọc nhãn & hiểu thành phần đúng cách.
Lựa chọn định dạng bữa (hạt, pate, nấu chín, BARF) phù hợp điều kiện sống.
Thiết lập menu 7 ngày kèm bảng khẩu phần theo cân nặng.
🧮 Nhu cầu năng lượng (RER → MER) – tính nhanh & ví dụ thực tế

Mục tiêu: biết mỗi ngày chó cần bao nhiêu kcal để chia khẩu phần đúng, rồi hiệu chỉnh theo BCS (Body Condition Score 1–9) mỗi 1–2 tuần.
Bước 1: Tính RER (Resting Energy Requirement)
Công thức: RER = 70 × (cân nặng kg)^0,75
Mẹo nhẩm (áp dụng 2–45 kg): ≈ 30 × kg + 70
Bước 2: Nhân hệ số MER (Maintenance Energy Requirement)
Trưởng thành đã triệt sản: × 1,6
Trưởng thành nguyên vẹn/hoạt động vừa: × 1,8–2,0
Giảm cân: × 1,0–1,2
Tăng cân/“ốm yếu”: × 1,2–1,4
Puppy:
≤ 4 tháng: × 3,0
4–12/18 tháng: × 2,0 (giống lớn có thể 1,6–2,0)
Làm việc/cường độ cao: × 2,0–5,0
Ví dụ nhanh (kcal/ngày; làm tròn)
| Cân nặng | RER | Adult triệt sản ×1,6 | Active ×2,0 |
|---|---|---|---|
| 3 kg | ~160 | ~255 | ~319 |
| 5 kg | ~234 | ~374 | ~468 |
| 10 kg | ~394 | ~630 | ~787 |
| 20 kg | ~662 | ~1.059 | ~1.324 |
| 30 kg | ~897 | ~1.436 | ~1.795 |
👉 Cách dùng: xem kcal/ly hoặc kcal/g trên bao bì → quy ra số gram/ly mỗi ngày, chia 2 bữa (puppy 3–4 bữa).
Ví dụ: chó 10 kg trưởng thành triệt sản cần ~630 kcal/ngày. Nếu hạt có 370 kcal/cup → khoảng 1,7 cup/ngày, chia 2 bữa. Sau 2 tuần, theo dõi BCS và chỉnh ±10%.
Khi mới làm quen công thức RER→MER, bạn có thể xem phần nền tảng trong tổng quan về loài chó để hiểu vì sao từng nhóm giống có mức tiêu hao năng lượng khác nhau.
🩱 Quy tắc “BCS dẫn đường”
Mục tiêu: BCS 4–5/9 (sờ thấy xương sườn dưới lớp mỡ mỏng, nhìn từ trên có “eo”).
Mỗi 1–2 tuần:
Nếu tăng mỡ → giảm 10% kcal.
Nếu ốm/sụt cơ → tăng 10% kcal.
Với puppy giống lớn: tuyệt đối không “nhồi kcal” để lớn nhanh.
Để đánh giá đúng tình trạng gầy–béo theo từng nhóm giống, bạn có thể đối chiếu thêm phân tích trong đặc điểm của từng nhóm chó nhằm hiệu chỉnh khẩu phần hợp lý.
🍗 Phân bổ trong ngày & treats

Puppy:
< 3 tháng: 4 bữa/ngày
3–6 tháng: 3 bữa/ngày
6 tháng: 2 bữa/ngày (giống lớn có thể duy trì 3 bữa thêm vài tháng)
Adult/Senior: thường 2 bữa/ngày giúp giảm nôn trớ, ổn định đường huyết.
Treats: ≤ 10% kcal/ngày; chọn đồ thưởng ít béo, tránh đường, muối, gia vị.
Khi phân chia bữa ăn cho puppy và chó trưởng thành, bạn có thể xem lại phần lịch sinh hoạt trong hướng dẫn nuôi chó theo từng giai đoạn để đồng bộ giữa ăn – ngủ – vận động.
💧 Lưu ý an toàn & tối ưu
Luôn đọc kcal/ly hoặc kcal/g vì mỗi hãng khác nhau.
Nước sạch phải luôn sẵn sàng.
Khi đổi thức ăn, thực hiện đúng quy trình 7 ngày.
Béo phì là “bệnh mạn tính” phổ biến nhất → kết hợp cân tuần, theo dõi BCS, tăng vận động.
Với chó có bệnh nền (thận, gan, tụy, dị ứng…), hãy để bác sĩ thú y hiệu chỉnh MER và tỷ lệ dinh dưỡng.
Khi bạn nắm vững phần này, việc nuôi đúng dinh dưỡng trở nên dễ dàng hơn.
🏷️ Đọc nhãn & chọn sản phẩm (Guaranteed Analysis, kcal, nguồn đạm & phụ gia)
Nếu bạn vẫn bối rối khi so sánh các bao thức ăn khác nhau, có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn thức ăn cho chó phù hợp thể trạng để đối chiếu công thức với nhu cầu thực tế của từng bé.

1️⃣ Thông tin bắt buộc trên nhãn
Life stage & ghi rõ “complete & balanced” (chuẩn AAFCO/FEDIAF).
Guaranteed Analysis (GA): % đạm, béo, xơ, độ ẩm (có thể có tro, omega-3/6…).
Ingredients: liệt kê theo khối lượng khi phối trộn.
Calories: kcal/kg hoặc kcal/cup (hạt), kcal/can (pate).
Feeding guide, hạn dùng, nhà sản xuất.
👉 Nếu không có “complete & balanced” hoặc không ghi life stage, coi như không phải bữa chính.
Để hiểu vì sao một số giống cần kiểm soát đạm–béo–xơ đặc biệt, bạn có thể xem nhóm cảnh báo trong các bệnh thường gặp ở chó nhằm liên kết giữa dinh dưỡng và sức khỏe.
2️⃣ Hiểu Guaranteed Analysis nhanh
Đạm (protein): ≥ 22–26% cho chó trưởng thành, puppy có thể cao hơn.
Béo (fat): ≥ 12–15%, giúp hấp thu vitamin.
Xơ (fiber): hỗ trợ tiêu hóa, nhưng quá cao giảm hấp thu.
Độ ẩm: hạt ~10%, pate ~75–80%.
Tro (ash): tổng khoáng; chọn mức vừa phải.
3️⃣ Quy đổi về chất khô (Dry Matter Basis – DM)
%DM = 100 – %độ ẩmDinh dưỡng theo DM = (% trên nhãn ÷ %DM) × 100
Ví dụ:
Pate 10% đạm, 78% ẩm → 10/22×100 ≈ 45,5% DM
Hạt 26% đạm, 10% ẩm → 26/90×100 ≈ 28,9% DM
👉 Trên cơ sở DM, pate giàu đạm hơn dù % trên nhãn nhỏ.
4️⃣ Kcal & mật độ năng lượng
Hạt thường dao động 320–450 kcal/cup.
Chó dễ béo → chọn hạt kcal/cup thấp + đạm cao.
Luôn quy đổi kcal/ngày → gram/cup dựa trên thông tin bao bì.
5️⃣ Nguồn đạm & béo
Ưu tiên đạm định danh loài (chicken, turkey, salmon meal…).
Tránh mô tả mơ hồ “meat by-product”.
Dầu cá chứa EPA/DHA tốt cho da – lông – khớp; dầu thực vật (sunflower, canola) cung cấp omega-6 nhưng cần cân bằng.
6️⃣ Phụ gia & bảo quản
Vitamin–khoáng: nên chọn nguồn chelate hấp thu tốt.
Chống oxy hóa: mixed tocopherols/rosemary tự nhiên hơn BHA/BHT.
Màu, hương, vị nhân tạo không cần thiết.
Xylitol tuyệt đối cấm.
“Grain-free” không tự động tốt hơn – quan trọng là tổng công thức và độ phù hợp thú y.
7️⃣ Chọn theo tình huống
Puppy giống lớn: cần “large breed growth” – canxi/phospho chuẩn.
Toy/Small: hạt nhỏ, năng lượng cao, dễ nhai.
Mặt ngắn (brachy): năng lượng vừa, hạt dễ nhai.
Da – lông nhạy cảm: cần omega-3 và protein định danh rõ.
Active/working: đạm – béo cao hơn.
Senior/giảm cân: kcal thấp, đạm chất lượng cao, thêm joint support.
8️⃣ Checklist xanh/đỏ
✅ Có “complete & balanced”, kcal rõ, 3–5 thành phần đầu định danh loài, có omega-3.
❌ Tránh thiếu life stage, ingredients mập mờ, xylitol, danh mục phụ gia dày đặc.
🍽️ Định dạng bữa (hạt, pate/ướt, nấu chín, BARF) – ưu/nhược & khi nào chọn

Hạt khô (kibble)
Ưu điểm: tiện bảo quản, kcal rõ, dễ chia bữa, giá hiệu quả.
Nhược: ẩm thấp, vài bé kén mùi.
👉 Dành cho nhà bận, muốn ổn định khẩu phần. Có thể ngâm ấm 5–10′ hoặc thêm topping ≤10% kcal.
Pate/ướt
Ưu điểm: dễ ăn, giàu ẩm, hợp chó già hoặc răng yếu.
Nhược: đắt hơn, dễ hỏng nếu mở lâu.
👉 Dùng xen kẽ hoặc trộn nhẹ để tăng độ ngon.
Nấu chín tại nhà
Ưu điểm: chủ động nguyên liệu, phù hợp bé dị ứng.
Nhược: dễ thiếu vi chất nếu không có premix thú y.
👉 Chỉ nên theo công thức thú y cân bằng Ca:P, vit A/D/E.
BARF/Raw
Ưu điểm: tự nhiên, hấp dẫn mùi vị.
Nhược: rủi ro vi khuẩn (Salmonella, E. coli), xương dễ gây tắc ruột.
👉 Cân nhắc kỹ, chỉ áp dụng khi hiểu rõ và có hướng dẫn thú y.
Kết hợp (Hybrid)
Hạt + pate/topping giúp ngon miệng hơn nhưng vẫn dễ kiểm soát kcal.
Gợi ý tỉ lệ: 80/20 hoặc 70/30.
🧊 Bảo quản & an toàn thực phẩm
Hạt: giữ trong bao gốc, nơi mát khô, dùng trong 4–6 tuần.
Pate ướt: sau mở, để ngăn mát ≤ 72h; ngoài ≤ 2h thì bỏ.
Thức ăn tươi: rửa tay, dao thớt, rã đông trong ngăn mát.
Topping: thịt luộc, bí đỏ/khoai lang hấp, trứng chín kỹ; không nêm gia vị.
Với các giống có coat dài/xoăn hoặc da nhạy cảm, việc chọn định dạng bữa có thể kết hợp với hiểu biết trong chăm sóc lông cho chó theo kiểu coat để tránh kích ứng da – lông.
🔄 Quy tắc chuyển định dạng (đổi “format” bữa)

Dùng quy trình 7 ngày:
Ngày 1–2: mới 10–20% + cũ 80–90%
Ngày 3–4: 30–40% + 60–70%
Ngày 5–6: 50–60% + 40–50%
Ngày 7: 70–80% (ổn thì lên 100%)
Nếu tiêu chảy nhẹ → giữ tỉ lệ hiện tại 24–48h, bổ sung nước/điện giải.
Nếu tiêu chảy nặng hoặc nôn → đi thú y ngay.
Khi đổi thức ăn khiến chó tiêu chảy thoáng qua, bạn có thể xem thêm phần dấu hiệu đỏ trong khung sức khỏe và bệnh ở chó để biết khi nào cần đưa đi thú y.
📊 Bảng khẩu phần mẫu theo cân nặng

| Cân nặng | Kcal/ngày (Adult ×1,6) | Gram/ngày (hạt 3,7 kcal/g) |
|---|---|---|
| 3 kg | ~255 | ~69 g |
| 5 kg | ~374 | ~101 g |
| 10 kg | ~630 | ~170 g |
| 15 kg | ~854 | ~231 g |
| 20 kg | ~1.059 | ~286 g |
| 30 kg | ~1.436 | ~388 g |
👉 Cách tự quy đổi: Gram/ngày = Kcal/ngày ÷ kcal/g (bao bì).
Ví dụ: hạt 3,5 kcal/g → chó 10 kg (~630 kcal) ăn ~180 g/ngày.
Puppy nhân hệ số MER 2,0–3,0 tùy lứa.
🚑 Xử lý nhanh các tình huống thường gặp

1) Tiêu chảy nhẹ
Giữ khẩu phần hiện tại 24–48h, tăng nước, thêm bí đỏ/khoai lang hấp, thịt nạc luộc.
Nếu tiêu chảy kèm máu, nôn, lờ đờ → khám thú y.
2) Kén ăn
Cho ăn đúng giờ (15–20′ nhấc bát), không để tự do cả ngày.
Tăng độ ngon bằng cách ngâm ấm, thêm topping ≤10% kcal, trộn pate ít.
Kiểm tra răng miệng hoặc stress môi trường.
3) Thừa cân
Mục tiêu BCS 4–5/9. Giảm 10% kcal, tăng vận động, hạn chế treats.
Có thể thay đồ thưởng bằng đậu que/cà rốt hấp.
4) Sai khẩu phần
Puppy giống lớn: bắt buộc “large breed growth”.
Senior: năng lượng vừa, đạm tốt, thêm joint support.
Nếu bé kén ăn hoặc thừa cân, bạn dễ chọn được hướng điều chỉnh phù hợp hơn khi đối chiếu với phân loại nhóm các giống chó theo mục đích sử dụng vì nhu cầu năng lượng gốc của từng nhóm khác nhau.
🚫 Thực phẩm cấm & cần hạn chế

Cấm tuyệt đối: sô-cô-la, nho/nho khô, hành – tỏi, xylitol, rượu, caffeine, thuốc người, xương nấu chín, men sống.
Hạn chế: mỡ thừa, sữa bò, hạt lạ (đặc biệt mắc ca), gan (ít), cá sống (nếu có phải đông sâu/nấu chín).
📅 Khẩu phần 7 ngày mẫu (theo profile)

Giả định: hạt = 3,7 kcal/g; pate = 1 kcal/g; ức gà = 1,6 kcal/g; bí đỏ = 0,3 kcal/g.
Chia 2 bữa/ngày. Nếu có treats ~50 kcal → trừ tương ứng lượng hạt (~14 g).
Toy 5 kg: ~374 kcal/ngày (~100 g hạt) → luân phiên topping pate, ức gà, bí đỏ.
Medium 10 kg: ~630 kcal/ngày (~170 g hạt) → 70% hạt, 30% topping/pate.
Large 20 kg: ~1.059 kcal/ngày (~286 g hạt), chia 2–3 bữa, nghỉ 60′ trước/sau ăn để tránh xoắn dạ dày.
Puppy chia 3–4 bữa, nhân hệ số MER cao hơn.
🐾 Lời kết
“Chó ăn gì cho đúng” không chỉ là lựa chọn món, mà là hiểu cơ thể và nhu cầu sống của bạn đồng hành bốn chân. Khi bạn biết cách tính kcal, đọc nhãn, chia bữa


